wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 3

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ để hỏi

(a)  

2.

Lịch

(a)  

3.

Nổi tiếng

(a)  

4.

Gọi điện thoại cho ai đó

(a)  

5.

Nhận điện thoại

(a)  

6.

Nói chuyện điện thoại

(a)  

7.

Cúp điện thoại/Kthuc cuộc gọi

(a)  

8.

Máy bận

(a)  

9.

Đổi điện thoại cho nhau

(a)  

10.

Gọi nhầm số

(a)