Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 7

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cái đuôi

(a)  

2.

Con voi

(a)  

3.

Hát,ngắt,bật nắp

(a)  

4.

Nhất

(a)  

5.

Rời khỏi

(a)  

6.

Cái bờm,kẹp tóc

(a)  

7.

Rễ cây

(a)  

8.

Xương

(a)  

9.

Viết

(a)  

10.

Bác,chú,cậu

(a)  

11.

Mặn quá

(a)  

12.

Đồ giả

(a)  

13.

Con ếch

(a)  

14.

Con chim/ mới

(a)  

15.

Mặt trời

(a)