wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 8

Total questions: 14

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Câu chuyện, sự trò chuyện

(a)  

2.

Nghệ thuật thư pháp

(a)  

3.

Thứ tự

(a)  

4.

Áo sơ mi

(a)  

5.

Hoạ sĩ

(a)  

6.

Nóng

(a)  

7.

Người phục vụ bàn

(a)  

8.

Áo len

(a)  

9.

Học thuộc

(a)  

10.

Tai

(a)  

11.

Cái kéo

(a)  

12.

Sắp, ngay lập tức

(a)  

13.

Rừng

(a)  

14.

Cửa hàng tiện lợi

(a)