wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 12

Total questions: 13

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị kinh doanh

(a)  

2.

Toà soạn báo

(a)  

3.

Cửa sổ

(a)  

4.

Đồng hồ

(a)  

5.

Cái bảng

(a)  

6.

Cái cặp

(a)  

7.

Vở

(a)  

8.

Bút bi

(a)  

9.

Bút chì

(a)  

10.

Tủ quần áo

(a)  

11.

Tivi

(a)  

12.

Cái giường



(a)  

13.

Tủ lạnh

(a)