wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 14

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cái cổng

(a)  

2.

Mỗi ngày

(a)  

3.

Điện thoại

(a)  

4.

Nghỉ ngơi

(a)  

5.

Ngồi

(a)  

6.

Mua nước ngọt

(a)  

7.

Dạy tiếng Hàn

(a)  

8.

Thi cử

(a)  

9.

Nhớ bạn gái

(a)  

10.

Nói chuyện

(a)