Font size
WorksheetsVocabulary 19
Total questions: 51
Worksheet time: 51mins
Cam
(a)
Sống><chết
(a)
Gần><xa
(a)
Nhiều thứ-đồ vật
(a)
Sạch sẽ><Bẩn
(a)
Thường xuyên><hoàn toàn ko
(a)
Rất
(a)
Luôn luôn><Thỉnh thoảng
(a)
Thùng rác
(a)
Lịch
(a)
Người/vị
(a)
Cuốn
(a)
Chiếc
(a)
Chén
(a)
Bộ
(a)
Đôi
(a)
Bát,tô
(a)
Bông, chùm,nải
(a)
Chai
(a)
Nguyên cái(cải,bắp…)
(a)
Phòng quản lí xuất nhập cảnh
(a)
Tteopokki
(a)
Xúc xích
(a)
Sandwich
(a)
Sô cô la
(a)
Cola
(a)
Tầng
(a)
1 mình
(a)
Đắt><Rẻ
(a)
Nữa/hơn
(a)
Chủ><khách
(a)
Cao><thấp
(a)
Thoải mái><bất tiện
(a)
Ít><nhiều
(a)
Rộng><Hẹp
(a)
Ngon><ko ngon
(a)
Thú vị><ko thú vị
(a)
Đông đúc
(a)
Tử tế,niềm nở
(a)
Mệt mỏi
(a)
Thông minh
(a)
Thời tiết
(a)
Con đường/núi/biển
(a)
Toà nhà
(a)
Nhà truyền thống Hàn Quốc
(a)
Xuân/hạ/thu/đông
(a)
Hơi cay
(a)
Khó/dễ
(a)
Ko bt rõ
(a)
Sự thật
(a)
Sinh hoạt
(a)
