wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 19

Total questions: 51

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Cam



(a)  

2.

Sống><chết

(a)  

3.

Gần><xa

(a)  

4.

Nhiều thứ-đồ vật

(a)  

5.

Sạch sẽ><Bẩn

(a)  

6.

Thường xuyên><hoàn toàn ko

(a)  

7.

Rất

(a)  

8.

Luôn luôn><Thỉnh thoảng

(a)  

9.

Thùng rác

(a)  

10.

Lịch

(a)  

11.

Người/vị



(a)  

12.

Cuốn

(a)  

13.

Chiếc

(a)  

14.

Chén

(a)  

15.

Bộ

(a)  

16.

Đôi

(a)  

17.

Bát,tô

(a)  

18.

Bông, chùm,nải

(a)  

19.

Chai

(a)  

20.

Nguyên cái(cải,bắp…)

(a)  

21.

Phòng quản lí xuất nhập cảnh

(a)  

22.

Tteopokki

(a)  

23.

Xúc xích

(a)  

24.

Sandwich

(a)  

25.

Sô cô la

(a)  

26.

Cola

(a)  

27.

Tầng

(a)  

28.

1 mình

(a)  

29.

Đắt><Rẻ

(a)  

30.

Nữa/hơn

(a)  

31.

Chủ><khách

(a)  

32.

Cao><thấp

(a)  

33.

Thoải mái><bất tiện

(a)  

34.

Ít><nhiều

(a)  

35.

Rộng><Hẹp

(a)  

36.

Ngon><ko ngon

(a)  

37.

Thú vị><ko thú vị

(a)  

38.

Đông đúc

(a)  

39.

Tử tế,niềm nở

(a)  

40.

Mệt mỏi

(a)  

41.

Thông minh

(a)  

42.

Thời tiết

(a)  

43.

Con đường/núi/biển

(a)  

44.

Toà nhà

(a)  

45.

Nhà truyền thống Hàn Quốc

(a)  

46.

Xuân/hạ/thu/đông

(a)  

47.

Hơi cay

(a)  

48.

Khó/dễ

(a)  

49.

Ko bt rõ

(a)  

50.

Sự thật

(a)  

51.

Sinh hoạt

(a)