wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課ー語彙+文法

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
先生
a)
せんさい
b)
せんせい
c)
せいせい
d)
がくせい
2.
Giáo viên
a)
きょし
b)
ぎょうし
c)
きょうし
d)
いしゃ
3.
Kĩ sư
a)
エンジニア
b)
ぎんこういん
c)
しゃいん
d)
かいしゃいん
4.
Bác sĩ
a)
しゃいん
b)
いしゃ
c)
かいしゃ
d)
かいしゃいん
5.
Bệnh viện
a)
ぎんこう
b)
ぎんこういん
c)
びょういん
d)
びよういん
6.
Đèn điện
a)
だいがく
b)
でんき
c)
てんき
d)
てんこう
7.
Trường đại học
a)
だいがく
b)
でんき
c)
てんき
d)
てんこう
8.
Bao nhiêu tuổi
a)
なんさい
b)
なん
c)
なんねん
d)
だれ
9.
Ai?
a)
なんさい
b)
なん
c)
なんねん
d)
だれ
10.
Nhà nghiên cứu
a)
けんぎょう
b)
けんきゅう
c)
げんきゅう
d)
けんきゅうしゃ
11.
Sinh viên
a)
だいがく
b)
けんきゅう
c)
がくせい
d)
びよういん
12.
日本
a)
にほんご
b)
にはん
c)
にほん
d)
たほん
13.
Việt Nam
a)
イギリス
b)
ベトナム
c)
にほん
d)
アメリカ
14.
Người Việt Nam
a)
ベトナムじん
b)
ベトナム
c)
ちゅうごく
d)
かんこく
15.
Trung Quốc
a)
ベトナムじん
b)
ベトナム
c)
ちゅうごく
d)
かんこく
16.
Nhân viên công ty
a)
しゃいん
b)
いしゃ
c)
かいしゃ
d)
かいしゃいん
17.
Nhân viên ngân hàng
a)
ぎんこう
b)
ぎんこういん
c)
びょういん
d)
びよういん
18.
Tên bạn là gì?
a)
はじめまして
b)
おなまえは
c)
こちらはAさんです
d)
しつれいですが、
19.
Tôi đến từ Việt Nam
a)
ベトナムから来ました
b)
はじめまして
c)
どうぞよろしく
d)
しつれいですが、
20.
Rất mong được sự giúp đỡ
a)
ベトナムから来ました
b)
はじめまして
c)
どうぞよろしく
d)
しつれいですが、
21.
Nước Mĩ
a)
イギリス
b)
ベトナム
c)
にほん
d)
アメリカ
22.
Hàn Quốc
a)
ベトナム
b)
ベトナム
c)
ちゅうごく
d)
かんこく
23.
Người kia
a)
あのひと
b)
あのかた
c)
あのひ
d)
おのひと
24.
Vị kia
a)
あのひと
b)
あのかた
c)
あのひ
d)
おのひと
25.
Vị nào?
a)
なんさい
b)
なん
c)
どなた
d)
だれ
26.
あの人
a)
あのひと
b)
あのかた
c)
あのひ
d)
おのひと
27.
あなた
a)
tôi
b)
bạn
c)
anh ấy
d)
cô ấy
28.
しゃいん
a)
kỹ sư
b)
bác sĩ
c)
nhân viên ngân hàng
d)
nhân viên công ty
29.
おいくつですか。
a)
đến từ đâu
b)
bao nhiêu tuổi
c)
ai
d)
vị nào
30.
こちらはAさんです。
a)
rất mong được giúp đỡ
b)
rất vui được làm quen
c)
xin lỗi
d)
đây là anh A
31.
中国
a)
ベトナム
b)
ベトナム
c)
ちゅうごく
d)
かんこく
32.
病院
a)
ぎんこう
b)
ぎんこういん
c)
びょういん
d)
びよういん
33.
学生
a)
せんさい
b)
せんせい
c)
せいせい
d)
がくせい
34.
会社員
a)
エンジニア
b)
ぎんこういん
c)
しゃいん
d)
かいしゃいん
35.
医者
a)
しゃいん
b)
いしゃ
c)
かいしゃ
d)
かいしゃいん
36.
医者
a)
kỹ sư
b)
bác sĩ
c)
nhân viên ngân hàng
d)
nhân viên công ty
37.
学生
a)
giáo viên
b)
học sinh
c)
bác sĩ
d)
nhân viên
38.
病院
a)
đại học
b)
học sinh
c)
bệnh viện
d)
đèn điện
39.
大学
a)
だいがく
b)
けんきゅう
c)
がくせい
d)
びよういん
40.
大学
a)
đại học
b)
học sinh
c)
bệnh viện
d)
đèn điện
41.
中国
a)
nhật bản
b)
trung quốc
c)
hàn quốc
d)
việt nam
42.
Tôi là người Việt Nam
a)
わたしはベトナム人です
b)
わたしはベトナムです
c)
ベトナムじゃありません
d)
ベトナムです
43.
Anh Minh cũng là người Việt Nam
a)
ミンさんもベトナムです
b)
ミンさんもベトナム人です
c)
ミンさんはベトナム人です
d)
ミンさんはベトナムです
44.
Không phải bác sĩ
a)
いしゃ
b)
いしゃですか
c)
いしゃじゃありません
d)
いしゃです
45.
Giáo viên của trường đại học
a)
がくせいのだいがく
b)
だいがくのせんせい
c)
だいがくのがくせい
d)
せんせいのだいがく
46.
Người kia là ai?
a)
あのひとはだれですか
b)
あのかたはどなたですか
c)
あのひとはどなたですか
d)
あのかたはだれですか
47.
Vị kia là vị nào?
a)
あのひとはだれですか
b)
あのかたはどなたですか
c)
あのひとはどなたですか
d)
あのかたはだれですか
48.
Anh Mira là nhân viên ngân hàng phải không?
a)
ミラーさんはいしゃですか
b)
ミラーさんはじゅうはっさいですか
c)
ミラーさんははたちですか
d)
ミラーさんはぎんこういんですか
49.
20 tuổi
a)
はつか
b)
はのか
c)
はたち
d)
わたし
50.
Đến từ đâu?
a)
いくつから来ましたか
b)
だれから来ましたか
c)
なんから来ましたか
d)
どこから来ましたか