wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thuật Ngữ Gỗ và Cơ Khí

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

1. Từ nào có nghĩa là 'Tạo lỗ'?

a)

着色

b)

穴あけ

c)

安全カバ-

d)

圧力

2.

2. 'Lưỡi cưa đĩa' trong tiếng Nhật là gì?

a)

ドライバー

b)

チップソー

c)

フラッシュ構造

d)

エアカッター

3.

3. 'Cửa kính' được gọi là gì trong tiếng Nhật?

a)

ガラス戸

b)

保管

c)

引き出し

d)

引き戸

4.

4. 'Bản lề' trong tiếng Nhật là từ nào?

a)

蝶番

b)

ヒンジ

c)

角材

d)

金槌

5.

5. 'Sản phẩm lỗi' trong tiếng Nhật là gì?

a)

不良品

b)

品質

c)

強度

d)

加工

6.

6. 'Thước kẻ' trong tiếng Nhật là từ nào?

a)

方立

b)

定規

c)

回転方向

d)

木取り

7.

7. 'Cửa đẩy ngang' được gọi là gì?

a)

引き出し

b)

開き戸

c)

引き戸

d)

引き違い戸

8.

8. 'Máy cắt, ép gỗ' trong tiếng Nhật là gì?

a)

木ねじ

b)

木目

c)

木工プレス機

d)

木理

9.

9. 'Độ bền' trong tiếng Nhật là từ nào?

a)

強度

b)

組み立て

c)

加工

d)

工程

10.

10. 'Ván sàn' trong tiếng Nhật là gì?

a)

地板

b)

羽目板

c)

板材

d)

木口

11.

11. 'Cái búa' trong tiếng Nhật là từ nào?

a)

かんな

b)

刃物

c)

玄能

d)

金槌

12.

12. 'Lưỡi bào' trong tiếng Nhật là gì?

a)

面取りかんな

b)

かんな刃

c)

かんな台

d)

かんな刃研削盤

13.

13. 'Kiểm tra sản phẩm' trong tiếng Nhật là từ nào?

a)

乾燥

b)

検品

c)

含水率

d)

保守点検

14.

14. 'Cắt vát, cắt góc' trong tiếng Nhật là gì?

a)

面取り

b)

面材

c)

面取り盤

d)

面取りかんな

15.

15. 'Tấm gỗ sau khi xẻ' trong tiếng Nhật là từ nào?

a)

木取り

b)

木口

c)

木目

d)

木質繊維版