wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

thứ hai (月曜日)

(a)  

2.

thứ ba (火曜日)

(a)  

3.

thứ tư (水曜日)

(a)  

4.

thứ năm (木曜日)

(a)  

5.

thứ sáu (金曜日)

(a)  

6.

thứ bảy (土曜日)

(a)  

7.

chủ nhật (日曜日)

(a)  

8.

thứ mấy (何曜日)

(a)  

9.

bây giờ (今)

(a)  

10.

sáng, trước 12 giờ trưa (午前)

(a)  

11.

chiều, sau 12 giờ trưa (午後)

(a)  

12.

rưỡi, nửa (半)

(a)  

13.

buổi sáng, sáng (朝)

(a)  

14.

buổi trưa, trưa (昼)

(a)  

15.

buổi chiều, chiều (夕方)

(a)  

16.

buổi tối, tối (晩)

(a)  

17.

đêm, khuya (夜)

(a)  

18.

hôm kia (一昨日)

(a)  

19.

hôm qua (昨日)

(a)  

20.

hôm nay (今日)

(a)  

21.

ngày mai (明日)

(a)  

22.

ngày kia (明後日)

(a)  

23.

sáng nay (今朝)

(a)  

24.

tối nay (今晩)

(a)  

25.

đêm nay (今夜)

(a)  

26.

nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ (休み)

(a)  

27.

nghỉ trưa (昼休み)

(a)  

28.

mỗi sáng (毎朝)

(a)  

29.

mỗi tối (毎晩)

(a)  

30.

mỗi ngày (毎日)

(a)  

31.

mấy giờ (何時)

(a)  

32.

mấy phút (何分)

(a)  

33.

làm việc (働く/働きます)

(a)  

34.

nghỉ, nghỉ ngơi (休む/休みます)

(a)  

35.

hết, kết thúc, xong (終わる/終わります)

(a)  

36.

thức dậy (起きる/起きます)

(a)  

37.

ngủ (寝る/寝ます)

(a)  

38.

học (勉強する/勉強します)

(a)  

39.

từ ~

(a)  

40.

đến ~

(a)  

41.

~ và (dùng để nối hai danh từ)

(a)  

42.

kỳ thi (試験)

(a)  

43.

cuộc họp (会議)

(a)  

44.

げつようび (月曜日)

(a)  

45.

かようび (火曜日)

(a)  

46.

すいようび (水曜日)

(a)  

47.

もくようび (木曜日)

(a)  

48.

きんようび (金曜日)

(a)  

49.

どようび (土曜日)

(a)  

50.

にちようび (日曜日)

(a)  

51.

なんようび (何曜日)

(a)  

52.

いま (今)

(a)  

53.

ごぜん (午前)

(a)  

54.

ごご (午後)

(a)  

55.

はん (半)

(a)  

56.

あさ (朝)

(a)  

57.

ひる (昼)

(a)  

58.

ゆうがた (夕方)

(a)  

59.

ばん (晩)

(a)  

60.

よる (夜)

(a)  

61.

おととい (一昨日)

(a)  

62.

きのう (昨日)

(a)  

63.

きょう (今日)

(a)  

64.

あした (明日)

(a)  

65.

あさって (明後日)

(a)  

66.

けさ (今朝)

(a)  

67.

こんばん (今晩)

(a)  

68.

こんや (今夜)

(a)  

69.

やすみ (休み)

(a)  

70.

ひるやすみ (昼休み)

(a)  

71.

まいあさ (毎朝)

(a)  

72.

まいばん (毎晩)

(a)  

73.

まいにち (毎日)

(a)  

74.

なんじ (何時)

(a)  

75.

なんぷん (何分)

(a)  

76.

はたらく       (働く/働きます)

(a)  

77.

やすむ         (休む/休みます)

(a)  

78.

おわる         (終わる/終わります)

(a)  

79.

おきる         (起きる/起きます)

(a)  

80.

ねる           (寝る/寝ます)

(a)  

81.

べんきょうする (勉強する/勉強します)

(a)  

82.

~から

(a)  

83.

~まで

(a)  

84.

~と~ (dùng để nối hai danh từ)

(a)  

85.

しけん (試験)

(a)  

86.

かいぎ (会議)

(a)