wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第28課

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

おどります

a)

Đàn

b)

Nhảy

c)

Hát

d)

Dự tiệc

2.

まじめ

a)

Xinh đẹp

b)

Vui đùa

c)

Hài hước

d)

Nghiêm túc

3.

メモします

a)

Ghi chú

b)

Nhắn tin

c)

Nói chuyện

d)

Học

4.

かよいます

a)

Đi du lịch

b)

Thăm hỏi

c)

Đi học

d)

Đi đi về về

5.

かみます

a)

Uống

b)

Cắn, nhai

c)

Ăn, nuốt

d)

Nhảy

6.

Nhiệt tình, nhiệt tâm

a)

まじめ

b)

ねっしん

c)

まいじめ

d)

ねしん

7.

Giá

a)

ねだん

b)

ねだ

c)

かだん

d)

かいだん

8.

Thông báo

a)

あんない

b)

おしられ

c)

あしられ

d)

おしらせ

9.

Miễn phí

a)

ちりょう

b)

ぬりょう

c)

むりょう

d)

しりょう

10.

Phong cảnh

a)

げしき

b)

けしき

c)

かんき

d)

けじき