wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP (BÀI 1-3)

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau: 你学习英语吗?

a)

不,学汉语

b)

c)

我去北京

d)

明天见

2.

Đây là ai?

a)

妈妈

b)

老公

c)

哥哥

d)

爸爸

3.

Câu nào sau đây sai?

a)

我很忙了。

b)

我太忙了。

c)

我妈妈去北京了。

d)

我不忙。

4.

Đây là đâu?

a)

银行

b)

邮局

c)

中国

d)

越南

5.

Đây là đâu?

a)

北京

b)

银行

c)

邮局

d)

中国

6.

Câu trả lời đúng cho câu hỏi sau: 明天你去邮局寄信吗?

a)

不去,我去银行取钱。

b)

去!

c)

我妈妈明天去银行。

d)

我学汉语。

7.

Đây là đâu?

a)

中国

b)

越南

c)

韩国

d)

英国

8.

Đây là nước nào?

a)

法国

b)

韩国

c)

英国

d)

越南

9.

Người này đang làm gì?

a)

取钱

b)

寄钱

c)

取信

d)

寄信

10.

Ba số này đọc như thế nào?

a)

六八七

b)

六七八

c)

八六七

d)

七六八

11.

Đây là số mấy?

a)

b)

c)

d)

12.

Câu nào sau đây sai?

a)

我哥哥很忙。

b)

他妹妹不太好。

c)

爸爸不忙。

d)

我弟弟不太忙了。

13.

Các đại từ chỉ người nào đã học?

a)

我,你,他,她,您

b)

妈妈,哥哥,妹妹,姐姐,爸爸

c)

我,你,哥哥,宝贝,老公

d)

不,忙,难,很

14.

Câu trả lời phù hợp với câu hỏi dưới đây:

学汉语难吗?

a)

不忙

b)

很难

c)

不太难

d)

太难了

15.

Câu trả lời phù hợp với câu hỏi dưới đây?

明天你忙吗?

a)

明天我妈妈不忙。

b)

学英语很难。

c)

他哥哥不好。

d)

不太忙。