WorksheetsIIG TEST 5 - BUỔI 1
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
deliberately (adv)
xấp xỉ
cố ý, có chủ đích
quả quyết
tiết kiệm
petition (n)
cuộc thi
đơn kháng cáo
đơn kiến nghị
đối thủ cạnh tranh
commercial (n, a)
thuộc về kinh tế
kế toán
quảng cáo
thuộc về thương mại
appeal to (v) = ?
attract
petition
abstract
attack
symposium (n) = ?
recognition
conference
accomplishment
endorsement
commend (v) = ? = ?
compliment
comment
praise
complement
payment checks (np)
yêu cầu thanh toán
kiểm tra thanh toán
tờ séc thanh toán
hóa đơn thanh toán
subsidiary (n)
ngoại ô
đáng kể
công ty con
nhà thầu phụ
affiliated with (a)
đủ điều kiện
liên kết với
làm với
cạnh tranh với
auditorium (n)
khán phòng
khán giả
sân vận động
bảo tàng
endorsement (n)
sự bàn giao
sự thống nhất
sự ủy quyền
sự chứng thực / chứng nhận
bài phát biểu nhận giải (np)
award recipient
acceptance speech
acceptable speech
keynote speech
tác động / ảnh hưởng (n)
inception
apart
effort
effect
liên tiếp (a)
competitive
consecutive
constant
comprehensive
tuân thủ / tuân theo (vp)
conform to
conform with
comply to
comply with
worth + ?
to Vo
Ving
N/NP
S + V
xấp xỉ / khoảng (adv)
(a)
thuộc về thành phố (a)
(a)
khấu trừ (v)
(a)
thành tựu, thành tích (n)
(a)
