wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nguồn gốc, bản chất, kết cấu của ý thức

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Theo triết học Mác-Lênin, nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Do Thượng đế ban tặng.

b)

Do linh hồn tạo ra.

c)

Sự phát triển của bộ óc và thuộc tính phản ánh của vật chất.

d)

Do các yếu tố tâm linh.

2.

Điều gì được coi là một trong hai sức kích thích chủ yếu cho sự ra đời của ý thức?

a)

Tôn giáo.

b)

Lao động.

c)

Nghệ thuật.

d)

Pháp luật.

3.

Ngoài lao động, yếu tố nào khác cũng là một kích thích quan trọng cho sự ra đời của ý thức?

a)

Sự phát triển của khoa học tự nhiên.

b)

Sự hình thành các tầng lớp xã hội.

c)

Ngôn ngữ.

d)

Sự phân chia giai cấp.

4.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức có bản chất gì?

a)

Tinh thần thuần túy.

b)

Vật chất thứ nhất.

c)

Xã hội và phản ánh thế giới khách quan.

d)

Siêu tự nhiên.

5.

Tri thức được hình thành như thế nào trong cấu trúc của ý thức?

a)

Do cảm xúc thuần túy.

b)

Do trực giác.

c)

Khi ý thức nhận biết về cái gì đó.

d)

Do di truyền.

6.

Trong cấu trúc của ý thức, yếu tố nào thể hiện sự nỗ lực vượt qua khó khăn để đạt mục đích?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ý chí.

d)

Niềm tin.

7.

Tự ý thức của cá nhân được hiểu là gì?

a)

Sự hiểu biết về người khác.

b)

Sự nhận thức về bản thân mình, vị trí và vai trò trong xã hội.

c)

Sự đồng nhất với xã hội.

d)

Sự tách biệt với thế giới.

8.

Vô thức trong cấu trúc ý thức có vai trò như thế nào?

a)

Quyết định hoàn toàn ý thức và hành vi của con người.

b)

Tách rời hoàn toàn với ý thức.

c)

Là một mắt khâu trong cuộc sống có ý thức của con người và được ý thức điều chỉnh.

d)

Không có vai trò gì.

9.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật siêu hình về nguồn gốc của ý thức là gì?

a)

Ý thức có nguồn gốc siêu nhiên.

b)

Ý thức có nguồn gốc từ thế giới vật chất, nhưng còn hạn chế.

c)

Ý thức là một dạng vật chất đặc biệt.

d)

Ý thức tồn tại độc lập với vật chất.

10.

Thế nào là vô thức trong ý thức?

a)

Là những hoạt động tâm lý đã được lý trí kiểm soát hoàn toàn, diễn ra theo một quy trình nhất định và luôn có mục đích rõ ràng.

b)

Là những trạng thái tâm lý thuộc tầng sâu, luôn tác động và điều chỉnh hành vi của con người nhưng con người không nhận biết được.

c)

Là những tri thức và kinh nghiệm đã được con người tiếp thu trong quá khứ, nhưng không còn sử dụng trong hiện tại, nên chúng bị lãng quên.

d)

Là những trạng thái tâm lý ở tầng sâu điều chỉnh suy nghĩ, hành vi mà chưa có sự can thiệp của lý trí, biểu hiện qua bản năng, giấc mơ, lỡ lời.

11.

Mối quan hệ giữa ý thức và ngôn ngữ được chủ nghĩa duy vật biện chứng nhận định như thế nào?

a)

Ngôn ngữ là phương tiện để biểu đạt ý thức, nhưng ý thức có thể tồn tại độc lập mà không cần đến ngôn ngữ.

b)

Ý thức là nguồn gốc của ngôn ngữ, còn ngôn ngữ chỉ là công cụ để biểu đạt và truyền đạt ý thức mà thôi, không có tác dụng đến sự hình thành ý thức.

c)

Ngôn ngữ là công cụ để hình thành, biểu đạt, và truyền đạt ý thức, có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của ý thức.

d)

Ngôn ngữ và ý thức tồn tại độc lập với nhau, không có mối quan hệ tác động qua lại, chúng là hai hiện tượng khác nhau của đời sống con người.

12.

Ý thức có vai trò như thế nào đối với hoạt động thực tiễn của con người?

a)

Ý thức chỉ là sự phản ánh thế giới khách quan, không có khả năng tác động và định hướng hoạt động thực tiễn của con người.

b)

Ý thức đóng vai trò quyết định hoạt động thực tiễn, chỉ cần có ý thức đúng thì mọi hoạt động sẽ thành công, bỏ qua các điều kiện khách quan.

c)

Ý thức chỉ có thể tác động đến những hoạt động nhỏ nhặt, ít quan trọng, không có khả năng thay đổi những quy luật khách quan.

d)

Ý thức định hướng, điều khiển và điều chỉnh hoạt động thực tiễn, giúp con người biến đổi thế giới theo mục đích của mình.

13.

Thế giới quan là gì và nó có vai trò như thế nào đối với con người?

a)

Thế giới quan là tập hợp những quan niệm, niềm tin về các vấn đề chính trị, đạo đức, tôn giáo, không có vai trò định hướng trong hoạt động của con người.

b)

Thế giới quan chỉ là một yếu tố tinh thần, không ảnh hưởng đến các hoạt động thực tiễn, nó chỉ liên quan đến nhận thức của con người về thế giới.

c)

Thế giới quan là hệ thống quan điểm, nguyên tắc, niềm tin chi phối nhận thức, đánh giá, thái độ và hành vi của con người trong cuộc sống, giúp con người định hướng hành động.

d)

Thế giới quan chỉ là những hiểu biết thông thường về thế giới xung quanh, không có sự hệ thống và không có vai trò hướng dẫn nhận thức và hoạt động của con người.

14.

Chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật khác nhau như thế nào trong quan niệm về mối quan hệ giữa ý thức và vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật cho rằng ý thức quyết định vật chất, còn chủ nghĩa duy tâm cho rằng vật chất quyết định ý thức, và cả hai trường phái đều nhấn mạnh tính khách quan của sự vật.

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm đều thừa nhận sự tồn tại của cả vật chất và ý thức, nhưng khác nhau ở chỗ một bên tuyệt đối hóa vật chất, còn bên kia tuyệt đối hóa ý thức.

c)

Chủ nghĩa duy vật cho rằng vật chất quyết định ý thức, còn chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức quyết định vật chất, và đây là vấn đề cơ bản của triết học.

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm có quan điểm tương đồng, đều coi vật chất và ý thức là hai thực thể có mối quan hệ biện chứng, luôn có sự tác động qua lại và chuyển hóa lẫn nhau.

15.

Trong hoạt động nhận thức, chúng ta cần tránh những thái cực sai lầm nào liên quan đến vai trò của ý thức?

a)

A.  Chỉ tập trung vào nghiên cứu các quy luật chung, bỏ qua sự đa dạng và phong phú của thực tiễn, hoặc chỉ chú trọng đến các chi tiết cụ thể, không thấy được bản chất của vấn đề.

b)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân, coi thường các tri thức khoa học, hoặc quá tin vào các lý thuyết, bỏ qua thực tế khách quan đang diễn ra.

c)

Xem thường vai trò của ý thức, dẫn đến thụ động, mò mẫm, hoặc tuyệt đối hóa vai trò của ý thức, dẫn đến chủ quan, duy ý chí.

d)

Chỉ quan tâm đến lý luận suông, không gắn lý luận với thực tiễn, hoặc chỉ quan tâm đến hoạt động thực tiễn, bỏ qua vai trò của việc nghiên cứu lý luận.