wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S&H 1

Total questions: 349

Worksheet time: 15hrs 8mins

Name
Class
Date
1.
der Anrufbeantworter
a)
máy trả lời tự động / answering machine
b)
the boy
c)
wife
d)
Ms
e)
husband
2.
die Übung
a)
bài tập / exercise
b)
máy trả lời tự động / answering machine
c)
the boy
d)
wife
e)
Ms
3.
bitte
a)
xin vui lòng / please
b)
bài tập / exercise
c)
máy trả lời tự động / answering machine
d)
the boy
e)
wife
4.
hören
a)
nghe / listen
b)
xin vui lòng / please
c)
bài tập / exercise
d)
máy trả lời tự động / answering machine
e)
the boy
5.
antworten
a)
trả lời / answer
b)
nghe / listen
c)
xin vui lòng / please
d)
bài tập / exercise
e)
máy trả lời tự động / answering machine
6.
schreiben
a)
viết / write
b)
trả lời / answer
c)
nghe / listen
d)
xin vui lòng / please
e)
bài tập / exercise
7.
das Buch
a)
quyển sách / the book
b)
viết / write
c)
trả lời / answer
d)
nghe / listen
e)
xin vui lòng / please
8.
dran sein
a)
đến lượt / it's your turn
b)
quyển sách / the book
c)
viết / write
d)
trả lời / answer
e)
nghe / listen
9.
sprechen
a)
nói / speak
b)
đến lượt / it's your turn
c)
quyển sách / the book
d)
viết / write
e)
trả lời / answer
10.
nachsprechen
a)
nhắc lại / repeat
b)
nói / speak
c)
đến lượt / it's your turn
d)
quyển sách / the book
e)
viết / write
11.
der Dialog
a)
cuộc đối thoại / the dialogue
b)
nhắc lại / repeat
c)
nói / speak
d)
đến lượt / it's your turn
e)
quyển sách / the book
12.
richtig
a)
đúng / correct
b)
cuộc đối thoại / the dialogue
c)
nhắc lại / repeat
d)
nói / speak
e)
đến lượt / it's your turn
13.
falsch
a)
sai / wrong
b)
đúng / correct
c)
cuộc đối thoại / the dialogue
d)
nhắc lại / repeat
e)
nói / speak
14.
ankreuzen
a)
đánh dấu / tick
b)
sai / wrong
c)
đúng / correct
d)
cuộc đối thoại / the dialogue
e)
nhắc lại / repeat
15.
Ausnahme
a)
ngoại lệ / exception
b)
đánh dấu / tick
c)
sai / wrong
d)
đúng / correct
e)
cuộc đối thoại / the dialogue
16.
zusammengehören
a)
thuộc về nhau / belong together
b)
ngoại lệ / exception
c)
đánh dấu / tick
d)
sai / wrong
e)
đúng / correct
17.
verbinden
a)
kết nối / connect
b)
thuộc về nhau / belong together
c)
ngoại lệ / exception
d)
đánh dấu / tick
e)
sai / wrong
18.
der Satz
a)
câu / sentence
b)
kết nối / connect
c)
thuộc về nhau / belong together
d)
ngoại lệ / exception
e)
đánh dấu / tick
19.
das Interview
a)
cuộc phỏng vấn / interview
b)
câu / sentence
c)
kết nối / connect
d)
thuộc về nhau / belong together
e)
ngoại lệ / exception
20.
noch einmal
a)
một lần nữa / once again
b)
cuộc phỏng vấn / interview
c)
câu / sentence
d)
kết nối / connect
e)
thuộc về nhau / belong together
21.
das Bild
a)
bức tranh / picture
b)
một lần nữa / once again
c)
cuộc phỏng vấn / interview
d)
câu / sentence
e)
kết nối / connect
22.
das Alphabet
a)
bảng chữ cái / alphabet
b)
bức tranh / picture
c)
một lần nữa / once again
d)
cuộc phỏng vấn / interview
e)
câu / sentence
23.
der Buchstabe
a)
chữ cái / letter
b)
bảng chữ cái / alphabet
c)
bức tranh / picture
d)
một lần nữa / once again
e)
cuộc phỏng vấn / interview
24.
die Zahl
a)
số / number
b)
chữ cái / letter
c)
bảng chữ cái / alphabet
d)
bức tranh / picture
e)
một lần nữa / once again
25.
markieren
a)
đánh dấu / mark
b)
số / number
c)
chữ cái / letter
d)
bảng chữ cái / alphabet
e)
bức tranh / picture
26.
die Uhr
a)
đồng hồ / clock
b)
đánh dấu / mark
c)
số / number
d)
chữ cái / letter
e)
bảng chữ cái / alphabet
27.
die Uhrzeit
a)
thời gian / time
b)
đồng hồ / clock
c)
đánh dấu / mark
d)
số / number
e)
chữ cái / letter
28.
das Datum
a)
ngày tháng / date
b)
thời gian / time
c)
đồng hồ / clock
d)
đánh dấu / mark
e)
số / number
29.
heute
a)
hôm nay / today
b)
ngày tháng / date
c)
thời gian / time
d)
đồng hồ / clock
e)
đánh dấu / mark
30.
liegen
a)
nằm / lie
b)
hôm nay / today
c)
ngày tháng / date
d)
thời gian / time
e)
đồng hồ / clock
31.
der Ort
a)
địa điểm / place
b)
nằm / lie
c)
hôm nay / today
d)
ngày tháng / date
e)
thời gian / time
32.
die Landkarte
a)
bản đồ / map
b)
địa điểm / place
c)
nằm / lie
d)
hôm nay / today
e)
ngày tháng / date
33.
die Wegbeschreibung
a)
hướng dẫn đường đi / directions
b)
bản đồ / map
c)
địa điểm / place
d)
nằm / lie
e)
hôm nay / today
34.
der Gast
a)
khách / guest
b)
hướng dẫn đường đi / directions
c)
bản đồ / map
d)
địa điểm / place
e)
nằm / lie
35.
der Kellner
a)
người phục vụ / waiter
b)
khách / guest
c)
hướng dẫn đường đi / directions
d)
bản đồ / map
e)
địa điểm / place
36.
das Diktat
a)
bài chính tả / dictation
b)
người phục vụ / waiter
c)
khách / guest
d)
hướng dẫn đường đi / directions
e)
bản đồ / map
37.
abdecken
a)
che đậy / cover
b)
bài chính tả / dictation
c)
người phục vụ / waiter
d)
khách / guest
e)
hướng dẫn đường đi / directions
38.
vergleichen
a)
so sánh / compare
b)
che đậy / cover
c)
bài chính tả / dictation
d)
người phục vụ / waiter
e)
khách / guest
39.
die Frage
a)
câu hỏi / question
b)
so sánh / compare
c)
che đậy / cover
d)
bài chính tả / dictation
e)
người phục vụ / waiter
40.
die Lösung
a)
giải pháp / solution
b)
câu hỏi / question
c)
so sánh / compare
d)
che đậy / cover
e)
bài chính tả / dictation
41.
die Leute
a)
người / people
b)
giải pháp / solution
c)
câu hỏi / question
d)
so sánh / compare
e)
che đậy / cover
42.
der Beruf
a)
nghề nghiệp / profession
b)
người / people
c)
giải pháp / solution
d)
câu hỏi / question
e)
so sánh / compare
43.
zuordnen
a)
phân loại / assign
b)
nghề nghiệp / profession
c)
người / people
d)
giải pháp / solution
e)
câu hỏi / question
44.
der Anrufbeantworter
a)
máy trả lời tự động / answering machine
b)
phân loại / assign
c)
nghề nghiệp / profession
d)
người / people
e)
giải pháp / solution
45.
der Anrufbeantworter
a)
máy trả lời tự động / answering machine
b)
the boy
c)
wife
d)
Ms
e)
husband
46.
die Übung
a)
bài tập / exercise
b)
máy trả lời tự động / answering machine
c)
the boy
d)
wife
e)
Ms
47.
bitte
a)
xin vui lòng / please
b)
bài tập / exercise
c)
máy trả lời tự động / answering machine
d)
the boy
e)
wife
48.
hören
a)
nghe / listen
b)
xin vui lòng / please
c)
bài tập / exercise
d)
máy trả lời tự động / answering machine
e)
the boy
49.
antworten
a)
trả lời / answer
b)
nghe / listen
c)
xin vui lòng / please
d)
bài tập / exercise
e)
máy trả lời tự động / answering machine
50.
schreiben
a)
viết / write
b)
trả lời / answer
c)
nghe / listen
d)
xin vui lòng / please
e)
bài tập / exercise
51.
das Buch
a)
quyển sách / the book
b)
viết / write
c)
trả lời / answer
d)
nghe / listen
e)
xin vui lòng / please
52.
dran sein
a)
đến lượt / it's your turn
b)
quyển sách / the book
c)
viết / write
d)
trả lời / answer
e)
nghe / listen
53.
sprechen
a)
nói / speak
b)
đến lượt / it's your turn
c)
quyển sách / the book
d)
viết / write
e)
trả lời / answer
54.
nachsprechen
a)
nhắc lại / repeat
b)
nói / speak
c)
đến lượt / it's your turn
d)
quyển sách / the book
e)
viết / write
55.
der Dialog
a)
cuộc đối thoại / the dialogue
b)
nhắc lại / repeat
c)
nói / speak
d)
đến lượt / it's your turn
e)
quyển sách / the book
56.
richtig
a)
đúng / correct
b)
cuộc đối thoại / the dialogue
c)
nhắc lại / repeat
d)
nói / speak
e)
đến lượt / it's your turn
57.
falsch
a)
sai / wrong
b)
đúng / correct
c)
cuộc đối thoại / the dialogue
d)
nhắc lại / repeat
e)
nói / speak
58.
ankreuzen
a)
đánh dấu / tick
b)
sai / wrong
c)
đúng / correct
d)
cuộc đối thoại / the dialogue
e)
nhắc lại / repeat
59.
Ausnahme
a)
ngoại lệ / exception
b)
đánh dấu / tick
c)
sai / wrong
d)
đúng / correct
e)
cuộc đối thoại / the dialogue
60.
zusammengehören
a)
thuộc về nhau / belong together
b)
ngoại lệ / exception
c)
đánh dấu / tick
d)
sai / wrong
e)
đúng / correct
61.
verbinden
a)
kết nối / connect
b)
thuộc về nhau / belong together
c)
ngoại lệ / exception
d)
đánh dấu / tick
e)
sai / wrong
62.
der Satz
a)
câu / sentence
b)
kết nối / connect
c)
thuộc về nhau / belong together
d)
ngoại lệ / exception
e)
đánh dấu / tick
63.
das Interview
a)
cuộc phỏng vấn / interview
b)
câu / sentence
c)
kết nối / connect
d)
thuộc về nhau / belong together
e)
ngoại lệ / exception
64.
noch einmal
a)
một lần nữa / once again
b)
cuộc phỏng vấn / interview
c)
câu / sentence
d)
kết nối / connect
e)
thuộc về nhau / belong together
65.
das Bild
a)
bức tranh / picture
b)
một lần nữa / once again
c)
cuộc phỏng vấn / interview
d)
câu / sentence
e)
kết nối / connect
66.
das Alphabet
a)
bảng chữ cái / alphabet
b)
bức tranh / picture
c)
một lần nữa / once again
d)
cuộc phỏng vấn / interview
e)
câu / sentence
67.
der Buchstabe
a)
chữ cái / letter
b)
bảng chữ cái / alphabet
c)
bức tranh / picture
d)
một lần nữa / once again
e)
cuộc phỏng vấn / interview
68.
die Zahl
a)
số / number
b)
chữ cái / letter
c)
bảng chữ cái / alphabet
d)
bức tranh / picture
e)
một lần nữa / once again
69.
markieren
a)
đánh dấu / mark
b)
số / number
c)
chữ cái / letter
d)
bảng chữ cái / alphabet
e)
bức tranh / picture
70.
die Uhr
a)
đồng hồ / clock
b)
đánh dấu / mark
c)
số / number
d)
chữ cái / letter
e)
bảng chữ cái / alphabet
71.
die Uhrzeit
a)
thời gian / time
b)
đồng hồ / clock
c)
đánh dấu / mark
d)
số / number
e)
chữ cái / letter
72.
das Datum
a)
ngày tháng / date
b)
thời gian / time
c)
đồng hồ / clock
d)
đánh dấu / mark
e)
số / number
73.
heute
a)
hôm nay / today
b)
ngày tháng / date
c)
thời gian / time
d)
đồng hồ / clock
e)
đánh dấu / mark
74.
liegen
a)
nằm / lie
b)
hôm nay / today
c)
ngày tháng / date
d)
thời gian / time
e)
đồng hồ / clock
75.
der Ort
a)
địa điểm / place
b)
nằm / lie
c)
hôm nay / today
d)
ngày tháng / date
e)
thời gian / time
76.
die Landkarte
a)
bản đồ / map
b)
địa điểm / place
c)
nằm / lie
d)
hôm nay / today
e)
ngày tháng / date
77.
die Wegbeschreibung
a)
hướng dẫn đường đi / directions
b)
bản đồ / map
c)
địa điểm / place
d)
nằm / lie
e)
hôm nay / today
78.
der Gast
a)
khách / guest
b)
hướng dẫn đường đi / directions
c)
bản đồ / map
d)
địa điểm / place
e)
nằm / lie
79.
der Kellner
a)
người phục vụ / waiter
b)
khách / guest
c)
hướng dẫn đường đi / directions
d)
bản đồ / map
e)
địa điểm / place
80.
das Diktat
a)
bài chính tả / dictation
b)
người phục vụ / waiter
c)
khách / guest
d)
hướng dẫn đường đi / directions
e)
bản đồ / map
81.
abdecken
a)
che đậy / cover
b)
bài chính tả / dictation
c)
người phục vụ / waiter
d)
khách / guest
e)
hướng dẫn đường đi / directions
82.
vergleichen
a)
so sánh / compare
b)
che đậy / cover
c)
bài chính tả / dictation
d)
người phục vụ / waiter
e)
khách / guest
83.
die Frage
a)
câu hỏi / question
b)
so sánh / compare
c)
che đậy / cover
d)
bài chính tả / dictation
e)
người phục vụ / waiter
84.
die Lösung
a)
giải pháp / solution
b)
câu hỏi / question
c)
so sánh / compare
d)
che đậy / cover
e)
bài chính tả / dictation
85.
die Leute
a)
người / people
b)
giải pháp / solution
c)
câu hỏi / question
d)
so sánh / compare
e)
che đậy / cover
86.
der Beruf
a)
nghề nghiệp / profession
b)
người / people
c)
giải pháp / solution
d)
câu hỏi / question
e)
so sánh / compare
87.
zuordnen
a)
phân loại / assign
b)
nghề nghiệp / profession
c)
người / people
d)
giải pháp / solution
e)
câu hỏi / question
88.
der Anrufbeantworter
a)
máy trả lời tự động / answering machine
b)
phân loại / assign
c)
nghề nghiệp / profession
d)
người / people
e)
giải pháp / solution
89.
Wochentage
a)
các ngày trong tuần
b)
bắt
c)
bộ phim
d)
Kế tiếp
e)
kéo dài
90.
eins
a)
một
b)
Tháng Một
c)
bắt
d)
bộ phim
e)
Kế tiếp
91.
zwei
a)
hai
b)
Tháng hai
c)
Tháng Một
d)
bắt
e)
bộ phim
92.
drei
a)
ba
b)
Bước đều
c)
Tháng hai
d)
Tháng Một
e)
bắt
93.
vier
a)
bốn
b)
ba
c)
hai
d)
một
e)
các ngày trong tuần
94.
fünf
a)
năm
b)
bốn
c)
ba
d)
hai
e)
một
95.
sechs
a)
sáu
b)
năm
c)
bốn
d)
ba
e)
hai
96.
sieben
a)
bảy
b)
sáu
c)
năm
d)
bốn
e)
ba
97.
acht
a)
tám
b)
bảy
c)
sáu
d)
năm
e)
bốn
98.
neun
a)
chín
b)
tám
c)
bảy
d)
sáu
e)
năm
99.
zehn
a)
mười
b)
chín
c)
tám
d)
bảy
e)
sáu
100.
lösung
a)
giải pháp
b)
mười
c)
chín
d)
tám
e)
bảy
101.
elf
a)
mười một
b)
giải pháp
c)
mười
d)
chín
e)
tám
102.
zwölf
a)
mười hai
b)
mười một
c)
giải pháp
d)
mười
e)
chín
103.
Viertel
a)
Một phần tư
b)
mười hai
c)
mười một
d)
giải pháp
e)
mười
104.
halb
a)
một nửa
b)
Một phần tư
c)
mười hai
d)
mười một
e)
giải pháp
105.
das Geschäft
a)
doanh nghiệp
b)
một nửa
c)
Một phần tư
d)
mười hai
e)
mười một
106.
die Mittagspause
a)
giờ nghỉ trưa
b)
doanh nghiệp
c)
một nửa
d)
Một phần tư
e)
mười hai
107.
dauert
a)
kéo dài
b)
giờ nghỉ trưa
c)
doanh nghiệp
d)
một nửa
e)
Một phần tư
108.
nächste
a)
Kế tiếp
b)
kéo dài
c)
giờ nghỉ trưa
d)
doanh nghiệp
e)
một nửa
109.
der Film
a)
bộ phim
b)
Kế tiếp
c)
kéo dài
d)
giờ nghỉ trưa
e)
doanh nghiệp
110.
fängt
a)
bắt
b)
bộ phim
c)
Kế tiếp
d)
kéo dài
e)
giờ nghỉ trưa
111.
Januar
a)
Tháng Một
b)
bắt
c)
bộ phim
d)
Kế tiếp
e)
kéo dài
112.
Februar
a)
Tháng hai
b)
Tháng Một
c)
bắt
d)
bộ phim
e)
Kế tiếp
113.
März
a)

thang 3

b)
Tháng hai
c)
Tháng Một
d)
bắt
e)
bộ phim
114.
April
a)
Tháng tư
b)
Bước đều
c)
Tháng hai
d)
Tháng Một
e)
bắt
115.
Mai
a)

Thang 5

b)
Tháng tư
c)
Bước đều
d)
Tháng hai
e)
Tháng Một
116.
Juni
a)
Tháng sáu
b)
Có thể
c)
Tháng tư
d)
Bước đều
e)
Tháng hai
117.
Juli
a)
Tháng bảy
b)
Tháng sáu
c)
Có thể
d)
Tháng tư
e)
Bước đều
118.
August
a)
Tháng tám
b)
Tháng bảy
c)
Tháng sáu
d)
Có thể
e)
Tháng tư
119.
September
a)
Tháng 9
b)
Tháng tám
c)
Tháng bảy
d)
Tháng sáu
e)
Có thể
120.
Oktober
a)
Tháng Mười
b)
Tháng 9
c)
Tháng tám
d)
Tháng bảy
e)
Tháng sáu
121.
Derzember
a)
Tháng 12
b)
Tháng Mười
c)
Tháng 9
d)
Tháng tám
e)
Tháng bảy
122.
geboren
a)
sinh
b)
Tháng 12
c)
Tháng Mười
d)
Tháng 9
e)
Tháng tám
123.
der Geburtstag
a)
sinh nhật
b)
sinh
c)
Tháng 12
d)
Tháng Mười
e)
Tháng 9
124.
Montag
a)
Thứ hai
b)
sinh nhật
c)
sinh
d)
Tháng 12
e)
Tháng Mười
125.
Dienstag
a)
Thứ ba
b)
Thứ hai
c)
sinh nhật
d)
sinh
e)
Tháng 12
126.
Mittwoch
a)
Thứ Tư
b)
Thứ ba
c)
Thứ hai
d)
sinh nhật
e)
sinh
127.
Donnerstag
a)
Thứ năm
b)
Thứ Tư
c)
Thứ ba
d)
Thứ hai
e)
sinh nhật
128.
Freitag
a)
Thứ sáu
b)
Thứ năm
c)
Thứ Tư
d)
Thứ ba
e)
Thứ hai
129.
Samstag
a)
Thứ bảy
b)
Thứ sáu
c)
Thứ năm
d)
Thứ Tư
e)
Thứ ba
130.
Sonntag
a)
Chủ nhật
b)
Thứ bảy
c)
Thứ sáu
d)
Thứ năm
e)
Thứ Tư
131.
Wochenende
a)
ngày cuối tuần
b)
Chủ nhật
c)
Thứ bảy
d)
Thứ sáu
e)
Thứ năm
132.
der Vater
a)
người cha
b)
ngày cuối tuần
c)
Chủ nhật
d)
Thứ bảy
e)
Thứ sáu
133.
die Schwester
a)
chị gái
b)
người cha
c)
ngày cuối tuần
d)
Chủ nhật
e)
Thứ bảy
134.
der Sohn
a)
con trai
b)
chị gái
c)
người cha
d)
ngày cuối tuần
e)
Chủ nhật
135.
Der Nachbar
a)
Người hàng xóm
b)
con trai
c)
chị gái
d)
người cha
e)
ngày cuối tuần
136.
die Tochter
a)
con gái
b)
Người hàng xóm
c)
con trai
d)
chị gái
e)
người cha
137.
der Bruder
a)
anh trai
b)
con gái
c)
Người hàng xóm
d)
con trai
e)
chị gái
138.
das Büro
a)
văn phòng
b)
anh trai
c)
con gái
d)
Người hàng xóm
e)
con trai
139.
wieder
a)
lại
b)
văn phòng
c)
anh trai
d)
con gái
e)
Người hàng xóm
140.
die Konferenz
a)
hội nghị
b)
lại
c)
văn phòng
d)
anh trai
e)
con gái
141.
der Friseur
a)
thợ làm tóc
b)
hội nghị
c)
lại
d)
văn phòng
e)
anh trai
142.
Gerne
a)
Rất vui lòng
b)
lại
c)
trạm xăng
d)
Ở đó
e)
đèn giao thông
143.
geradeaus
a)
thẳng về phía trước
b)
Xin lỗi
c)
lại
d)
trạm xăng
e)
Ở đó
144.
links
a)
bên trái
b)
văn phòng đăng ký cư trú
c)
Xin lỗi
d)
lại
e)
trạm xăng
145.
rechts
a)
Phải
b)
bên trái
c)
thẳng về phía trước
d)
Rất vui lòng
e)
bên trái
146.
der Ampel
a)
đèn giao thông
b)
Phải
c)
bên trái
d)
thẳng về phía trước
e)
Rất vui lòng
147.
Dort
a)
Ở đó
b)
đèn giao thông
c)
Phải
d)
bên trái
e)
thẳng về phía trước
148.
die Tankstelle
a)
trạm xăng
b)
Ở đó
c)
đèn giao thông
d)
Phải
e)
bên trái
149.
wieder
a)
lại
b)
trạm xăng
c)
Ở đó
d)
đèn giao thông
e)
Phải
150.
Entschuldigung
a)
Xin lỗi
b)
lại
c)
trạm xăng
d)
Ở đó
e)
đèn giao thông
151.
das Einwohnermeldeamt
a)
văn phòng đăng ký cư trú
b)
Xin lỗi
c)
lại
d)
trạm xăng
e)
Ở đó
152.
der Englische Garten
a)
khu vườn
b)
văn phòng đăng ký cư trú
c)
Xin lỗi
d)
lại
e)
trạm xăng
153.
der Halteslle
a)
sự dừng lại
b)
khu vườn
c)
văn phòng đăng ký cư trú
d)
Xin lỗi
e)
lại
154.
die Post
a)
bài đăng
b)
sự dừng lại
c)
khu vườn
d)
văn phòng đăng ký cư trú
e)
Xin lỗi
155.
der Supermarkt
a)
siêu thị
b)
bài đăng
c)
sự dừng lại
d)
khu vườn
e)
văn phòng đăng ký cư trú
156.
möchten
a)
would like / muốn
b)
the salad / món salad
c)
the red wine / rượu vang đỏ
d)
the white wine / rượu vang trắng
e)
the wine / rượu vang
157.
klein
a)
small / nhỏ
b)
the pizza / bánh pizza
c)
the salad / món salad
d)
the red wine / rượu vang đỏ
e)
the white wine / rượu vang trắng
158.
die Milch
a)
the milk / sữa
b)
tasted / đã nếm
c)
the pizza / bánh pizza
d)
the salad / món salad
e)
the red wine / rượu vang đỏ
159.
groß
a)
big / lớn
b)
the ham / giăm bông
c)
tasted / đã nếm
d)
the pizza / bánh pizza
e)
the salad / món salad
160.
der Zucker
a)
the sugar / đường
b)
big / lớn
c)
the milk / sữa
d)
small / nhỏ
e)
would like / muốn
161.
schwarz
a)
black / đen
b)
the sugar / đường
c)
big / lớn
d)
the milk / sữa
e)
small / nhỏ
162.
die Tasse
a)
the cup / cái tách
b)
black / đen
c)
the sugar / đường
d)
big / lớn
e)
the milk / sữa
163.
der Tisch
a)
the table / cái bàn
b)
the cup / cái tách
c)
black / đen
d)
the sugar / đường
e)
big / lớn
164.
hier
a)
here / ở đây
b)
the table / cái bàn
c)
the cup / cái tách
d)
black / đen
e)
the sugar / đường
165.
schön
a)
beautiful/nice / đẹp/tốt
b)
here / ở đây
c)
the table / cái bàn
d)
the cup / cái tách
e)
black / đen
166.
stimmt so
a)
that’s correct / đúng rồi
b)
beautiful/nice / đẹp/tốt
c)
here / ở đây
d)
the table / cái bàn
e)
the cup / cái tách
167.
die Zitrone
a)
the lemon / quả chanh
b)
that’s correct / đúng rồi
c)
beautiful/nice / đẹp/tốt
d)
here / ở đây
e)
the table / cái bàn
168.
der Tee
a)
the tea / trà
b)
the lemon / quả chanh
c)
that’s correct / đúng rồi
d)
beautiful/nice / đẹp/tốt
e)
here / ở đây
169.
der Wein
a)
the wine / rượu vang
b)
the tea / trà
c)
the lemon / quả chanh
d)
that’s correct / đúng rồi
e)
beautiful/nice / đẹp/tốt
170.
der Weißwein
a)
the white wine / rượu vang trắng
b)
the wine / rượu vang
c)
the tea / trà
d)
the lemon / quả chanh
e)
that’s correct / đúng rồi
171.
der Rotwein
a)
the red wine / rượu vang đỏ
b)
the white wine / rượu vang trắng
c)
the wine / rượu vang
d)
the tea / trà
e)
the lemon / quả chanh
172.
der Salat
a)
the salad / món salad
b)
the red wine / rượu vang đỏ
c)
the white wine / rượu vang trắng
d)
the wine / rượu vang
e)
the tea / trà
173.
die Pizza
a)
the pizza / bánh pizza
b)
the salad / món salad
c)
the red wine / rượu vang đỏ
d)
the white wine / rượu vang trắng
e)
the wine / rượu vang
174.
geschmeckt
a)
tasted / đã nếm
b)
the pizza / bánh pizza
c)
the salad / món salad
d)
the red wine / rượu vang đỏ
e)
the white wine / rượu vang trắng
175.
der Schinken
a)
the ham / giăm bông
b)
tasted / đã nếm
c)
the pizza / bánh pizza
d)
the salad / món salad
e)
the red wine / rượu vang đỏ
176.
der Pilze
a)
mushrooms / nấm
b)
the ham / giăm bông
c)
tasted / đã nếm
d)
the pizza / bánh pizza
e)
the salad / món salad
177.
die Salami
a)
the salami / xúc xích salami
b)
mushrooms / nấm
c)
the ham / giăm bông
d)
tasted / đã nếm
e)
the pizza / bánh pizza
178.
prima
a)
great / tuyệt vời
b)
the salami / xúc xích salami
c)
mushrooms / nấm
d)
the ham / giăm bông
e)
tasted / đã nếm
179.
bestellen
a)
to order / gọi món
b)
great / tuyệt vời
c)
the salami / xúc xích salami
d)
mushrooms / nấm
e)
the ham / giăm bông
180.
das Apfelschorle
a)
the apple spritzer / nước táo pha gas
b)
to order / gọi món
c)
great / tuyệt vời
d)
the salami / xúc xích salami
e)
mushrooms / nấm
181.
die Spaghetti
a)
the spaghetti / mì spaghetti
b)
the apple spritzer / nước táo pha gas
c)
to order / gọi món
d)
great / tuyệt vời
e)
the salami / xúc xích salami
182.
hätte
a)
would have / sẽ có
b)
the spaghetti / mì spaghetti
c)
the apple spritzer / nước táo pha gas
d)
to order / gọi món
e)
great / tuyệt vời
183.
der Thunfisch
a)
the tuna / cá ngừ
b)
would have / sẽ có
c)
the spaghetti / mì spaghetti
d)
the apple spritzer / nước táo pha gas
e)
to order / gọi món
184.
das Wasser
a)
the water / nước
b)
the tuna / cá ngừ
c)
would have / sẽ có
d)
the spaghetti / mì spaghetti
e)
the apple spritzer / nước táo pha gas
185.
das Essen
a)
the food / đồ ăn
b)
the water / nước
c)
the tuna / cá ngừ
d)
would have / sẽ có
e)
the spaghetti / mì spaghetti
186.
der Hunger
a)
the hunger / cơn đói
b)
the tomato sauce / sốt cà chua
c)
the spaghetti / mì spaghetti
d)
the water / nước
e)
takes / lấy
187.
wollen
a)
to want / muốn
b)
tastes / có vị
c)
the tomato sauce / sốt cà chua
d)
the spaghetti / mì spaghetti
e)
the water / nước
188.
etwas
a)
something / một cái gì đó
b)
to talk / nói chuyện
c)
tastes / có vị
d)
the tomato sauce / sốt cà chua
e)
the spaghetti / mì spaghetti
189.
das Brot
a)
the bread / bánh mì
b)
something / một cái gì đó
c)
to want / muốn
d)
the hunger / cơn đói
e)
the tomato sauce / sốt cà chua
190.
nimmt
a)
takes / lấy
b)
the bread / bánh mì
c)
something / một cái gì đó
d)
to want / muốn
e)
the hunger / cơn đói
191.
das Wasser
a)
the water / nước
b)
takes / lấy
c)
the bread / bánh mì
d)
something / một cái gì đó
e)
to want / muốn
192.
die Spaghetti
a)
the spaghetti / mì spaghetti
b)
the water / nước
c)
takes / lấy
d)
the bread / bánh mì
e)
something / một cái gì đó
193.
die Tomatensoße
a)
the tomato sauce / sốt cà chua
b)
the spaghetti / mì spaghetti
c)
the water / nước
d)
takes / lấy
e)
the bread / bánh mì
194.
schmeckt
a)
tastes / có vị
b)
the tomato sauce / sốt cà chua
c)
the spaghetti / mì spaghetti
d)
the water / nước
e)
takes / lấy
195.
reden
a)
to talk / nói chuyện
b)
tastes / có vị
c)
the tomato sauce / sốt cà chua
d)
the spaghetti / mì spaghetti
e)
the water / nước
196.
lachen
a)
to laugh / cười
b)
to talk / nói chuyện
c)
tastes / có vị
d)
the tomato sauce / sốt cà chua
e)
the spaghetti / mì spaghetti
197.
viel
a)
much/a lot / nhiều
b)
to laugh / cười
c)
to talk / nói chuyện
d)
tastes / có vị
e)
the tomato sauce / sốt cà chua
198.
das Schokoladeeis
a)
the chocolate ice cream / kem sô cô la
b)
much/a lot / nhiều
c)
to laugh / cười
d)
to talk / nói chuyện
e)
tastes / có vị
199.
lecker
a)
delicious / ngon
b)
the chocolate ice cream / kem sô cô la
c)
much/a lot / nhiều
d)
to laugh / cười
e)
to talk / nói chuyện
200.
das Eis
a)
the ice cream / kem
b)
delicious / ngon
c)
the chocolate ice cream / kem sô cô la
d)
much/a lot / nhiều
e)
to laugh / cười
201.
nach
a)
after/to / sau/về phía
b)
the ice cream / kem
c)
delicious / ngon
d)
the chocolate ice cream / kem sô cô la
e)
much/a lot / nhiều
202.
die Rechnung
a)
the bill / hóa đơn
b)
after/to / sau/về phía
c)
the ice cream / kem
d)
delicious / ngon
e)
the chocolate ice cream / kem sô cô la
203.
war
a)
was / đã (quá khứ của "to be")
b)
the bill / hóa đơn
c)
after/to / sau/về phía
d)
the ice cream / kem
e)
delicious / ngon
204.
das Kind
a)
the child / đứa trẻ
b)
the police / cảnh sát
c)
the family / gia đình
d)
died / đã qua đời
e)
unfortunately / tiếc là
205.
das Geschwister
a)
the sibling / anh chị em (usually plural)
b)
the computer scientist (female) / nữ chuyên viên máy tính
c)
the police / cảnh sát
d)
the student (male) / sinh viên nam
e)
died / đã qua đời
206.
verheiratet
a)
married / đã kết hôn
b)
the dog / con chó
c)
the computer scientist (female) / nữ chuyên viên máy tính
d)
the family / gia đình
e)
the student (male) / sinh viên nam
207.
verlobt
a)
engaged / đã đính hôn
b)
the cat / con mèo
c)
the dog / con chó
d)
the police / cảnh sát
e)
the family / gia đình
208.
geschieden
a)
divorced / đã ly dị
b)
died / đã qua đời
c)
the cat / con mèo
d)
the computer scientist (female) / nữ chuyên viên máy tính
e)
the police / cảnh sát
209.
susanne
a)
Susanne / Susanne (tên người)
b)
divorced / đã ly dị
c)
engaged / đã đính hôn
d)
the sibling / anh chị em (usually plural)
e)
the child / đứa trẻ
210.
ledig
a)
single / độc thân
b)
Susanne / Susanne (tên người)
c)
divorced / đã ly dị
d)
married / đã kết hôn
e)
the sibling / anh chị em (usually plural)
211.
verwitwet
a)
widowed / góa
b)
single / độc thân
c)
Susanne / Susanne (tên người)
d)
engaged / đã đính hôn
e)
married / đã kết hôn
212.
schon
a)
already / đã
b)
widowed / góa
c)
single / độc thân
d)
divorced / đã ly dị
e)
engaged / đã đính hôn
213.
leider
a)
unfortunately / tiếc là
b)
already / đã
c)
widowed / góa
d)
Susanne / Susanne (tên người)
e)
divorced / đã ly dị
214.
gestorben
a)
died / đã qua đời
b)
unfortunately / tiếc là
c)
already / đã
d)
single / độc thân
e)
Susanne / Susanne (tên người)
215.
der Student
a)
the student (male) / sinh viên nam
b)
died / đã qua đời
c)
unfortunately / tiếc là
d)
widowed / góa
e)
single / độc thân
216.
die Familie
a)
the family / gia đình
b)
the student (male) / sinh viên nam
c)
died / đã qua đời
d)
already / đã
e)
widowed / góa
217.
die Polizei
a)
the police / cảnh sát
b)
the family / gia đình
c)
the student (male) / sinh viên nam
d)
unfortunately / tiếc là
e)
already / đã
218.
die Informatikerin
a)
the computer scientist (female) / nữ chuyên viên máy tính
b)
the police / cảnh sát
c)
the family / gia đình
d)
died / đã qua đời
e)
unfortunately / tiếc là
219.
der Hund
a)
the dog / con chó
b)
the computer scientist (female) / nữ chuyên viên máy tính
c)
the police / cảnh sát
d)
the student (male) / sinh viên nam
e)
died / đã qua đời
220.
die Katze
a)
the cat / con mèo
b)
the dog / con chó
c)
the computer scientist (female) / nữ chuyên viên máy tính
d)
the family / gia đình
e)
the student (male) / sinh viên nam
221.
fahrt
a)
trip – chuyến đi
b)
the hairdresser (male) – thợ cắt tóc (nam)
c)
the waitress – nữ phục vụ
d)
the teacher (female) – cô giáo
e)
the taxi driver (male) – tài xế taxi (nam)
222.
gemacht
a)
made – đã làm
b)
the saleswoman – nữ bán hàng
c)
the hairdresser (male) – thợ cắt tóc (nam)
d)
the waitress – nữ phục vụ
e)
the teacher (female) – cô giáo
223.
möchten
a)
would like – muốn
b)
the customer (male) – khách hàng (nam)
c)
the saleswoman – nữ bán hàng
d)
the hairdresser (male) – thợ cắt tóc (nam)
e)
the waitress – nữ phục vụ
224.
schläft
a)
sleeps – ngủ
b)
would like – muốn
c)
made – đã làm
d)
trip – chuyến đi
e)
the taxi driver (male) – tài xế taxi (nam)
225.
arbeiten
a)
to work – làm việc
b)
sleeps – ngủ
c)
would like – muốn
d)
made – đã làm
e)
trip – chuyến đi
226.
kostet
a)
costs – giá
b)
to work – làm việc
c)
sleeps – ngủ
d)
would like – muốn
e)
made – đã làm
227.
must
a)
must – phải
b)
costs – giá
c)
to work – làm việc
d)
sleeps – ngủ
e)
would like – muốn
228.
schlafen
a)
to sleep – ngủ
b)
must – phải
c)
costs – giá
d)
to work – làm việc
e)
sleeps – ngủ
229.
trinkt
a)
drinks – uống
b)
to sleep – ngủ
c)
must – phải
d)
costs – giá
e)
to work – làm việc
230.
spielt
a)
plays – chơi
b)
drinks – uống
c)
to sleep – ngủ
d)
must – phải
e)
costs – giá
231.
fotografiert
a)
takes pictures – chụp ảnh
b)
plays – chơi
c)
drinks – uống
d)
to sleep – ngủ
e)
must – phải
232.
schenkt
a)
gives (a gift) – tặng quà
b)
takes pictures – chụp ảnh
c)
plays – chơi
d)
drinks – uống
e)
to sleep – ngủ
233.
schwimmt
a)
swims – bơi
b)
gives (a gift) – tặng quà
c)
takes pictures – chụp ảnh
d)
plays – chơi
e)
drinks – uống
234.
liest
a)
reads – đọc
b)
swims – bơi
c)
gives (a gift) – tặng quà
d)
takes pictures – chụp ảnh
e)
plays – chơi
235.
essen
a)
food / to eat – ăn / thực phẩm
b)
reads – đọc
c)
swims – bơi
d)
gives (a gift) – tặng quà
e)
takes pictures – chụp ảnh
236.
fahrt?
a)
trip? – chuyến đi?
b)
food / to eat – ăn / thực phẩm
c)
reads – đọc
d)
swims – bơi
e)
gives (a gift) – tặng quà
237.
telefoniert
a)
talks on the phone – gọi điện thoại
b)
trip? – chuyến đi?
c)
food / to eat – ăn / thực phẩm
d)
reads – đọc
e)
swims – bơi
238.
der Taxifahrer
a)
the taxi driver (male) – tài xế taxi (nam)
b)
talks on the phone – gọi điện thoại
c)
trip? – chuyến đi?
d)
food / to eat – ăn / thực phẩm
e)
reads – đọc
239.
die Lehrerin
a)
the teacher (female) – cô giáo
b)
the taxi driver (male) – tài xế taxi (nam)
c)
talks on the phone – gọi điện thoại
d)
trip? – chuyến đi?
e)
food / to eat – ăn / thực phẩm
240.
die Kellnerin
a)
the waitress – nữ phục vụ
b)
the teacher (female) – cô giáo
c)
the taxi driver (male) – tài xế taxi (nam)
d)
talks on the phone – gọi điện thoại
e)
trip? – chuyến đi?
241.
der Friseur
a)
the hairdresser (male) – thợ cắt tóc (nam)
b)
the waitress – nữ phục vụ
c)
the teacher (female) – cô giáo
d)
the taxi driver (male) – tài xế taxi (nam)
e)
talks on the phone – gọi điện thoại
242.
die Verkäuferin
a)
the saleswoman – nữ bán hàng
b)
the hairdresser (male) – thợ cắt tóc (nam)
c)
the waitress – nữ phục vụ
d)
the teacher (female) – cô giáo
e)
the taxi driver (male) – tài xế taxi (nam)
243.
der Kunde
a)
the customer (male) – khách hàng (nam)
b)
the saleswoman – nữ bán hàng
c)
the hairdresser (male) – thợ cắt tóc (nam)
d)
the waitress – nữ phục vụ
e)
the teacher (female) – cô giáo
244.
die Ärztin
a)
the doctor (female) – bác sĩ (nữ)
b)
the customer (male) – khách hàng (nam)
c)
the saleswoman – nữ bán hàng
d)
the hairdresser (male) – thợ cắt tóc (nam)
e)
the waitress – nữ phục vụ
245.
die Übung
a)
the exercise – bài tập
b)
the doctor (female) – bác sĩ (nữ)
c)
the customer (male) – khách hàng (nam)
d)
the saleswoman – nữ bán hàng
e)
the hairdresser (male) – thợ cắt tóc (nam)
246.
die Möchend (from "möchte")
a)
would like – muốn
b)
the exercise – bài tập
c)
the doctor (female) – bác sĩ (nữ)
d)
the customer (male) – khách hàng (nam)
e)
the saleswoman – nữ bán hàng
247.
die Haare
a)
the hair – tóc
b)
would like – muốn
c)
the exercise – bài tập
d)
the doctor (female) – bác sĩ (nữ)
e)
the customer (male) – khách hàng (nam)
248.
das Buch
a)
the book – cuốn sách
b)
the hair – tóc
c)
would like – muốn
d)
the exercise – bài tập
e)
the doctor (female) – bác sĩ (nữ)
249.
Hausfrau
a)
housewife – nội trợ
b)
the book – cuốn sách
c)
the hair – tóc
d)
would like – muốn
e)
the exercise – bài tập
250.
Krankenhaus
a)
hospital – bệnh viện
b)
housewife – nội trợ
c)
the book – cuốn sách
d)
the hair – tóc
e)
would like – muốn
251.
Grundschule
a)
elementary school – trường tiểu học
b)
hospital – bệnh viện
c)
housewife – nội trợ
d)
the book – cuốn sách
e)
the hair – tóc
252.
Mechaniker
a)
mechanic – thợ cơ khí
b)
elementary school – trường tiểu học
c)
hospital – bệnh viện
d)
housewife – nội trợ
e)
the book – cuốn sách
253.
Bauernhof
a)
farm – trang trại
b)
mechanic – thợ cơ khí
c)
elementary school – trường tiểu học
d)
hospital – bệnh viện
e)
housewife – nội trợ
254.
Studentin
a)
female student – nữ sinh viên
b)
farm – trang trại
c)
mechanic – thợ cơ khí
d)
elementary school – trường tiểu học
e)
hospital – bệnh viện
255.
die Berge
a)
the mountains – những ngọn núi
b)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
c)
gladly – vui lòng
d)
to photograph – chụp ảnh
e)
the trumpet – cái kèn
256.
anrufen
a)
to call – gọi điện
b)
to the theater – đến nhà hát
c)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
d)
gladly – vui lòng
e)
to photograph – chụp ảnh
257.
fußballspielen
a)
to play soccer – chơi bóng đá
b)
the music – âm nhạc
c)
to the theater – đến nhà hát
d)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
e)
gladly – vui lòng
258.
die Praxis
a)
the practice – phòng khám
b)
been – đã từng
c)
the music – âm nhạc
d)
to the theater – đến nhà hát
e)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
259.
der Termin
a)
the appointment – cuộc hẹn
b)
at the dentist – ở nha sĩ
c)
been – đã từng
d)
the music – âm nhạc
e)
to the theater – đến nhà hát
260.
für
a)
for – cho
b)
the appointment – cuộc hẹn
c)
the practice – phòng khám
d)
to play soccer – chơi bóng đá
e)
to call – gọi điện
261.
rufen
a)
to call – gọi
b)
for – cho
c)
the appointment – cuộc hẹn
d)
the practice – phòng khám
e)
to play soccer – chơi bóng đá
262.
zwischen
a)
between – giữa
b)
to call – gọi
c)
for – cho
d)
the appointment – cuộc hẹn
e)
the practice – phòng khám
263.
zurück
a)
back – quay lại
b)
between – giữa
c)
to call – gọi
d)
for – cho
e)
the appointment – cuộc hẹn
264.
unsere
a)
our – của chúng tôi
b)
back – quay lại
c)
between – giữa
d)
to call – gọi
e)
for – cho
265.
das Wiederhören
a)
the farewell – lời chào tạm biệt
b)
our – của chúng tôi
c)
back – quay lại
d)
between – giữa
e)
to call – gọi
266.
die Berge
a)
the mountains – những ngọn núi
b)
the farewell – lời chào tạm biệt
c)
our – của chúng tôi
d)
back – quay lại
e)
between – giữa
267.
waren
a)
were – đã từng
b)
the mountains – những ngọn núi
c)
the farewell – lời chào tạm biệt
d)
our – của chúng tôi
e)
back – quay lại
268.
krank
a)
sick – bị ốm
b)
were – đã từng
c)
the mountains – những ngọn núi
d)
the farewell – lời chào tạm biệt
e)
our – của chúng tôi
269.
die Trompete
a)
the trumpet – cái kèn
b)
sick – bị ốm
c)
were – đã từng
d)
the mountains – những ngọn núi
e)
the farewell – lời chào tạm biệt
270.
fotografiere
a)
to photograph – chụp ảnh
b)
the trumpet – cái kèn
c)
sick – bị ốm
d)
were – đã từng
e)
the mountains – những ngọn núi
271.
gerne
a)
gladly – vui lòng
b)
to photograph – chụp ảnh
c)
the trumpet – cái kèn
d)
sick – bị ốm
e)
were – đã từng
272.
ins Kino
a)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
b)
gladly – vui lòng
c)
to photograph – chụp ảnh
d)
the trumpet – cái kèn
e)
sick – bị ốm
273.
ins Theater
a)
to the theater – đến nhà hát
b)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
c)
gladly – vui lòng
d)
to photograph – chụp ảnh
e)
the trumpet – cái kèn
274.
die Musik
a)
the music – âm nhạc
b)
to the theater – đến nhà hát
c)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
d)
gladly – vui lòng
e)
to photograph – chụp ảnh
275.
gewesen
a)
been – đã từng
b)
the music – âm nhạc
c)
to the theater – đến nhà hát
d)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
e)
gladly – vui lòng
276.
beim Zahnarzt
a)
at the dentist – ở nha sĩ
b)
been – đã từng
c)
the music – âm nhạc
d)
to the theater – đến nhà hát
e)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
277.
der Friseur
a)
the hairdresser – thợ cắt tóc
b)
at the dentist – ở nha sĩ
c)
been – đã từng
d)
the music – âm nhạc
e)
to the theater – đến nhà hát
278.
unsere
a)
our – của chúng tôi
b)
the hairdresser – thợ cắt tóc
c)
at the dentist – ở nha sĩ
d)
been – đã từng
e)
the music – âm nhạc
279.
der Kollege
a)
the colleague – đồng nghiệp
b)
our – của chúng tôi
c)
the hairdresser – thợ cắt tóc
d)
at the dentist – ở nha sĩ
e)
been – đã từng
280.
ach so!
a)
I see! – À, tôi hiểu rồi!
b)
the colleague – đồng nghiệp
c)
our – của chúng tôi
d)
the hairdresser – thợ cắt tóc
e)
at the dentist – ở nha sĩ
281.
Wo
a)
Where – Ở đâu
b)
green – màu xanh lá
c)
blue – màu xanh dương
d)
the sweater – áo len
e)
What can I do for you? – Tôi có thể làm gì cho bạn?
282.
die Tomate
a)
the tomato – quả cà chua
b)
to try on – thử
c)
green – màu xanh lá
d)
blue – màu xanh dương
e)
the sweater – áo len
283.
hier
a)
here – ở đây
b)
fits – vừa
c)
to try on – thử
d)
green – màu xanh lá
e)
blue – màu xanh dương
284.
die Melone
a)
the melon – quả dưa hấu
b)
cheap – giá rẻ
c)
fits – vừa
d)
to try on – thử
e)
green – màu xanh lá
285.
hinten
a)
behind – phía sau
b)
to search – tìm kiếm
c)
cheap – giá rẻ
d)
fits – vừa
e)
to try on – thử
286.
das Grillfleisch
a)
the grilled meat – thịt nướng
b)
need – cần
c)
to search – tìm kiếm
d)
cheap – giá rẻ
e)
fits – vừa
287.
Wie viel
a)
How much – Bao nhiêu
b)
the television – tivi
c)
need – cần
d)
to search – tìm kiếm
e)
cheap – giá rẻ
288.
möchten
a)
would like – muốn
b)
should – nên
c)
the television – tivi
d)
need – cần
e)
to search – tìm kiếm
289.
das Kilo
a)
the kilogram – kilôgam
b)
would like – muốn
c)
How much – Bao nhiêu
d)
the grilled meat – thịt nướng
e)
behind – phía sau
290.
Grüß
a)
Greeting – Chào
b)
the kilogram – kilôgam
c)
would like – muốn
d)
How much – Bao nhiêu
e)
the grilled meat – thịt nướng
291.
Grüß Gott
a)
Hello (formal, God greet you) – Chào ông bà (formal)
b)
Greeting – Chào
c)
the kilogram – kilôgam
d)
would like – muốn
e)
How much – Bao nhiêu
292.
natürlich
a)
of course – tất nhiên
b)
Hello (formal, God greet you) – Chào ông bà (formal)
c)
Greeting – Chào
d)
the kilogram – kilôgam
e)
would like – muốn
293.
darf's
a)
may it be – có thể không?
b)
of course – tất nhiên
c)
Hello (formal, God greet you) – Chào ông bà (formal)
d)
Greeting – Chào
e)
the kilogram – kilôgam
294.
Was darf's sein?
a)
What would you like? – Bạn muốn gì?
b)
may it be – có thể không?
c)
of course – tất nhiên
d)
Hello (formal, God greet you) – Chào ông bà (formal)
e)
Greeting – Chào
295.
der Camembert
a)
the Camembert cheese – phô mai Camembert
b)
What would you like? – Bạn muốn gì?
c)
may it be – có thể không?
d)
of course – tất nhiên
e)
Hello (formal, God greet you) – Chào ông bà (formal)
296.
"Tut mir leid"
a)
I'm sorry – "Xin lỗi"
b)
I'm sorry – "Xin lỗi"
c)
What would you like? – Bạn muốn gì?
d)
may it be – có thể không?
e)
of course – tất nhiên
297.
dann
a)
then – sau đó
b)
then – sau đó
c)
I'm sorry – "Xin lỗi"
d)
What would you like? – Bạn muốn gì?
e)
may it be – có thể không?
298.
nehme
a)
take – lấy
b)
take – lấy
c)
then – sau đó
d)
I'm sorry – "Xin lỗi"
e)
What would you like? – Bạn muốn gì?
299.
der Emmentaler
a)
the Emmental cheese – phô mai Emmental
b)
the Emmental cheese – phô mai Emmental
c)
take – lấy
d)
then – sau đó
e)
I'm sorry – "Xin lỗi"
300.
die Leberwurst
a)
the liver sausage – xúc xích gan
b)
the liver sausage – xúc xích gan
c)
the Emmental cheese – phô mai Emmental
d)
take – lấy
e)
then – sau đó
301.
das Gramm
a)
the gram – gam
b)
the gram – gam
c)
the liver sausage – xúc xích gan
d)
the Emmental cheese – phô mai Emmental
e)
take – lấy
302.
Auf Wiedersehen
a)
Goodbye – Tạm biệt
b)
Goodbye – Tạm biệt
c)
the gram – gam
d)
the liver sausage – xúc xích gan
e)
the Emmental cheese – phô mai Emmental
303.
die Hose
a)
the pants – quần
b)
the pants – quần
c)
Goodbye – Tạm biệt
d)
the gram – gam
e)
the liver sausage – xúc xích gan
304.
schwarz
a)
black – màu đen
b)
black – màu đen
c)
the pants – quần
d)
Goodbye – Tạm biệt
e)
the gram – gam
305.
die Größe
a)
the size – kích cỡ
b)
the size – kích cỡ
c)
black – màu đen
d)
the pants – quần
e)
Goodbye – Tạm biệt
306.
die Kosten
a)
the costs – chi phí
b)
the costs – chi phí
c)
the size – kích cỡ
d)
black – màu đen
e)
the pants – quần
307.
für
a)
for – cho
b)
for – cho
c)
the costs – chi phí
d)
the size – kích cỡ
e)
black – màu đen
308.
"tun"
a)
to do – làm
b)
to do – làm
c)
for – cho
d)
the costs – chi phí
e)
the size – kích cỡ
309.
Was kann ich für Sie tun?
a)
What can I do for you? – Tôi có thể làm gì cho bạn?
b)
What can I do for you? – Tôi có thể làm gì cho bạn?
c)
to do – làm
d)
for – cho
e)
the costs – chi phí
310.
der Pullover
a)
the sweater – áo len
b)
the sweater – áo len
c)
What can I do for you? – Tôi có thể làm gì cho bạn?
d)
to do – làm
e)
for – cho
311.
blau
a)
blue – màu xanh dương
b)
blue – màu xanh dương
c)
the sweater – áo len
d)
What can I do for you? – Tôi có thể làm gì cho bạn?
e)
to do – làm
312.
grün
a)
green – màu xanh lá
b)
green – màu xanh lá
c)
blue – màu xanh dương
d)
the sweater – áo len
e)
What can I do for you? – Tôi có thể làm gì cho bạn?
313.
anprobieren
a)
to try on – thử
b)
to try on – thử
c)
green – màu xanh lá
d)
blue – màu xanh dương
e)
the sweater – áo len
314.
passt
a)
fits – vừa
b)
fits – vừa
c)
to try on – thử
d)
green – màu xanh lá
e)
blue – màu xanh dương
315.
günstig
a)
cheap – giá rẻ
b)
cheap – giá rẻ
c)
fits – vừa
d)
to try on – thử
e)
green – màu xanh lá
316.
suchen
a)
to search – tìm kiếm
b)
to search – tìm kiếm
c)
cheap – giá rẻ
d)
fits – vừa
e)
to try on – thử
317.
brauche
a)
need – cần
b)
need – cần
c)
to search – tìm kiếm
d)
cheap – giá rẻ
e)
fits – vừa
318.
der Fernseher
a)
the television – tivi
b)
the television – tivi
c)
need – cần
d)
to search – tìm kiếm
e)
cheap – giá rẻ
319.
soll
a)
should – nên
b)
should – nên
c)
the television – tivi
d)
need – cần
e)
to search – tìm kiếm
320.
Was soll er denn kosten?
a)
How much should it cost? – Nó nên giá bao nhiêu?
b)
How much should it cost? – Nó nên giá bao nhiêu?
c)
should – nên
d)
the television – tivi
e)
need – cần
321.
nur
a)
only – chỉ
b)
only – chỉ
c)
How much should it cost? – Nó nên giá bao nhiêu?
d)
should – nên
e)
the television – tivi
322.
helfen
a)
to help – giúp đỡ
b)
to help – giúp đỡ
c)
only – chỉ
d)
How much should it cost? – Nó nên giá bao nhiêu?
e)
should – nên
323.
der Rock
a)
the skirt – váy
b)
the skirt – váy
c)
to help – giúp đỡ
d)
only – chỉ
e)
How much should it cost? – Nó nên giá bao nhiêu?
324.
das Lammfleisch
a)
the lamb meat – thịt cừu
b)
the lamb meat – thịt cừu
c)
the skirt – váy
d)
to help – giúp đỡ
e)
only – chỉ
325.
der Fön
a)
the hairdryer – máy sấy tóc
b)
the hairdryer – máy sấy tóc
c)
the lamb meat – thịt cừu
d)
the skirt – váy
e)
to help – giúp đỡ
326.
soll
a)
should – nên
b)
should – nên
c)
the hairdryer – máy sấy tóc
d)
the lamb meat – thịt cừu
e)
the skirt – váy
327.
nicht mehr
a)
no longer – không còn nữa
b)
no longer – không còn nữa
c)
should – nên
d)
the hairdryer – máy sấy tóc
e)
the lamb meat – thịt cừu
328.
Welche Farbe?
a)
Which color? – Màu nào?
b)
Which color? – Màu nào?
c)
no longer – không còn nữa
d)
should – nên
e)
the hairdryer – máy sấy tóc
329.
rot
a)
red – màu đỏ
b)
red – màu đỏ
c)
Which color? – Màu nào?
d)
no longer – không còn nữa
e)
should – nên
330.
blau
a)
blue – màu xanh dương
b)
blue – màu xanh dương
c)
red – màu đỏ
d)
Which color? – Màu nào?
e)
no longer – không còn nữa
331.
grün
a)
green – màu xanh lá
b)
green – màu xanh lá
c)
blue – màu xanh dương
d)
red – màu đỏ
e)
Which color? – Màu nào?
332.
gelb
a)
yellow – màu vàng
b)
yellow – màu vàng
c)
green – màu xanh lá
d)
blue – màu xanh dương
e)
red – màu đỏ
333.
schwarz
a)
black – màu đen
b)
black – màu đen
c)
yellow – màu vàng
d)
green – màu xanh lá
e)
blue – màu xanh dương
334.
weiß
a)
white – màu trắng
b)
white – màu trắng
c)
black – màu đen
d)
yellow – màu vàng
e)
green – màu xanh lá
335.
braun
a)
brown – màu nâu
b)
brown – màu nâu
c)
white – màu trắng
d)
black – màu đen
e)
yellow – màu vàng
336.
lila
a)
purple – màu tím
b)
purple – màu tím
c)
brown – màu nâu
d)
white – màu trắng
e)
black – màu đen
337.
orange
a)
orange – màu cam
b)
orange – màu cam
c)
purple – màu tím
d)
brown – màu nâu
e)
white – màu trắng
338.
grau
a)
gray – màu xám
b)
gray – màu xám
c)
orange – màu cam
d)
purple – màu tím
e)
brown – màu nâu
339.
rosa
a)
pink – màu hồng
b)
pink – màu hồng
c)
gray – màu xám
d)
orange – màu cam
e)
purple – màu tím
340.
beige
a)
beige – màu be
b)
beige – màu be
c)
pink – màu hồng
d)
gray – màu xám
e)
orange – màu cam
341.
türkis
a)
turquoise – màu ngọc lam
b)
turquoise – màu ngọc lam
c)
beige – màu be
d)
pink – màu hồng
e)
gray – màu xám
342.
hellblau
a)
light blue – xanh dương nhạt
b)
light blue – xanh dương nhạt
c)
turquoise – màu ngọc lam
d)
beige – màu be
e)
pink – màu hồng
343.
dunkelblau
a)
dark blue – xanh dương đậm
b)
dark blue – xanh dương đậm
c)
light blue – xanh dương nhạt
d)
turquoise – màu ngọc lam
e)
beige – màu be
344.
hellgrün
a)
light green – xanh lá nhạt
b)
light green – xanh lá nhạt
c)
dark blue – xanh dương đậm
d)
light blue – xanh dương nhạt
e)
turquoise – màu ngọc lam
345.
dunkelgrün
a)
dark green – xanh lá đậm
b)
dark green – xanh lá đậm
c)
light green – xanh lá nhạt
d)
dark blue – xanh dương đậm
e)
light blue – xanh dương nhạt
346.
himmelblau
a)
sky blue – xanh trời
b)
sky blue – xanh trời
c)
dark green – xanh lá đậm
d)
light green – xanh lá nhạt
e)
dark blue – xanh dương đậm
347.
violett
a)
violet – màu tím
b)
violet – màu tím
c)
sky blue – xanh trời
d)
dark green – xanh lá đậm
e)
light green – xanh lá nhạt
348.
gold
a)
gold – màu vàng
b)
gold – màu vàng
c)
violet – màu tím
d)
sky blue – xanh trời
e)
dark green – xanh lá đậm
349.
silber
a)
silver – màu bạc
b)
silver – màu bạc
c)
gold – màu vàng
d)
violet – màu tím
e)
sky blue – xanh trời