wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

30 từ đầu tiên

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

阿姨/ayi/是什么

a)

b)

Xinh đẹp

c)

Mảnh mai

2.

“啊”是什么

a)

A, à, ừ, ờ

b)

hả

c)

Thấp

d)

Yêu

3.

“矮” 是什么

a)

Thấp

b)

Yêu

c)

A, à, ừ, ờ

4.

“爱”是什么

a)

Yêu

b)

Thấp

c)

A,à, ừ, ờ

5.

爱好

a)

/aihao/

b)

/nihao/

c)

/aiqing/

d)

/aijing/

6.

爱情是什么

a)

Yên tĩnh

b)

Tình yêu

c)

An toàn

d)

Sắp xếp

7.

安静

a)

/anjing/

b)

/aijing/

8.

安排 là gì

a)

Sắp xếp, sắp đặt, bố trí

b)

An toàn

c)

Yên lặng

9.

安全 是什么

a)

Yên lặng

b)

Sắp xếp, sắp đặt, bố trí

c)

An toàn

10.

暗 是什么

a)

/an/ tối, u ám, vụng trộm

b)

/a/ a, à, ừ, ờ

c)

/ai/: Thấp

11.

按时

a)

/anshi/

b)

/anzhao/

12.

按照是什么

a)

Dựa theo, căn cứ theo

b)

Đúng hạn

c)

An toàn

13.

八 是什么

a)

8

b)

Lấy, đem

c)

To

14.

把 是什么

a)

Lấy, đem

b)

Nhé, nhá

c)

8

15.

爸爸是?

a)

Bố, ba

b)

Mẹ, má

c)

Ông

16.

吧 是什么

a)

Nhé, nhá

b)

Lấy, đem

c)

8

17.

白是什么

a)

Màu trắng, bạc

b)

Trăm

18.

百是什么?

a)

Trăm

b)

Màu trắng, bạc

19.

a)

Lớp

b)

Chuyển đi

c)

Nửa

20.

班是什么

a)

Class

b)

Move away

c)

Half

21.

半 equal to

a)

1/2

b)

Half

c)

0.5

22.

办法是什么

a)

/banfa/: biện pháp

b)

/bangfa/: biện pháp

23.

榜公示

a)

/bangongshi/

b)

/bancongshi/

24.

保证 是什么

a)

Đảm bảo

b)

Bảo vệ

25.

帮忙

a)

/bangmang/: giúp đỡ,

b)

/bangzhu/: giúp đỡ

26.

帮助

a)

=帮忙

b)

=办法

27.

包 /bao/ 是什么

a)

Bao, túi

b)

No

28.

包括 是什么

a)

Bao gồm

b)

Bảo vệ

29.

饱/bao/ 是什么

a)

No

b)

Bao, túi

30.

保护是什么

a)

Bảo vệ

b)

Đảm bảo