Font size
Worksheets30 từ đầu tiên
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
阿姨/ayi/是什么
Dì
Xinh đẹp
Mảnh mai
“啊”是什么
A, à, ừ, ờ
hả
Thấp
Yêu
“矮” 是什么
Thấp
Yêu
A, à, ừ, ờ
“爱”是什么
Yêu
Thấp
A,à, ừ, ờ
爱好
/aihao/
/nihao/
/aiqing/
/aijing/
爱情是什么
Yên tĩnh
Tình yêu
An toàn
Sắp xếp
安静
/anjing/
/aijing/
安排 là gì
Sắp xếp, sắp đặt, bố trí
An toàn
Yên lặng
安全 是什么
Yên lặng
Sắp xếp, sắp đặt, bố trí
An toàn
暗 是什么
/an/ tối, u ám, vụng trộm
/a/ a, à, ừ, ờ
/ai/: Thấp
按时
/anshi/
/anzhao/
按照是什么
Dựa theo, căn cứ theo
Đúng hạn
An toàn
八 是什么
8
Lấy, đem
To
把 是什么
Lấy, đem
Nhé, nhá
8
爸爸是?
Bố, ba
Mẹ, má
Ông
吧 是什么
Nhé, nhá
Lấy, đem
8
白是什么
Màu trắng, bạc
Trăm
百是什么?
Trăm
Màu trắng, bạc
搬
Lớp
Chuyển đi
Nửa
班是什么
Class
Move away
Half
半 equal to
1/2
Half
0.5
办法是什么
/banfa/: biện pháp
/bangfa/: biện pháp
榜公示
/bangongshi/
/bancongshi/
保证 是什么
Đảm bảo
Bảo vệ
帮忙
/bangmang/: giúp đỡ,
/bangzhu/: giúp đỡ
帮助
=帮忙
=办法
包 /bao/ 是什么
Bao, túi
No
包括 是什么
Bao gồm
Bảo vệ
饱/bao/ 是什么
No
Bao, túi
保护是什么
Bảo vệ
Đảm bảo
