Font size
WorksheetsĐẦU VÀO HSK3
Total questions: 25
Worksheet time: 50mins
Đọc câu và chọn đáp án đúng
今天的天气很冷,我穿了很多衣服
今天很热
今天很冷
今天很忙
今天很快
Đọc câu và chọn đáp án đúng
我早上六点起床,七点到公司
我每天很早起床
我晚上很晚睡觉
我不去公司
他早上六点起床
Đọc câu và chọn đáp án đúng
我很高兴认识你
你认识我吗?
你喜欢我吗?
我很高兴见到你
我不认识你
Đọc câu và chọn đáp án đúng
今天是星期四,明天是星期五
今天是星期五
今天是星期六
明天是星期四
明天是星期五
他今年二十岁,他喜欢打篮球和游泳
他很喜欢运动
他今年十二岁
他不喜欢游泳
他只喜欢游泳
Đánh máy chữ tiếng Trung vào ô trống
我昨天和朋友 (a) 吃饭
Đánh máy chữ tiếng Trung vào ô trống
她的中文很好, (a) 她每天都学习
Đánh máy chữ tiếng Trung vào ô trống
他 (a) 喜欢吃苹果
Đánh máy chữ tiếng Trung vào ô trống
我 (a) 小学开始学英语了
Đánh máy chữ tiếng Trung vào ô trống
(a) 喝水,对身体很好
Viết chữ tiếng Trung thích hợp để hoàn chỉnh câu sau:
这个周末我想 ____家人一起去旅行

他 ________ 很高

你每天 ________ 吃面条儿吗?

我不喜欢这______书

我不会______ 中文

Dịch câu sau sang tiếng Việt:
我每天坐公家车去上班
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
这两个字有什么意思?
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
我也不知道,你问问她吧。
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
这是我第二次来北京
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
从学校到机场,坐出租车要一个小时。
Dịch sang tiếng Trung:
Không sao, chúng ta đi quán cafe khác đi.
Dịch sang tiếng Trung:
Bạn tìm tôi có chuyện gì?
Dịch sang tiếng Trung:
Chờ xíu, anh ấy đang bận
Dịch sang tiếng Trung:
Bây giờ là 9 giờ tối
Dịch sang tiếng Trung:
Con gái của bạn dễ thương quá vậy!
