wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ベトナム語単語クイズ

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Giày

a)

サンダル

b)

c)

帽子

d)

カバン

2.

a)

サンダル

b)

c)

帽子

d)

カバン

3.

túi

a)

サンダル

b)

c)

バッグ

d)

カバン

4.

quần áo

a)

b)

c)

帽子

d)

カバン

5.

Áo phông

a)

Tシャツ

b)

c)

帽子

d)

カバン

6.

lớp

a)

クラス

b)

c)

d)

7.

cũng

a)

一緒に

b)

努力する

c)

〜しよう《提案》

d)

~も

8.

giáo viên

a)

生徒,学生

b)

教員

c)

会社員

d)

職員

9.

bán

a)

買う

b)

売る

c)

借りる

d)

季節

10.

bạn

a)

友達

b)

親友

c)

知人

d)

年下の人

11.

đẹp

a)

とても

b)

掃除する

c)

きれい、かっこいい

d)

サンダル

12.

du lịch

a)

留学

b)

旅行

c)

時間

d)

歴史

13.

「一緒に」

a)

cùng

b)

cố

c)

gắng

d)

nhé

14.

生徒

a)

sinh viên

b)

công viên

c)

thư viện

d)

học sinh

15.

「買う」

a)

bán

b)

muốn

c)

đã

d)

mua

16.

dép

a)

キッチン

b)

きれい

c)

サンダル

d)

バッグ

17.

「とても」

a)

rất

b)

xinh

c)

đẹp

d)

làm

18.

「好む」

a)

thích

b)

đi

c)

du

d)

lịch

19.

週末

a)

cuối tuần

b)

sang năm

c)

cuối năm

d)

nghỉ hè

20.

「映画」

a)

không

b)

thích

c)

xem

d)

phim

21.

「料理する」

a)

nấu ăn

b)

món ăn

c)

ngon lắm

d)

chua lắm

22.

ngon

a)

料理する

b)

とても

c)

おいしい

d)

寝る

23.

sống

a)

暮らす

b)

都市

c)

季節

d)

働く

24.

北部

a)

miền đông

b)

miền nam

c)

miền tây

d)

miền bắc

25.

mới

a)

正しい

b)

新しい

c)

誕生する

d)

これ

26.

sáng

a)

来年

b)

時々

c)

d)

話す

27.

bác

a)

b)

伯父さん・伯母さん

c)

d)

クラス

28.

con trai

a)

叔母

b)

c)

息子

d)

叔父

29.

em gái

a)

叔母

b)

c)

d)

30.

hay

a)

よく

b)

たまに

c)

いつも

d)

時々

31.

hôm qua

a)

今朝

b)

昨日

c)

明日

d)

一昨日

32.

kia

a)

これ

b)

あれ

c)

それ

d)

どの

33.

đây

a)

これ

b)

あれ

c)

それ

d)

どの

34.

trường

a)

道路

b)

会社

c)

学校

d)

電話

35.

số điện thoại

a)

個人記録

b)

個人番号

c)

電話線

d)

電話番号

36.

thư viện

a)

病院

b)

都市

c)

公園

d)

図書館

37.

siêu thị

a)

優秀

b)

科学

c)

スーパー

d)

越南

38.

từ

a)

〜で

b)

~へ

c)

〜に

d)

~から

39.

chồng

a)

b)

暮らす

c)

d)

午前

40.

công ty

a)

会社

b)

ここ

c)

終わり

d)

今年

41.

công việc

a)

する

b)

仕事

c)

その

d)

〜した

42.

đi làm

a)

仕事をする

b)

旅行に行く

c)

泳ぎに行く

d)

仕事に行く

43.

làm việc

a)

学習する

b)

仕事

c)

仕事をする

d)

仕事に行く

44.

thỉnh thoảng

a)

ふだん

b)

たまに

c)

時々

d)

いつも

45.

thường

a)

茶色

b)

学校

c)

ふだん

d)

季節

46.

khác

a)

曇り

b)

互いに

c)

涼しい

d)

異なる

47.

mùa đông

a)

b)

c)

d)

48.

tím

a)

b)

c)

オレンジ

d)

49.

北部

a)

miền đông

b)

miền nam

c)

miền tây

d)

miền bắc

50.

xa

a)

b)

難しい

c)

d)

遠い