wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Kinh tế vĩ mô chương 1

Total questions: 19

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Thất nghiệp được định nghĩa là tình trạng

a)

Người lao động không có việc làm và không tìm kiếm việc làm

b)

Người lao động có việc làm nhưng không làm việc hết công suấ

c)

Người lao động không có việc làm nhưng đang tích cực tìm kiếm việc làm.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

2.

Lạm phát là hiện tượng

a)

Giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên

b)

Giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm xuống

c)

Giá cả hàng hóa và dịch vụ không thay đổi.

d)

Tất cả các đáp án trên.

3.

Chu kỳ kinh doanh bao gồm các giai đoạn nào sau đây?

a)

Khủng hoảng - suy thoái - phục hồi - tăng trưởng

b)

Tăng trưởng - khủng hoảng - suy thoái - phục hồi

c)

Tăng trưởng - suy thoái - khủng hoảng - phục hồi

d)

phục hồi - suy thoái - khủng hoảng - tăng trưởng

4.

GDP (Gross Domestic Product) là gì?

a)

Tổng sản phẩm quốc dân

b)

Tổng sản phẩm quốc nội

c)

Tổng thu nhập quốc dân

d)

Tổng chi tiêu quốc dân

5.

Kinh tế vĩ mô nghiên cứu về:

a)

Tổng sản phẩm quốc gia, lạm phát, thất nghiệp, tăng trưởng kinh tế.

b)

Giá cả, sản lượng, lợi nhuận của một doanh nghiệp

c)

Hành vi tiêu dùng của một cá nhân

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

6.

Câu nào sau đây là đúng?

a)

Kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô là hai lĩnh vực hoàn toàn độc lập

b)

Kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

c)

Kinh tế vi mô nghiên cứu vấn đề ở góc độ toàn bộ nền kinh tế, kinh tế vĩ mô nghiên cứu các vấn đề mang tính riêng lẻ

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

7.

Một trong những nguyên nhân gây ra thất nghiệp là:

a)

Sự thay đổi trong công nghệ

b)

Sự suy thoái của nền kinh tế.

c)

Sự thiếu hụt thông tin về thị trường lao động

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

8.

Một trong những biện pháp để kiểm soát lạm phát là

a)

Tăng lãi suất.

b)

Giảm chi tiêu của chính phủ

c)

Tăng thuế

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

9.

Mục tiêu cơ bản của kinh tế vĩ mô là gì?

a)

Ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế và giảm thất nghiệp.

b)

Tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.

c)

Tối đa hóa phúc lợi của người tiêu dùng.

d)

Tất cả các đáp án trên đều sai

10.

Chính sách kinh tế vĩ mô bao gồm những công cụ nào sau đây?

a)

Chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, chính sách thương mại, chính sách thu nhập, chính sách giá cả

b)

Chính sách thương mại và chính sách đầu tư.

c)

Chính sách thu nhập và chính sách giá cả.

d)

Chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

11.

Khi tăng trong chi tiêu Chính phủ với mức giá không đổi sẽ làm

a)

Tăng tổng cung

b)

Tăng tổng cầu

c)

Giảm tổng cung

d)

Giảm tổng cầu

12.

Khi 30 lao động bị sa thải vì nền kinh tế đi vào suy thoái, thất nghiệp loại nào tăng lên?

a)

Thất nghiệp chu kì

b)

Thất nghiệp cơ cấu

c)

Thất nghiệp tạm thời

d)

Thất nghiệp tự nhiên

13.

Khi 30 lao động bị sa thải và không kiếm được việc làm mới vì họ thiếu những kĩ năng cần thiết, thất nghiệp loại nào tăng lên?

a)

thất nghiệp chu kì

b)

thất ngiệp cơ cấu

c)

thất nghiệp tạm thời

d)

thất nghiệp tự nhiên

14.

Khi tổng cầu tăng, điều gì có khả năng xảy ra trong ngắn hạn?

a)

Mức giá giảm, sản lượng giảm

b)

Mức giá tăng, sản lượng tăng

c)

Mức giá không đổi, sản lượng tăng

d)

Sản lượng không đổi, mức giá giảm

15.

Một cú sốc cung tiêu cực (ví dụ giá dầu tăng mạnh) sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Đường tổng cung dịch chuyển sang phải

b)

Đường tổng cung dịch chuyển sang trái

c)

Đường tổng cầu dịch chuyển sang phải

d)

Đường tổng cầu dịch chuyển sang trái

16.

Khi chính phủ giảm chi tiêu công, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Tổng cầu giảm

b)

Tổng cầu tăng

c)

Không ảnh hưởng đến tổng cầu

d)

Tổng cung tăng

17.

Đâu là yếu tố có thể làm tổng cung dài hạn dịch chuyển sang phải?

a)

Tăng trưởng năng suất lao động

b)

Lãi suất tăng

c)

Tăng thuế doanh nghiệp

d)

Giá nguyên liệu đầu vào tăng

18.

Nếu ngân hàng trung ương giảm lãi suất, điều gì có thể xảy ra với tổng cầu?

a)

Tổng cầu giảm do chi phí vay tăng

b)

Tổng cầu tăng do đầu tư và tiêu dùng tăng

c)

Không có tác động đến tổng cầu

d)

Tổng cung dịch chuyển sang phải

19.

Hiện tượng “lạm phát đình trệ” (stagflation) xảy ra khi nào?

a)

Tổng cầu tăng, tổng cung giảm

b)

Tổng cầu giảm, tổng cung tăng

c)

Tổng cầu và tổng cung đều tăng

d)

Tổng cầu và tổng cung đều giảm