wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GS6_Level2_Bài 19: Áp dụng Style trong Microsoft Word

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Style được lưu dưới dạng gì?

a)

Một tên duy nhất

b)

Một số duy nhất

c)

Một hình ảnh

d)

Một đoạn văn

2.

Style giúp hình thành cấu trúc tài liệu với các tiêu đề như thế nào?

a)

Được in đậm

b)

Được tô màu

c)

Được phân cấp

d)

Được gạch chân

3.

Style giúp nhất quán cho điều gì trong văn bản?

a)

Từng cấp của văn bản tiêu đề

b)

Màu sắc của chữ

c)

Kích thước của hình ảnh

d)

Độ dài của đoạn văn

4.

Lợi ích của Style là hình thành cấu trúc tài liệu với gì?

a)

Các tiêu đề được phân cấp

b)

Các hình ảnh được chỉnh sửa

c)

Các bảng biểu được tạo tự động

d)

Các trang được đánh số

5.

Thẻ Home nằm ở vị trí nào trong thanh công cụ?

a)

Thứ tư

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Đầu tiên

6.

Để chọn Style, bạn cần nhấp vào mũi tên bên phải của thư viện nào?

a)

Fast Styles

b)

Quick Styles

c)

Easy Styles

d)

Simple Styles

7.

Hộp thoại nào xuất hiện để thực hiện các thay đổi đối với Style đã chọn?

a)

Format Style

b)

Modify Style

c)

Change Style

d)

Edit Style

8.

Hộp thoại Modify Style xuất hiện khi nào?

a)

Khi bạn lưu tài liệu

b)

Khi bạn mở tài liệu mới

c)

Khi bạn muốn thay đổi Style đã chọn

d)

Khi bạn in tài liệu

9.

Hộp thoại Modify Style có thể thay đổi màu sắc của gì?

a)

Đồ thị

b)

Hình ảnh

c)

Đường viền trang

d)

Văn bản

10.

Hộp thoại Modify Style có thể thay đổi kiểu chữ không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi sử dụng phần mềm khác

d)

Chỉ khi có quyền quản trị

11.

Tiêu đề đầu trang và chân trang có thể giúp gì cho tài liệu?

a)

Trang trí tài liệu

b)

Tăng độ dài tài liệu

c)

Giảm độ dài tài liệu

d)

Tạo sự chuyên nghiệp

12.

Chức năng của "Header" trong tài liệu là gì?

a)

Hiển thị thông tin ở đầu trang

b)

Hiển thị thông tin ở chân trang

c)

Hiển thị thông tin ở giữa trang

d)

Hiển thị thông tin ở bên trái trang

13.

Phần nào của tài liệu thường chứa số trang?

a)

Footer

b)

Header

c)

Giữa trang

d)

Bên phải trang

14.

Để chèn tiêu đề đầu trang, bước đầu tiên là chọn thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

15.

Để chèn tiêu đề đầu trang, bạn cần chọn mẫu nào?

a)

Mẫu có sẵn

b)

Mẫu tự tạo

c)

Mẫu từ internet

d)

Mẫu từ bạn bè

16.

Em hãy quan sát hình sau đây và cho biết Style nào đang được áp dụng?

a)

Normal

b)

Subtitle

c)

Heading 1

d)

Heading 2

17.

Em hãy chọn phát biểu Đúng với mỗi phương án sau đây: (Chọn 2)

a)

Một Style chỉ có thể sử dụng cho một đoạn văn bản.

b)

Em không thể tùy chỉnh các định dạng trong một Style sẵn có.

c)

Để áp dụng Style em phải chọn văn bản cần áp dụng.

d)

Em có thể thay đổi tên mặc định của Style.

18.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi ích khi sử dụng Style trong Microsoft Word?

a)

Giúp tự động phát hiện lỗi chính tả trong văn bản.

b)

Giúp sao chép lại định dạng của đoạn văn bản khác nhằm tiết kiệm thời gian.

c)

Giúp chuyển đổi giọng nói thành văn bản.

d)

Giúp tài liệu có cấu trúc rõ ràng để dễ dàng quản lí việc thay đổi định dạng.

19.

Để áp dụng Style trong MS Word thì em có thể thực hiện theo các bước sau đây: Chọn văn bản muốn áp dụng Style → Chọn thẻ _____________→ Trong nhóm Styles, chọn Style cần áp dụng trong Quick Styles Gallery.
Em hãy chọn tên thẻ thích hợp để điền vào chỗ trống.

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

Review

20.

Để tùy chỉnh các Style có sẵn, em có thể thực hiện theo cách sau đây: Chọn thẻ Home → Trong nhóm Styles, nhấp chuột phải vào Style cần tùy chỉnh trong Quick Styles Gallery → Chọn __________________
Em hãy chọn lệnh thích hợp để điền vào chỗ trống.

a)

Edit

b)

Custom

c)

Change

d)

Modify