wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTK2_12_L2

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Trong thiết kế web, biểu mẫu (form) dùng để làm gì?

a)

Thu thập dữ liệu từ người dùng

b)

Điều hướng giữa các trang

c)

Trang trí giao diện web

d)

Hiển thị hình ảnh trên trang web

2.

Thẻ HTML nào dùng để tạo biểu mẫu trên trang web?

a)

<form>

b)

<table>

c)

<input>

d)

<button>

3.

Thuộc tính nào của thẻ <form> xác định địa chỉ xử lý dữ liệu khi người dùng gửi biểu mẫu?

a)

name

b)

type

c)

action

d)

method

4.

Giá trị nào của thuộc tính method trong thẻ <form> dùng để gửi dữ liệu một cách bảo mật hơn?

a)

SUBMIT

b)

SEND

c)

POST

d)

GET

5.

Thẻ <input> với type="password" có tác dụng gì?

a)

Hiển thị dấu chấm hoặc sao thay vì ký tự nhập vào

b)

Tạo ô chọn (checkbox)

c)

Tạo nút bấm trên biểu mẫu

d)

Hiển thị văn bản bình thường

6.

Trong biểu mẫu HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách chọn?

a)

<select>

b)

<textarea>

c)

<input>

d)

<label>

7.

Để tạo nút gửi dữ liệu trong biểu mẫu, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<input type="button">

b)

<input type="submit">

c)

<input type="text">

d)

<button type="reset">

8.

Thẻ <textarea> được sử dụng để:

a)

Nhập một dòng văn bản

b)

Hiển thị văn bản cố định

c)

Nhập nhiều dòng văn bản

d)

Tạo nút bấm

9.

Để tạo một trường nhập email, ta sử dụng mã HTML nào sau đây?

a)

<input type="email">

b)

<input type="text">

c)

<input type="password">

d)

<input type="mail">

10.

Trong HTML, làm thế nào để thiết lập một trường nhập liệu là bắt buộc?

a)

Thêm thuộc tính required vào thẻ <input>

b)

Thêm thuộc tính mustfill="true"

c)

Thêm thuộc tính mandatory="yes"

d)

Thêm thuộc tính validate="on"

11.

Để tạo ô chọn nhiều lựa chọn, ta sử dụng loại thẻ nào?

a)

<textarea>

b)

<select>

c)

<checkbox>

d)

<radio>

12.

Trong HTML, thẻ <label> được dùng để làm gì?

a)

Hiển thị văn bản mô tả cho các trường nhập dữ liệu

b)

Tạo tiêu đề của trang web

c)

Chỉ dùng để thay đổi màu chữ

d)

Định dạng nội dung văn bản

13.

Trong biểu mẫu HTML, để gửi dữ liệu đến máy chủ, cần sử dụng thành phần nào?

a)

<textarea>

b)

<input type="text">

c)

<input type="submit">

d)

<button type="reset">

14.

Khi nào nên sử dụng phương thức POST thay vì GET trong một biểu mẫu?

a)

Khi gửi dữ liệu không có bảo mật

b)

Khi gửi yêu cầu tải trang web mới

c)

Khi muốn dữ liệu hiển thị trên thanh địa chỉ trình duyệt

d)

Khi gửi dữ liệu quan trọng, như mật khẩu hoặc thông tin cá nhân

15.

Để tạo biểu mẫu đăng nhập có hai trường tài khoảnmật khẩu, ta dùng mã nào?

a)

<form>

<input type="text" name="username" placeholder="Tài khoản">

<input type="password" name="password" placeholder="Mật khẩu">

<input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

b)

<form>

<input type="email" name="username" placeholder="Tài khoản">

<input type="text" name="password" placeholder="Mật khẩu">

<input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

c)

<form>

<input type="text" name="username" placeholder="Tài khoản">

<input type="checkbox" name="password" placeholder="Mật khẩu">

<input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

d)

<form>

<input type="password" name="username" placeholder="Tài khoản">

<input type="text" name="password" placeholder="Mật khẩu">

<input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

16.

Mã HTML nào sau đây tạo một ô nhập ngày sinh?

a)

<input type="text" name="dob">

b)

<input type="date" name="dob">

c)

<input type="datetime" name="dob">

d)

<input type="calendar" name="dob">

17.

Nếu muốn người dùng chỉ nhập số trong một trường dữ liệu, ta sử dụng mã nào?

a)

<input type="text">

b)

<input type="number">

c)

<input type="email">

d)

<input type="password">

18.

Khi nào sử dụng <textarea> thay vì <input type="text">?

a)

Khi nhập mật khẩu

b)

Khi tạo nút bấm trên biểu mẫu

c)

Khi muốn nhập nhiều dòng văn bản

d)

Khi chỉ cần nhập một từ duy nhất

19.

Để tạo biểu mẫu đăng nhập có hai trường tài khoảnmật khẩu, ta dùng mã nào?

a)

<form>

<input type="text" name="username" placeholder="Tài khoản">

<input type="password" name="password" placeholder="Mật khẩu">

<input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

b)

<form>

<input type="email" name="username" placeholder="Tài khoản">

<input type="text" name="password" placeholder="Mật khẩu">

<input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

c)

<form>

<input type="text" name="username" placeholder="Tài khoản">

<input type="checkbox" name="password" placeholder="Mật khẩu">

<input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

d)

<form>

<input type="password" name="username" placeholder="Tài khoản">

<input type="text" name="password" placeholder="Mật khẩu">

<input type="submit" value="Đăng nhập">

</form>

20.

CSS có chức năng chính là gì?

a)

Điều khiển chức năng của trang web

b)

Định dạng và trình bày trang web

c)

Xử lý dữ liệu trên trang web

d)

Tạo nội dung cho trang web

21.

rong CSS, để thay đổi màu chữ của văn bản, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

text-align

b)

background-color

c)

color

d)

font-size

22.

Trong CSS, để đặt màu nền cho một trang web, ta dùng thuộc tính nào?

a)

background-color

b)

text-color

c)

font-background

d)

color

23.

hương pháp nào KHÔNG phải là cách áp dụng CSS vào HTML?

a)

CSS động (Dynamic CSS)

b)

CSS bên ngoài (External CSS)

c)

CSS bên trong (Internal CSS)

d)

CSS nội dòng (Inline CSS)

24.

Cách nào sau đây đúng để viết CSS nội dòng (Inline CSS)?

a)

<p inline-css="color: blue;">Chào mừng bạn</p>

b)

<p stylesheet="color: blue;">Chào mừng bạn</p>

c)

<p css="color: blue;">Chào mừng bạn</p>

d)

<p style="color: blue;"> Chào mừng bạn</p>

25.

Khi muốn sử dụng một tệp CSS bên ngoài (External CSS), dùng thẻ nào trong HTML?

a)

<css>

b)

<link>

c)

<script>

d)

<style>

26.

Định nghĩa nào sau đây đúng về CSS bên trong (Internal CSS)?

a)

CSS được tải từ một nguồn bên ngoài mà không cần khai báo

b)

CSS được lưu trong một tệp riêng và liên kết bằng thẻ <link>

c)

CSS được viết trong thẻ <style> trong phần <head> của HTML

d)

CSS được viết trực tiếp vào từng thẻ HTML

27.

Để chọn tất cả các thẻ <p> trong CSS, ta viết như thế nào?

a)

p { color: red; }

b)

#p { color: red; }

c)

.p { color: red; }

d)

paragraph { color: red; }

28.

Để áp dụng CSS cho một nhóm phần tử có cùng lớp (class), ta sử dụng ký hiệu nào?

a)

:

b)

*

c)

.

d)

#

29.

Để thay đổi kích thước chữ của một đoạn văn thành 20px, ta viết CSS như thế nào?

a)

p { text-font: 20px; }

b)

p { size: 20px; }

c)

p { text-size: 20px; }

d)

p { font-size: 20px; }

30.

Khi muốn làm đậm chữ trong CSS, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

text-style

b)

text-bold

c)

font-weight

d)

font-style

31.

Cách nào đúng để thay đổi màu nền của toàn bộ trang web?

a)

body {

background-color: yellow;

}

b)

page {

background-color: yellow;

}

c)

html {

background: yellow;

}

d)

web {

background: yellow;

}

32.

Trong CSS, nếu một phần tử bị ảnh hưởng bởi nhiều quy tắc có cùng thuộc tính, quy tắc nào được ưu tiên cao nhất?

a)

CSS từ tệp bên ngoài nếu khai báo sau cùng

b)

CSS nội dòng (Inline CSS)

c)

CSS bên trong (Internal CSS)

d)

CSS bên ngoài (External CSS)

33.

Để tạo hiệu ứng chữ nghiêng trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?

a)

font-style

b)

text-style

c)

text-italic

d)

font-italic

34.

CSS giúp trang web có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giúp xử lý dữ liệu trên máy chủ

b)

Bảo vệ trang web khỏi hacker

c)

Giúp trang web hoạt động nhanh hơn

d)

Đẹp hơn, dễ đọc và chuyên nghiệp hơn

35.

Đâu là một cách viết đúng của CSS nội dòng (Inline CSS)?

a)

<h1 font="color: red;">Tiêu đề</h1>

b)

<h1 inline="color: red;">Tiêu đề</h1>

c)

<h1 >Tiêu đề</h1>

d)

<h1 style="color: red;">Tiêu đề</h1>

36.

Để làm tròn góc của một phần tử trong CSS, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

corner-style

b)

border-radius

c)

border-width

d)

border

37.

Trong CSS, để tạo khoảng cách bên trong phần tử (từ nội dung đến viền), ta dùng thuộc tính nào?

a)

border-spacing

b)

spacing

c)

padding

d)

margin

38.

Trong CSS, để chọn một phần tử có id="main", ta viết như thế nào?

a)

id.main {}

b)

main {}

c)

.main {}

d)

#main {}

39.

Cách nào đúng để chọn tất cả thẻ <h2> bên trong thẻ <div>?

a)

div ~ h2 {}

b)

div + h2 {}

c)

div > h2 {}

d)

div h2 {}

40.

CSS giúp gì cho quá trình phát triển web?

a)

CSS giúp thực thi mã JavaScript nhanh hơn

b)

CSS thay thế hoàn toàn HTML

c)

Giúp trang web bảo mật tốt hơn

d)

Giúp trang web có thể thay đổi giao diện dễ dàng

41.

Để căn giữa một đoạn văn bản, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

margin-center

b)

center

c)

text-align

d)

align

42.

Trong CSS, để đặt ảnh nền cho trang web, ta dùng cách nào đúng?

a)

background-image: url("hinhnen.jpg");

b)

background: image("hinhnen.jpg");

c)

image-background: url("hinhnen.jpg");

d)

set-background: "hinhnen.jpg";

43.

hi cần áp dụng cùng một kiểu CSS cho nhiều phần tử có cùng lớp (class), ta viết như thế nào?

a)

*classname {}

b)

classname {}

c)

.classname {}

d)

#classname {}

44.

Để tạo hiệu ứng chữ chạy từ trái sang phải, ta có thể dùng thuộc tính nào?

a)

scrolling

b)

marquee

c)

transition

d)

animation

45.

Đâu là cách viết đúng để làm nền mờ (opacity) cho một phần tử?

a)

opacity: transparent;

b)

opacity: half;

c)

opacity: 0.5;

d)

opacity: 50%;