wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ふくしゅう5

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Thích

a)

クラス

b)

とし

c)

すき

d)

いろ

2.

Lớp học

a)

クラス

b)

とし

c)

すき

d)

いろ

3.

Tuổi

a)

クラス

b)

とし

c)

すき

d)

いろ

4.

Màu sắc

a)

クラス

b)

とし

c)

すき

d)

いろ

5.

せいかく

a)

Tính cách

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Điều, việc

6.

じょうず

a)

Tính cách

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Điều, việc

7.

へた

a)

Tính cách

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Điều, việc

8.

こと

a)

Tính cách

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Điều, việc

9.

Ngoại ngữ

a)

がいこく語

b)

えい語

c)

日本語

d)

ちゅうごく語

10.

Tiếng Anh

a)

がいこく語

b)

えい語

c)

日本語

d)

ちゅうごく語

11.

Tiếng Nhật

a)

がいこく語

b)

えい語

c)

日本語

d)

ちゅうごく語

12.

Tiếng Trung

a)

がいこく語

b)

えい語

c)

日本語

d)

ちゅうごく語

13.

a)

おとこ

b)

おとうこ

c)

おんな

d)

おうんな

14.

Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:

「Sakuraさんはがいこく語__じょうずです。」

a)

b)

c)

d)

15.

すいえい

a)

Nhạc cụ

b)

Bơi lội

c)

Bóng rổ

d)

Sáo

16.

がっき

a)

Nhạc cụ

b)

Bơi lội

c)

Bóng rổ

d)

Sáo

17.

バスケットボール

a)

Nhạc cụ

b)

Bơi lội

c)

Bóng rổ

d)

Sáo

18.

ふえ

a)

Nhạc cụ

b)

Bơi lội

c)

Bóng rổ

d)

Sáo

19.

Lái xe

a)

ルービックキューブ

b)

ヨーヨー

c)

しょうぎ

d)

うんてん

20.

Rubik

a)

ルービックキューブ

b)

ヨーヨー

c)

しょうぎ

d)

うんてん

21.

Yoyo

a)

ルービックキューブ

b)

ヨーヨー

c)

しょうぎ

d)

うんてん

22.

Cờ vua

a)

ルービックキューブ

b)

ヨーヨー

c)

しょうぎ

d)

うんてん

23.

おかしづくり

a)

Làm bánh kẹo

b)

Vẽ tranh

c)

Thủ công

d)

Khu vui chơi

24.

えかき

a)

Làm bánh kẹo

b)

Vẽ tranh

c)

Thủ công

d)

Khu vui chơi

25.

こうさく

a)

Làm bánh kẹo

b)

Vẽ tranh

c)

Thủ công

d)

Khu vui chơi

26.

ゆうえんち

a)

Làm bánh kẹo

b)

Vẽ tranh

c)

Thủ công

d)

Khu vui chơi

27.

Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:

「弟はギター___へたです。」

a)

b)

c)

d)

28.

a)

おとこ

b)

おとうこ

c)

おんな

d)

おうんな

29.

女子

a)

だんし

b)

おとこのこ

c)

じょし

d)

おんなのこ

30.

Phòng học

a)

きょうしつ

b)

ほけんしつ

c)

としょしつ

d)

しょくどう

e)

こうてい

31.

Nhà ăn

a)

きょうしつ

b)

ほけんしつ

c)

としょしつ

d)

しょくどう

e)

ばいてん

32.

Phòng y tế

a)

きょうしつ

b)

ほけんしつ

c)

としょしつ

d)

しょくどう

e)

ばいてん

33.

Cửa hàng

a)

きょうしつ

b)

ほけんしつ

c)

としょしつ

d)

しょくどう

e)

ばいてん

34.

Học sinh tiểu học lớp 4

a)

小がく4ねんせ

b)

小がく4ねんせい

c)

4ねんせい小がく

d)

4ねんせ小がく

35.

Phòng hiệu trưởng

a)

こうちょうしつ

b)

しゅえいしつ

c)

せんせいのへや

d)

バイクおきば

36.

Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:

「そこ____としょしつがあります。」

a)

b)

c)

d)

37.

Phòng bảo vệ

a)

こうちょうしつ

b)

しゅえいしつ

c)

せんせいのへや

d)

バイクおきば

38.

Trên

a)

b)

c)

みぎ

d)

ひだり

e)

39.

Phòng giáo viên

a)

こうちょうしつ

b)

しゅえいしつ

c)

せんせいのへや

d)

バイクおきば

40.

中がくせい

a)

ちゅうがくせい

b)

なかがくせい

c)

ちゅがくせい

d)

ちゅないがくせい

41.

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: "Bên trái của căng tin có nhà vệ sinh."

a)

トイレのひだりにしょくどうがあります。

b)

しょくどうのひだりにトイレがあります。

c)

トイレのみぎにしょくどうがあります。

d)

しょくどうのみぎにトイレがあります。

42.

Bên trái

a)

b)

c)

みぎ

d)

ひだり

e)

43.

Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:

「せんせいのへや___となりにこうちょうしつがあります。」

a)

b)

c)

d)

44.

中ごく語

a)

なかごくご

b)

ごごくなか

c)

ちゅうごくご

d)

ごごくちゅう

45.

Bên phải

a)

b)

c)

みぎ

d)

ひだり

e)

あいだ

46.

Bên dưới

a)

b)

c)

みぎ

d)

ひだり

e)

あいだ

47.

Ở giữa

a)

b)

c)

ひだり

d)

あいだ

48.

はし

a)

Góc, rìa

b)

Bên cạnh

c)

Bên trong

d)

Bên ngoài

49.

となり

a)

Góc, rìa

b)

Bên cạnh

c)

Bên trong

d)

Bên ngoài

50.

a)

Góc, rìa

b)

Bên cạnh

c)

Bên trong

d)

Bên ngoài

51.

a)

Góc, rìa

b)

Bên cạnh

c)

Bên trong

d)

Bên ngoài

52.

Sân trường

a)

しゅえいしつ

b)

ばいてん

c)

こうてい

d)

こうもん

53.

Cổng trường

a)

しゅえいしつ

b)

ばいてん

c)

こうてい

d)

こうもん