NEW
Font size
Worksheetsふくしゅう5
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Thích
クラス
とし
すき
いろ
Lớp học
クラス
とし
すき
いろ
Tuổi
クラス
とし
すき
いろ
Màu sắc
クラス
とし
すき
いろ
せいかく
Tính cách
Giỏi
Kém
Điều, việc
じょうず
Tính cách
Giỏi
Kém
Điều, việc
へた
Tính cách
Giỏi
Kém
Điều, việc
こと
Tính cách
Giỏi
Kém
Điều, việc
Ngoại ngữ
がいこく語
えい語
日本語
ちゅうごく語
Tiếng Anh
がいこく語
えい語
日本語
ちゅうごく語
Tiếng Nhật
がいこく語
えい語
日本語
ちゅうごく語
Tiếng Trung
がいこく語
えい語
日本語
ちゅうごく語
男
おとこ
おとうこ
おんな
おうんな
Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:
「Sakuraさんはがいこく語__じょうずです。」
が
に
と
は
すいえい
Nhạc cụ
Bơi lội
Bóng rổ
Sáo
がっき
Nhạc cụ
Bơi lội
Bóng rổ
Sáo
バスケットボール
Nhạc cụ
Bơi lội
Bóng rổ
Sáo
ふえ
Nhạc cụ
Bơi lội
Bóng rổ
Sáo
Lái xe
ルービックキューブ
ヨーヨー
しょうぎ
うんてん
Rubik
ルービックキューブ
ヨーヨー
しょうぎ
うんてん
Yoyo
ルービックキューブ
ヨーヨー
しょうぎ
うんてん
Cờ vua
ルービックキューブ
ヨーヨー
しょうぎ
うんてん
おかしづくり
Làm bánh kẹo
Vẽ tranh
Thủ công
Khu vui chơi
えかき
Làm bánh kẹo
Vẽ tranh
Thủ công
Khu vui chơi
こうさく
Làm bánh kẹo
Vẽ tranh
Thủ công
Khu vui chơi
ゆうえんち
Làm bánh kẹo
Vẽ tranh
Thủ công
Khu vui chơi
Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:
「弟はギター___へたです。」
に
が
と
は
女
おとこ
おとうこ
おんな
おうんな
女子
だんし
おとこのこ
じょし
おんなのこ
Phòng học
きょうしつ
ほけんしつ
としょしつ
しょくどう
こうてい
Nhà ăn
きょうしつ
ほけんしつ
としょしつ
しょくどう
ばいてん
Phòng y tế
きょうしつ
ほけんしつ
としょしつ
しょくどう
ばいてん
Cửa hàng
きょうしつ
ほけんしつ
としょしつ
しょくどう
ばいてん
Học sinh tiểu học lớp 4
小がく4ねんせ
小がく4ねんせい
4ねんせい小がく
4ねんせ小がく
Phòng hiệu trưởng
こうちょうしつ
しゅえいしつ
せんせいのへや
バイクおきば
Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:
「そこ____としょしつがあります。」
が
に
と
は
Phòng bảo vệ
こうちょうしつ
しゅえいしつ
せんせいのへや
バイクおきば
Trên
上
下
みぎ
ひだり
中
Phòng giáo viên
こうちょうしつ
しゅえいしつ
せんせいのへや
バイクおきば
中がくせい
ちゅうがくせい
なかがくせい
ちゅがくせい
ちゅないがくせい
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: "Bên trái của căng tin có nhà vệ sinh."
トイレのひだりにしょくどうがあります。
しょくどうのひだりにトイレがあります。
トイレのみぎにしょくどうがあります。
しょくどうのみぎにトイレがあります。
Bên trái
上
下
みぎ
ひだり
外
Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:
「せんせいのへや___となりにこうちょうしつがあります。」
が
に
と
の
中ごく語
なかごくご
ごごくなか
ちゅうごくご
ごごくちゅう
Bên phải
上
下
みぎ
ひだり
あいだ
Bên dưới
上
下
みぎ
ひだり
あいだ
Ở giữa
上
下
ひだり
あいだ
はし
Góc, rìa
Bên cạnh
Bên trong
Bên ngoài
となり
Góc, rìa
Bên cạnh
Bên trong
Bên ngoài
中
Góc, rìa
Bên cạnh
Bên trong
Bên ngoài
外
Góc, rìa
Bên cạnh
Bên trong
Bên ngoài
Sân trường
しゅえいしつ
ばいてん
こうてい
こうもん
Cổng trường
しゅえいしつ
ばいてん
こうてい
こうもん
