wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Các Nghề Nghiệp và Đồ Vật

Total questions: 161

Worksheet time: 8hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

Nhân viên văn phòng / nhân viên công ty là gì?

a)

회사원

b)

은행원

c)

선생님

d)

의사

2.

Ngân hàng có nhân viên nào?

a)

회사원

b)

은행원

c)

선생님

d)

의사

3.

Giáo viên là ai?

a)

회사원

b)

은행원

c)

선생님

d)

의사

4.

Bác sĩ là nghề gì?

a)

회사원

b)

은행원

c)

선생님

d)

의사

5.

Cửa sổ trong tiếng Hàn là gì?

a)

창문

b)

책장

c)

d)

전화

6.

Tủ sách trong tiếng Hàn là gì?

a)

창문

b)

책장

c)

d)

전화

7.

Cửa trong tiếng Hàn là gì?

a)

창문

b)

책장

c)

d)

전화

8.

Điện thoại trong tiếng Hàn là gì?

a)

창문

b)

책장

c)

d)

전화

9.

Ghế

4 lines
10.

Tủ lạnh

4 lines
11.

Chuông cửa

4 lines
12.

Quạt trần

4 lines
13.

Trần nhà

4 lines
14.

Khung ảnh

4 lines
15.

Bức tranh

4 lines
16.

Bình hoa

4 lines
17.

Kệ trên lò sưởi

4 lines
18.

Lò sưởi

4 lines
19.

Lửa

4 lines
20.

Tấm chắn

4 lines
21.

Lan can

4 lines
22.

Cầu thang

4 lines
23.

Bậc thang

4 lines
24.

Bàn

4 lines
25.

Thảm trải sàn

4 lines
26.

Bình nước

4 lines
27.

Ly rượu

4 lines
28.

Ly nước

4 lines
29.

Bàn ăn

4 lines
30.

Muỗng

4 lines
31.

Lọ tiêu

4 lines
32.

Lọ muối

4 lines
33.

Đĩa đựng bánh mì và bơ

4 lines
34.

Khăn ăn

4 lines
35.

Dao

4 lines
36.

Khăn bàn

4 lines
37.

Chân nến

4 lines
38.

Tủ đựng đồ

4 lines
39.

Cái ly/ cốc

4 lines
40.

Chai bia

4 lines
41.

Máy rửa chén

4 lines
42.

Rổ đựng chén bát

4 lines
43.

Khay hấp

4 lines
44.

Dụng cụ mở nắp hộp

4 lines
45.

Chảo rán

4 lines
46.

Ly lọc

4 lines
47.

Cái xoong

4 lines
48.

Nắp nồi

4 lines
49.

Nước rửa chén

4 lines
50.

Miếng rửa chén

4 lines
51.

Máy xay sinh tố

4 lines
52.

Nồi

4 lines
53.

Nồi hầm

4 lines
54.

Máy nướng bánh mì

4 lines
55.

Khay nướng

4 lines
56.

Khăn lau

4 lines
57.

Móc

4 lines
58.

Móc quần áo

4 lines
59.

Tủ quần áo

4 lines
60.

Hộp nữ trang

4 lines
61.

Gương

4 lines
62.

Lược chải đầu

4 lines
63.

Đồng hồ báo thức

4 lines
64.

Bàn trang điểm

4 lines
65.

Màn

4 lines
66.

Điều hòa không khí

4 lines
67.

Rèm

4 lines
68.

Sàn nhà

4 lines
69.

Bếp ga

4 lines
70.

Hòm thư

4 lines
71.

Sofa

4 lines
72.

Bếp

4 lines
73.

Thảm

4 lines
74.

Điều hòa

4 lines
75.

Ghế bành

4 lines
76.

Máy cắt cỏ

4 lines
77.

Bình tưới nước

4 lines
78.

Ống thoát nước

4 lines
79.

Màn hình

4 lines
80.

Găng tay

4 lines
81.

Bếp than

4 lines
82.

Than

4 lines
83.

Ghế dài

4 lines
84.

Găng tay lao động

4 lines
85.

Cái bay

4 lines
86.

Nhà kho

4 lines
87.

Kéo cắt cỏ

4 lines
88.

Xẻng

4 lines
89.

Ghế sofa

4 lines
90.

Điều khiển từ x

4 lines
91.

h tưới nước

4 lines
92.

배수관

4 lines
93.

화면

4 lines
94.

글러브

4 lines
95.

석쇠

4 lines
96.

연탄

4 lines
97.

안락 의자

4 lines
98.

작업용 장갑

4 lines
99.

모종삽

4 lines
100.

공구 창고

4 lines
101.

헤지 가위

4 lines
102.

4 lines
103.

안락의자

4 lines
104.

원격 조종

4 lines
105.

텔레비전

4 lines
106.

붙박이 장

4 lines
107.

스테레오 시스템

4 lines
108.

스피커

4 lines
109.

책장

4 lines
110.

커튼

4 lines
111.

방석

4 lines
112.

소파

4 lines
113.

커피 테이블

4 lines
114.

전등갓

4 lines
115.

램프

4 lines
116.

작은 테이블

4 lines
117.

도자기

4 lines
118.

도자기 찬장

4 lines
119.

의자

4 lines
120.

커피 포트

4 lines
121.

찻주전자

4 lines
122.

4 lines
123.

은그릇

4 lines
124.

설탕 그릇

4 lines
125.

크리머

4 lines
126.

샐러드 접시

4 lines
127.

불꽃

4 lines
128.

양초

4 lines
129.

식탁보

4 lines
130.

냅킨

4 lines
131.

점시

4 lines
132.

냉장고

4 lines
133.

냉동 장치

4 lines
134.

얼음 쟁반

4 lines
135.

캐비닛

4 lines
136.

전자 레인지

4 lines
137.

믹싱 볼

4 lines
138.

밀방망이

4 lines
139.

도마

4 lines
140.

조리대

4 lines
141.

찻주전자

4 lines
142.

버너

4 lines
143.

난로

4 lines
144.

커피 메이커

4 lines
145.

오븐

4 lines
146.

그릴

4 lines
147.

후라이팬

4 lines
148.

과즙짜는 기구

4 lines
149.

휴지

4 lines
150.

머리판

4 lines
151.

베개

4 lines
152.

매트리스

4 lines
153.

침대

4 lines
154.

목도리

4 lines
155.

침대 덮개

4 lines
156.

발판

4 lines
157.

전등 스위치

4 lines
158.

전화

4 lines
159.

침실용 탁자

4 lines
160.

깔개

4 lines
161.

정리장

4 lines