Font size
WorksheetsCác Nghề Nghiệp và Đồ Vật
Total questions: 161
Worksheet time: 8hrs 43mins
Nhân viên văn phòng / nhân viên công ty là gì?
회사원
은행원
선생님
의사
Ngân hàng có nhân viên nào?
회사원
은행원
선생님
의사
Giáo viên là ai?
회사원
은행원
선생님
의사
Bác sĩ là nghề gì?
회사원
은행원
선생님
의사
Cửa sổ trong tiếng Hàn là gì?
창문
책장
문
전화
Tủ sách trong tiếng Hàn là gì?
창문
책장
문
전화
Cửa trong tiếng Hàn là gì?
창문
책장
문
전화
Điện thoại trong tiếng Hàn là gì?
창문
책장
문
전화
Ghế
Tủ lạnh
Chuông cửa
Quạt trần
Trần nhà
Khung ảnh
Bức tranh
Bình hoa
Kệ trên lò sưởi
Lò sưởi
Lửa
Tấm chắn
Lan can
Cầu thang
Bậc thang
Bàn
Thảm trải sàn
Bình nước
Ly rượu
Ly nước
Bàn ăn
Muỗng
Lọ tiêu
Lọ muối
Đĩa đựng bánh mì và bơ
Khăn ăn
Dao
Khăn bàn
Chân nến
Tủ đựng đồ
Cái ly/ cốc
Chai bia
Máy rửa chén
Rổ đựng chén bát
Khay hấp
Dụng cụ mở nắp hộp
Chảo rán
Ly lọc
Cái xoong
Nắp nồi
Nước rửa chén
Miếng rửa chén
Máy xay sinh tố
Nồi
Nồi hầm
Máy nướng bánh mì
Khay nướng
Khăn lau
Móc
Móc quần áo
Tủ quần áo
Hộp nữ trang
Gương
Lược chải đầu
Đồng hồ báo thức
Bàn trang điểm
Màn
Điều hòa không khí
Rèm
Sàn nhà
Bếp ga
Hòm thư
Sofa
Bếp
Thảm
Điều hòa
Ghế bành
Máy cắt cỏ
Bình tưới nước
Ống thoát nước
Màn hình
Găng tay
Bếp than
Than
Ghế dài
Găng tay lao động
Cái bay
Nhà kho
Kéo cắt cỏ
Xẻng
Ghế sofa
Điều khiển từ x
h tưới nước
배수관
화면
글러브
석쇠
연탄
안락 의자
작업용 장갑
모종삽
공구 창고
헤지 가위
삽
안락의자
원격 조종
텔레비전
붙박이 장
스테레오 시스템
스피커
책장
커튼
방석
소파
커피 테이블
전등갓
램프
작은 테이블
도자기
도자기 찬장
의자
커피 포트
찻주전자
컵
은그릇
설탕 그릇
크리머
샐러드 접시
불꽃
양초
식탁보
냅킨
점시
냉장고
냉동 장치
얼음 쟁반
캐비닛
전자 레인지
믹싱 볼
밀방망이
도마
조리대
찻주전자
버너
난로
커피 메이커
오븐
그릴
후라이팬
과즙짜는 기구
휴지
머리판
베개
매트리스
침대
목도리
침대 덮개
발판
전등 스위치
전화
침실용 탁자
깔개
정리장
