wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW 2

Total questions: 208

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
cycling group
a)
nhóm đi xe đạp
b)
hướng dẫn
c)
làm quen với tất cả thiết bị
d)
ngành báo chí
e)
dọn dẹp, chỉnh sửa gọn gàng
2.
on average
a)
trung bình
b)
quy trình, thao tác vận hành
c)
lỗi, sai sót
d)
bằng cấp, chứng chỉ
e)
hơi vội vàng
3.
except (v)
a)
ngoại trừ
b)
hoàn toàn lịch sự
c)
nhấn nút
d)
có năng lực, thành thạo
e)
nộp, gửi đi
4.
essential (a)
a)
cần thiết, thiết yếu
b)
nhóm đi xe đạp
c)
hướng dẫn
d)
thô lỗ, cộc lốc
e)
ngành báo chí
5.
possible (a)
a)
có thể, khả thi
b)
trung bình
c)
quy trình, thao tác vận hành
d)
làm quen với tất cả thiết bị
e)
bằng cấp, chứng chỉ
6.
guided tour
a)
chuyến tham quan có hướng dẫn
b)
ngoại trừ
c)
hoàn toàn lịch sự
d)
lỗi, sai sót
e)
có năng lực, thành thạo
7.
arrange (v)
a)
sắp xếp, thu xếp
b)
cần thiết, thiết yếu
c)
nhóm đi xe đạp
d)
nhấn nút
e)
thô lỗ, cộc lốc
8.
calendar (n)
a)
lịch, cuốn lịch
b)
có thể, khả thi
c)
trung bình
d)
hướng dẫn
e)
làm quen với tất cả thiết bị
9.
suit (v)
a)
phù hợp
b)
chuyến tham quan có hướng dẫn
c)
ngoại trừ
d)
quy trình, thao tác vận hành
e)
lỗi, sai sót
10.
leave work
a)
tan làm, rời khỏi nơi làm việc
b)
sắp xếp, thu xếp
c)
cần thiết, thiết yếu
d)
hoàn toàn lịch sự
e)
nhấn nút
11.
distance (n)
a)
khoảng cách
b)
lịch, cuốn lịch
c)
có thể, khả thi
d)
nhóm đi xe đạp
e)
hướng dẫn
12.
en-suite facilities
a)
tiện nghi khép kín (trong phòng)
b)
phù hợp
c)
chuyến tham quan có hướng dẫn
d)
trung bình
e)
quy trình, thao tác vận hành
13.
insurance (n)
a)
bảo hiểm
b)
tan làm, rời khỏi nơi làm việc
c)
sắp xếp, thu xếp
d)
ngoại trừ
e)
hoàn toàn lịch sự
14.
a packed lunch
a)
bữa trưa đóng hộp mang theo
b)
khoảng cách
c)
lịch, cuốn lịch
d)
cần thiết, thiết yếu
e)
nhóm đi xe đạp
15.
village (n)
a)
làng, ngôi làng
b)
tiện nghi khép kín (trong phòng)
c)
phù hợp
d)
có thể, khả thi
e)
trung bình
16.
lock (n)
a)
khóa
b)
bảo hiểm
c)
tan làm, rời khỏi nơi làm việc
d)
chuyến tham quan có hướng dẫn
e)
ngoại trừ
17.
bell (n)
a)
chuông
b)
bữa trưa đóng hộp mang theo
c)
khoảng cách
d)
sắp xếp, thu xếp
e)
cần thiết, thiết yếu
18.
light (n)
a)
đèn, ánh sáng
b)
làng, ngôi làng
c)
tiện nghi khép kín (trong phòng)
d)
lịch, cuốn lịch
e)
có thể, khả thi
19.
pannier (n)
a)
túi treo xe đạp
b)
khóa
c)
bảo hiểm
d)
phù hợp
e)
chuyến tham quan có hướng dẫn
20.
gear (n)
a)
thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
b)
chuông
c)
bữa trưa đóng hộp mang theo
d)
tan làm, rời khỏi nơi làm việc
e)
sắp xếp, thu xếp
21.
quote (v)
a)
báo giá, trích dẫn
b)
đèn, ánh sáng
c)
làng, ngôi làng
d)
khoảng cách
e)
lịch, cuốn lịch
22.
booking reference
a)
mã đặt chỗ, số tham chiếu đặt chỗ
b)
túi treo xe đạp
c)
khóa
d)
tiện nghi khép kín (trong phòng)
e)
phù hợp
23.
make alterations
a)
thực hiện thay đổi, chỉnh sửa
b)
thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
c)
chuông
d)
bảo hiểm
e)
tan làm, rời khỏi nơi làm việc
24.
route (n)
a)
tuyến đường, lộ trình
b)
báo giá, trích dẫn
c)
đèn, ánh sáng
d)
bữa trưa đóng hộp mang theo
e)
khoảng cách
25.
muddy (a)
a)
lầy lội, nhiều bùn
b)
mã đặt chỗ, số tham chiếu đặt chỗ
c)
túi treo xe đạp
d)
làng, ngôi làng
e)
tiện nghi khép kín (trong phòng)
26.
decoration (n)
a)
sự trang trí, đồ trang trí
b)
thực hiện thay đổi, chỉnh sửa
c)
thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
d)
khóa
e)
bảo hiểm
27.
entertainment (n)
a)
sự giải trí, hoạt động giải trí
b)
tuyến đường, lộ trình
c)
báo giá, trích dẫn
d)
chuông
e)
bữa trưa đóng hộp mang theo
28.
value (n)
a)
giá trị
b)
lầy lội, nhiều bùn
c)
mã đặt chỗ, số tham chiếu đặt chỗ
d)
đèn, ánh sáng
e)
làng, ngôi làng
29.
attentive (a)
a)
chu đáo, ân cần, quan tâm
b)
sự trang trí, đồ trang trí
c)
thực hiện thay đổi, chỉnh sửa
d)
túi treo xe đạp
e)
khóa
30.
harbor (n)
a)
bến cảng, bến tàu
b)
sự giải trí, hoạt động giải trí
c)
tuyến đường, lộ trình
d)
thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
e)
chuông
31.
miss out (v)
a)
bỏ lỡ
b)
giá trị
c)
lầy lội, nhiều bùn
d)
báo giá, trích dẫn
e)
đèn, ánh sáng
32.
make up for
a)
bù đắp, đền bù
b)
chu đáo, ân cần, quan tâm
c)
sự trang trí, đồ trang trí
d)
mã đặt chỗ, số tham chiếu đặt chỗ
e)
túi treo xe đạp
33.
vegetarian dish
a)
món chay
b)
bến cảng, bến tàu
c)
sự giải trí, hoạt động giải trí
d)
thực hiện thay đổi, chỉnh sửa
e)
thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
34.
mid-range
a)
tầm trung, mức giá trung bình
b)
bỏ lỡ
c)
giá trị
d)
tuyến đường, lộ trình
e)
báo giá, trích dẫn
35.
special occasion
a)
dịp đặc biệt
b)
bù đắp, đền bù
c)
chu đáo, ân cần, quan tâm
d)
lầy lội, nhiều bùn
e)
mã đặt chỗ, số tham chiếu đặt chỗ
36.
upmarket restaurant
a)
nhà hàng cao cấp
b)
món chay
c)
bến cảng, bến tàu
d)
sự trang trí, đồ trang trí
e)
thực hiện thay đổi, chỉnh sửa
37.
spread out
a)
trải ra, phân bố rộng rãi
b)
tầm trung, mức giá trung bình
c)
bỏ lỡ
d)
sự giải trí, hoạt động giải trí
e)
tuyến đường, lộ trình
38.
canal bank
a)
bờ kênh
b)
dịp đặc biệt
c)
bù đắp, đền bù
d)
giá trị
e)
lầy lội, nhiều bùn
39.
ideal place
a)
địa điểm lý tưởng
b)
nhà hàng cao cấp
c)
món chay
d)
chu đáo, ân cần, quan tâm
e)
sự trang trí, đồ trang trí
40.
family-run restaurant
a)
nhà hàng do gia đình điều hành
b)
trải ra, phân bố rộng rãi
c)
tầm trung, mức giá trung bình
d)
bến cảng, bến tàu
e)
sự giải trí, hoạt động giải trí
41.
freshly made
a)
mới làm, vừa chế biến xong
b)
bờ kênh
c)
dịp đặc biệt
d)
bỏ lỡ
e)
giá trị
42.
resound (v)
a)
vang vọng, vang dội
b)
địa điểm lý tưởng
c)
nhà hàng cao cấp
d)
bù đắp, đền bù
e)
chu đáo, ân cần, quan tâm
43.
renovate (v)
a)
cải tạo, sửa chữa, tân trang
b)
nhà hàng do gia đình điều hành
c)
trải ra, phân bố rộng rãi
d)
món chay
e)
bến cảng, bến tàu
44.
furniture (n)
a)
đồ nội thất
b)
mới làm, vừa chế biến xong
c)
bờ kênh
d)
tầm trung, mức giá trung bình
e)
bỏ lỡ
45.
costume (n)
a)
trang phục, quần áo diễn xuất
b)
vang vọng, vang dội
c)
địa điểm lý tưởng
d)
dịp đặc biệt
e)
bù đắp, đền bù
46.
local council
a)
hội đồng địa phương
b)
cải tạo, sửa chữa, tân trang
c)
nhà hàng do gia đình điều hành
d)
nhà hàng cao cấp
e)
món chay
47.
shooting schedule
a)
lịch quay phim
b)
đồ nội thất
c)
mới làm, vừa chế biến xong
d)
trải ra, phân bố rộng rãi
e)
tầm trung, mức giá trung bình
48.
understudies
a)
diễn viên dự bị
b)
trang phục, quần áo diễn xuất
c)
vang vọng, vang dội
d)
bờ kênh
e)
dịp đặc biệt
49.
shopowner (n)
a)
chủ cửa hàng
b)
hội đồng địa phương
c)
cải tạo, sửa chữa, tân trang
d)
địa điểm lý tưởng
e)
nhà hàng cao cấp
50.
roadwork (n)
a)
công trình sửa đường
b)
lịch quay phim
c)
đồ nội thất
d)
nhà hàng do gia đình điều hành
e)
trải ra, phân bố rộng rãi
51.
contact (v)
a)
liên lạc
b)
diễn viên dự bị
c)
trang phục, quần áo diễn xuất
d)
mới làm, vừa chế biến xong
e)
bờ kênh
52.
hold auditions
a)
tổ chức buổi thử vai
b)
chủ cửa hàng
c)
hội đồng địa phương
d)
vang vọng, vang dội
e)
địa điểm lý tưởng
53.
recheck (v)
a)
kiểm tra lại
b)
công trình sửa đường
c)
lịch quay phim
d)
cải tạo, sửa chữa, tân trang
e)
nhà hàng do gia đình điều hành
54.
rehearse (v)
a)
tập dượt, diễn thử
b)
liên lạc
c)
diễn viên dự bị
d)
đồ nội thất
e)
mới làm, vừa chế biến xong
55.
organise (v)
a)
tổ chức, sắp xếp
b)
tổ chức buổi thử vai
c)
chủ cửa hàng
d)
trang phục, quần áo diễn xuất
e)
vang vọng, vang dội
56.
script (n)
a)
kịch bản
b)
kiểm tra lại
c)
công trình sửa đường
d)
hội đồng địa phương
e)
cải tạo, sửa chữa, tân trang
57.
shoot (v)
a)
quay phim, bắn
b)
tập dượt, diễn thử
c)
liên lạc
d)
lịch quay phim
e)
đồ nội thất
58.
lighting (n)
a)
ánh sáng, hệ thống chiếu sáng
b)
tổ chức, sắp xếp
c)
tổ chức buổi thử vai
d)
diễn viên dự bị
e)
trang phục, quần áo diễn xuất
59.
reference (n)
a)
tài liệu tham khảo
b)
kịch bản
c)
kiểm tra lại
d)
chủ cửa hàng
e)
hội đồng địa phương
60.
dig - dug up
a)
đào lên
b)
quay phim, bắn
c)
tập dượt, diễn thử
d)
công trình sửa đường
e)
lịch quay phim
61.
inform (v)
a)
thông báo
b)
ánh sáng, hệ thống chiếu sáng
c)
tổ chức, sắp xếp
d)
liên lạc
e)
diễn viên dự bị
62.
scene (n)
a)
cảnh quay, bối cảnh
b)
tài liệu tham khảo
c)
kịch bản
d)
tổ chức buổi thử vai
e)
chủ cửa hàng
63.
audition (v)
a)
thử vai
b)
đào lên
c)
quay phim, bắn
d)
kiểm tra lại
e)
công trình sửa đường
64.
enthusiastic (a)
a)
nhiệt tình, hào hứng
b)
thông báo
c)
ánh sáng, hệ thống chiếu sáng
d)
tập dượt, diễn thử
e)
liên lạc
65.
pin down (v)
a)
xác định chính xác, làm rõ
b)
cảnh quay, bối cảnh
c)
tài liệu tham khảo
d)
tổ chức, sắp xếp
e)
tổ chức buổi thử vai
66.
rush (v)
a)
vội vã, gấp gáp
b)
thử vai
c)
đào lên
d)
kịch bản
e)
kiểm tra lại
67.
replacement (n)
a)
người thay thế, sự thay thế
b)
nhiệt tình, hào hứng
c)
thông báo
d)
quay phim, bắn
e)
tập dượt, diễn thử
68.
take over (v)
a)
tiếp quản, đảm nhiệm
b)
xác định chính xác, làm rõ
c)
cảnh quay, bối cảnh
d)
ánh sáng, hệ thống chiếu sáng
e)
tổ chức, sắp xếp
69.
rehearsal (n)
a)
buổi diễn tập
b)
vội vã, gấp gáp
c)
thử vai
d)
tài liệu tham khảo
e)
kịch bản
70.
housekeeping (n)
a)
công việc quản lý hậu cần, dọn dẹp
b)
người thay thế, sự thay thế
c)
nhiệt tình, hào hứng
d)
đào lên
e)
quay phim, bắn
71.
lend (v)
a)
cho mượn, cho vay
b)
tiếp quản, đảm nhiệm
c)
xác định chính xác, làm rõ
d)
thông báo
e)
ánh sáng, hệ thống chiếu sáng
72.
fetch (v)
a)
đi lấy, mang về
b)
buổi diễn tập
c)
vội vã, gấp gáp
d)
cảnh quay, bối cảnh
e)
tài liệu tham khảo
73.
fixed camera
a)
máy quay cố định
b)
công việc quản lý hậu cần, dọn dẹp
c)
người thay thế, sự thay thế
d)
thử vai
e)
đào lên
74.
torch (n)
a)
đèn pin
b)
cho mượn, cho vay
c)
tiếp quản, đảm nhiệm
d)
nhiệt tình, hào hứng
e)
thông báo
75.
water-mill
a)
cối xay nước
b)
đi lấy, mang về
c)
buổi diễn tập
d)
xác định chính xác, làm rõ
e)
cảnh quay, bối cảnh
76.
power (v)
a)
cung cấp năng lượng
b)
máy quay cố định
c)
công việc quản lý hậu cần, dọn dẹp
d)
vội vã, gấp gáp
e)
thử vai
77.
grinding stones
a)
đá nghiền
b)
đèn pin
c)
cho mượn, cho vay
d)
người thay thế, sự thay thế
e)
nhiệt tình, hào hứng
78.
take place (v)
a)
diễn ra
b)
cối xay nước
c)
đi lấy, mang về
d)
tiếp quản, đảm nhiệm
e)
xác định chính xác, làm rõ
79.
handheld camera
a)
máy quay cầm tay
b)
cung cấp năng lượng
c)
máy quay cố định
d)
buổi diễn tập
e)
vội vã, gấp gáp
80.
complicated (a)
a)
phức tạp
b)
đá nghiền
c)
đèn pin
d)
công việc quản lý hậu cần, dọn dẹp
e)
người thay thế, sự thay thế
81.
shine (v)
a)
chiếu sáng, tỏa sáng
b)
diễn ra
c)
cối xay nước
d)
cho mượn, cho vay
e)
tiếp quản, đảm nhiệm
82.
approach (v)
a)
tiếp cận, tiến lại gần
b)
máy quay cầm tay
c)
cung cấp năng lượng
d)
đi lấy, mang về
e)
buổi diễn tập
83.
stadium (n)
a)
sân vận động
b)
phức tạp
c)
đá nghiền
d)
máy quay cố định
e)
công việc quản lý hậu cần, dọn dẹp
84.
rooftop café
a)
quán cà phê trên tầng thượng
b)
chiếu sáng, tỏa sáng
c)
diễn ra
d)
đèn pin
e)
cho mượn, cho vay
85.
source of revenue
a)
nguồn thu nhập
b)
tiếp cận, tiến lại gần
c)
máy quay cầm tay
d)
cối xay nước
e)
đi lấy, mang về
86.
upkeep (n)
a)
sự bảo dưỡng, duy trì
b)
sân vận động
c)
phức tạp
d)
cung cấp năng lượng
e)
máy quay cố định
87.
rent (v)
a)
thuê, cho thuê
b)
quán cà phê trên tầng thượng
c)
chiếu sáng, tỏa sáng
d)
đá nghiền
e)
đèn pin
88.
perimeter road
a)
đường bao quanh
b)
nguồn thu nhập
c)
tiếp cận, tiến lại gần
d)
diễn ra
e)
cối xay nước
89.
monorail link
a)
tuyến đường một ray
b)
sự bảo dưỡng, duy trì
c)
sân vận động
d)
máy quay cầm tay
e)
cung cấp năng lượng
90.
disabled parking
a)
chỗ đỗ xe cho người khuyết tật
b)
thuê, cho thuê
c)
quán cà phê trên tầng thượng
d)
phức tạp
e)
đá nghiền
91.
outdoor pitches
a)
sân thể thao ngoài trời
b)
đường bao quanh
c)
nguồn thu nhập
d)
chiếu sáng, tỏa sáng
e)
diễn ra
92.
pedestrian plaza
a)
quảng trường dành cho người đi bộ
b)
tuyến đường một ray
c)
sự bảo dưỡng, duy trì
d)
tiếp cận, tiến lại gần
e)
máy quay cầm tay
93.
ten-pin bowling
a)
trò chơi bowling 10 pin
b)
chỗ đỗ xe cho người khuyết tật
c)
thuê, cho thuê
d)
sân vận động
e)
phức tạp
94.
specialise in
a)
chuyên về
b)
sân thể thao ngoài trời
c)
đường bao quanh
d)
quán cà phê trên tầng thượng
e)
chiếu sáng, tỏa sáng
95.
apart
a)
tách biệt, riêng ra
b)
quảng trường dành cho người đi bộ
c)
tuyến đường một ray
d)
nguồn thu nhập
e)
tiếp cận, tiến lại gần
96.
public relations
a)
quan hệ công chúng
b)
trò chơi bowling 10 pin
c)
chỗ đỗ xe cho người khuyết tật
d)
sự bảo dưỡng, duy trì
e)
sân vận động
97.
taxation (n)
a)
thuế, hệ thống thuế
b)
chuyên về
c)
sân thể thao ngoài trời
d)
thuê, cho thuê
e)
quán cà phê trên tầng thượng
98.
human resources
a)
nhân sự
b)
tách biệt, riêng ra
c)
quảng trường dành cho người đi bộ
d)
đường bao quanh
e)
nguồn thu nhập
99.
information systems
a)
hệ thống thông tin
b)
quan hệ công chúng
c)
trò chơi bowling 10 pin
d)
tuyến đường một ray
e)
sự bảo dưỡng, duy trì
100.
demanding (a)
a)
đòi hỏi cao, khó khăn
b)
thuế, hệ thống thuế
c)
chuyên về
d)
chỗ đỗ xe cho người khuyết tật
e)
thuê, cho thuê
101.
common sense
a)
lẽ thường, tư duy thực tế
b)
nhân sự
c)
tách biệt, riêng ra
d)
sân thể thao ngoài trời
e)
đường bao quanh
102.
prospectus (n)
a)
tài liệu giới thiệu khóa học
b)
hệ thống thông tin
c)
quan hệ công chúng
d)
quảng trường dành cho người đi bộ
e)
tuyến đường một ray
103.
impress (v)
a)
gây ấn tượng
b)
đòi hỏi cao, khó khăn
c)
thuế, hệ thống thuế
d)
trò chơi bowling 10 pin
e)
chỗ đỗ xe cho người khuyết tật
104.
tutor (n)
a)
giảng viên hướng dẫn, gia sư
b)
lẽ thường, tư duy thực tế
c)
nhân sự
d)
chuyên về
e)
sân thể thao ngoài trời
105.
definite (n)
a)
điều chắc chắn
b)
tài liệu giới thiệu khóa học
c)
hệ thống thông tin
d)
tách biệt, riêng ra
e)
quảng trường dành cho người đi bộ
106.
accountant (n)
a)
kế toán viên
b)
gây ấn tượng
c)
đòi hỏi cao, khó khăn
d)
quan hệ công chúng
e)
trò chơi bowling 10 pin
107.
figure (n)
a)
con số, số liệu
b)
giảng viên hướng dẫn, gia sư
c)
lẽ thường, tư duy thực tế
d)
thuế, hệ thống thuế
e)
chuyên về
108.
run a business
a)
điều hành một doanh nghiệp
b)
điều chắc chắn
c)
tài liệu giới thiệu khóa học
d)
nhân sự
e)
tách biệt, riêng ra
109.
personality (n)
a)
tính cách, cá tính
b)
kế toán viên
c)
gây ấn tượng
d)
hệ thống thông tin
e)
quan hệ công chúng
110.
give that one a miss
a)
bỏ qua, không chọn cái đó
b)
con số, số liệu
c)
giảng viên hướng dẫn, gia sư
d)
đòi hỏi cao, khó khăn
e)
thuế, hệ thống thuế
111.
compulsory course
a)
khóa học bắt buộc
b)
điều hành một doanh nghiệp
c)
điều chắc chắn
d)
lẽ thường, tư duy thực tế
e)
nhân sự
112.
possibilities (n)
a)
những khả năng, lựa chọn
b)
tính cách, cá tính
c)
kế toán viên
d)
tài liệu giới thiệu khóa học
e)
hệ thống thông tin
113.
energy level
a)
mức năng lượng
b)
bỏ qua, không chọn cái đó
c)
con số, số liệu
d)
gây ấn tượng
e)
đòi hỏi cao, khó khăn
114.
gear (v)
a)
điều chỉnh, thiết kế phù hợp với
b)
khóa học bắt buộc
c)
điều hành một doanh nghiệp
d)
giảng viên hướng dẫn, gia sư
e)
lẽ thường, tư duy thực tế
115.
qualified (a)
a)
có trình độ, có chuyên môn
b)
những khả năng, lựa chọn
c)
tính cách, cá tính
d)
điều chắc chắn
e)
tài liệu giới thiệu khóa học
116.
get over (v)
a)
hồi phục, vượt qua
b)
mức năng lượng
c)
bỏ qua, không chọn cái đó
d)
kế toán viên
e)
gây ấn tượng
117.
injuries (n)
a)
chấn thương
b)
điều chỉnh, thiết kế phù hợp với
c)
khóa học bắt buộc
d)
con số, số liệu
e)
giảng viên hướng dẫn, gia sư
118.
balance training
a)
luyện tập giữ thăng bằng
b)
có trình độ, có chuyên môn
c)
những khả năng, lựa chọn
d)
điều hành một doanh nghiệp
e)
điều chắc chắn
119.
natural materials
a)
vật liệu tự nhiên
b)
hồi phục, vượt qua
c)
mức năng lượng
d)
tính cách, cá tính
e)
kế toán viên
120.
unusual (a)
a)
khác thường, đặc biệt
b)
chấn thương
c)
điều chỉnh, thiết kế phù hợp với
d)
bỏ qua, không chọn cái đó
e)
con số, số liệu
121.
creative (a)
a)
sáng tạo
b)
luyện tập giữ thăng bằng
c)
có trình độ, có chuyên môn
d)
khóa học bắt buộc
e)
điều hành một doanh nghiệp
122.
park ranger
a)
nhân viên kiểm lâm
b)
vật liệu tự nhiên
c)
hồi phục, vượt qua
d)
những khả năng, lựa chọn
e)
tính cách, cá tính
123.
youngster (n)
a)
thanh thiếu niên, người trẻ
b)
khác thường, đặc biệt
c)
chấn thương
d)
mức năng lượng
e)
bỏ qua, không chọn cái đó
124.
be accompanied by
a)
được đi cùng, có người đi kèm
b)
sáng tạo
c)
luyện tập giữ thăng bằng
d)
điều chỉnh, thiết kế phù hợp với
e)
khóa học bắt buộc
125.
guardian (n)
a)
người giám hộ
b)
nhân viên kiểm lâm
c)
vật liệu tự nhiên
d)
có trình độ, có chuyên môn
e)
những khả năng, lựa chọn
126.
family finance
a)
tài chính gia đình
b)
thanh thiếu niên, người trẻ
c)
khác thường, đặc biệt
d)
hồi phục, vượt qua
e)
mức năng lượng
127.
bring up (v)
a)
nuôi dưỡng, dạy dỗ
b)
được đi cùng, có người đi kèm
c)
sáng tạo
d)
chấn thương
e)
điều chỉnh, thiết kế phù hợp với
128.
a hit (n)
a)
một thành công lớn, thứ được yêu thích
b)
người giám hộ
c)
nhân viên kiểm lâm
d)
luyện tập giữ thăng bằng
e)
có trình độ, có chuyên môn
129.
sell out (v)
a)
bán hết
b)
tài chính gia đình
c)
thanh thiếu niên, người trẻ
d)
vật liệu tự nhiên
e)
hồi phục, vượt qua
130.
announce (v)
a)
công bố, thông báo
b)
nuôi dưỡng, dạy dỗ
c)
được đi cùng, có người đi kèm
d)
khác thường, đặc biệt
e)
chấn thương
131.
report (n)
a)
báo cáo
b)
một thành công lớn, thứ được yêu thích
c)
người giám hộ
d)
sáng tạo
e)
luyện tập giữ thăng bằng
132.
do a presentation
a)
thực hiện bài thuyết trình
b)
bán hết
c)
tài chính gia đình
d)
nhân viên kiểm lâm
e)
vật liệu tự nhiên
133.
divide up
a)
phân chia, chia nhỏ
b)
công bố, thông báo
c)
nuôi dưỡng, dạy dỗ
d)
thanh thiếu niên, người trẻ
e)
khác thường, đặc biệt
134.
present data
a)
trình bày dữ liệu
b)
báo cáo
c)
một thành công lớn, thứ được yêu thích
d)
được đi cùng, có người đi kèm
e)
sáng tạo
135.
statistics (n)
a)
số liệu thống kê
b)
thực hiện bài thuyết trình
c)
bán hết
d)
người giám hộ
e)
nhân viên kiểm lâm
136.
visually (adv)
a)
bằng trực quan, bằng hình ảnh
b)
phân chia, chia nhỏ
c)
công bố, thông báo
d)
tài chính gia đình
e)
thanh thiếu niên, người trẻ
137.
go through
a)
kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét
b)
trình bày dữ liệu
c)
báo cáo
d)
nuôi dưỡng, dạy dỗ
e)
được đi cùng, có người đi kèm
138.
duplicated (a)
a)
bị trùng lặp
b)
số liệu thống kê
c)
thực hiện bài thuyết trình
d)
một thành công lớn, thứ được yêu thích
e)
người giám hộ
139.
take ages
a)
mất rất nhiều thời gian
b)
bằng trực quan, bằng hình ảnh
c)
phân chia, chia nhỏ
d)
bán hết
e)
tài chính gia đình
140.
collaborate (v)
a)
hợp tác, làm việc cùng nhau
b)
kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét
c)
trình bày dữ liệu
d)
công bố, thông báo
e)
nuôi dưỡng, dạy dỗ
141.
end up with
a)
kết thúc với, có kết quả là
b)
bị trùng lặp
c)
số liệu thống kê
d)
báo cáo
e)
một thành công lớn, thứ được yêu thích
142.
analysis (n)
a)
sự phân tích
b)
mất rất nhiều thời gian
c)
bằng trực quan, bằng hình ảnh
d)
thực hiện bài thuyết trình
e)
bán hết
143.
responsibility (n)
a)
trách nhiệm
b)
hợp tác, làm việc cùng nhau
c)
kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét
d)
phân chia, chia nhỏ
e)
công bố, thông báo
144.
evenly (adv)
a)
một cách đều nhau, công bằng
b)
kết thúc với, có kết quả là
c)
bị trùng lặp
d)
trình bày dữ liệu
e)
báo cáo
145.
input (n)
a)
ý kiến đóng góp, đầu vào thông tin
b)
sự phân tích
c)
mất rất nhiều thời gian
d)
số liệu thống kê
e)
thực hiện bài thuyết trình
146.
do an assessment
a)
thực hiện đánh giá
b)
trách nhiệm
c)
hợp tác, làm việc cùng nhau
d)
bằng trực quan, bằng hình ảnh
e)
phân chia, chia nhỏ
147.
take turns
a)
thay phiên nhau, luân phiên làm gì đó
b)
một cách đều nhau, công bằng
c)
kết thúc với, có kết quả là
d)
kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét
e)
trình bày dữ liệu
148.
exhibition centre
a)
trung tâm triển lãm
b)
ý kiến đóng góp, đầu vào thông tin
c)
sự phân tích
d)
bị trùng lặp
e)
số liệu thống kê
149.
farmhouse
a)
nhà trong trang trại
b)
thực hiện đánh giá
c)
trách nhiệm
d)
mất rất nhiều thời gian
e)
bằng trực quan, bằng hình ảnh
150.
coal mine
a)
mỏ than
b)
thay phiên nhau, luân phiên làm gì đó
c)
một cách đều nhau, công bằng
d)
hợp tác, làm việc cùng nhau
e)
kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét
151.
edge (n)
a)
rìa, mép, cạnh
b)
trung tâm triển lãm
c)
ý kiến đóng góp, đầu vào thông tin
d)
kết thúc với, có kết quả là
e)
bị trùng lặp
152.
crossroad
a)
ngã tư, giao lộ
b)
nhà trong trang trại
c)
thực hiện đánh giá
d)
sự phân tích
e)
mất rất nhiều thời gian
153.
lead directly
a)
dẫn thẳng tới
b)
mỏ than
c)
thay phiên nhau, luân phiên làm gì đó
d)
trách nhiệm
e)
hợp tác, làm việc cùng nhau
154.
wander around
a)
đi loanh quanh, dạo quanh
b)
rìa, mép, cạnh
c)
trung tâm triển lãm
d)
một cách đều nhau, công bằng
e)
kết thúc với, có kết quả là
155.
take a ride
a)
đi xe, cưỡi (ngựa, phương tiện)
b)
ngã tư, giao lộ
c)
nhà trong trang trại
d)
ý kiến đóng góp, đầu vào thông tin
e)
sự phân tích
156.
tram (n)
a)
xe điện
b)
dẫn thẳng tới
c)
mỏ than
d)
thực hiện đánh giá
e)
trách nhiệm
157.
cross (v)
a)
băng qua, đi qua
b)
đi loanh quanh, dạo quanh
c)
rìa, mép, cạnh
d)
thay phiên nhau, luân phiên làm gì đó
e)
một cách đều nhau, công bằng
158.
special attraction
a)
điểm thu hút đặc biệt
b)
đi xe, cưỡi (ngựa, phương tiện)
c)
ngã tư, giao lộ
d)
trung tâm triển lãm
e)
ý kiến đóng góp, đầu vào thông tin
159.
return (v)
a)
quay lại
b)
xe điện
c)
dẫn thẳng tới
d)
nhà trong trang trại
e)
thực hiện đánh giá
160.
walk through
a)
đi xuyên qua
b)
băng qua, đi qua
c)
đi loanh quanh, dạo quanh
d)
mỏ than
e)
thay phiên nhau, luân phiên làm gì đó
161.
wooded area
a)
khu vực có nhiều cây cối
b)
điểm thu hút đặc biệt
c)
đi xe, cưỡi (ngựa, phương tiện)
d)
rìa, mép, cạnh
e)
trung tâm triển lãm
162.
original building
a)
tòa nhà nguyên bản
b)
quay lại
c)
xe điện
d)
ngã tư, giao lộ
e)
nhà trong trang trại
163.
belong to
a)
thuộc về
b)
đi xuyên qua
c)
băng qua, đi qua
d)
dẫn thẳng tới
e)
mỏ than
164.
a wealthy family
a)
một gia đình giàu có
b)
khu vực có nhiều cây cối
c)
điểm thu hút đặc biệt
d)
đi loanh quanh, dạo quanh
e)
rìa, mép, cạnh
165.
guide (n)
a)
hướng dẫn viên
b)
tòa nhà nguyên bản
c)
quay lại
d)
đi xe, cưỡi (ngựa, phương tiện)
e)
ngã tư, giao lộ
166.
go past
a)
đi ngang qua
b)
thuộc về
c)
đi xuyên qua
d)
xe điện
e)
dẫn thẳng tới
167.
pond (n)
a)
ao, hồ nhỏ
b)
một gia đình giàu có
c)
khu vực có nhiều cây cối
d)
băng qua, đi qua
e)
đi loanh quanh, dạo quanh
168.
situate (v)
a)
tọa lạc, đặt ở vị trí
b)
hướng dẫn viên
c)
tòa nhà nguyên bản
d)
điểm thu hút đặc biệt
e)
đi xe, cưỡi (ngựa, phương tiện)
169.
take the steam train
a)
đi tàu hơi nước
b)
đi ngang qua
c)
thuộc về
d)
quay lại
e)
xe điện
170.
attitude (n)
a)
thái độ
b)
ao, hồ nhỏ
c)
một gia đình giàu có
d)
đi xuyên qua
e)
băng qua, đi qua
171.
amused (a)
a)
thích thú, buồn cười
b)
tọa lạc, đặt ở vị trí
c)
hướng dẫn viên
d)
khu vực có nhiều cây cối
e)
điểm thu hút đặc biệt
172.
critical (a)
a)
phê phán, chỉ trích
b)
đi tàu hơi nước
c)
đi ngang qua
d)
tòa nhà nguyên bản
e)
quay lại
173.
forgetful (a)
a)
hay quên
b)
thái độ
c)
ao, hồ nhỏ
d)
thuộc về
e)
đi xuyên qua
174.
impatient (a)
a)
thiếu kiên nhẫn
b)
thích thú, buồn cười
c)
tọa lạc, đặt ở vị trí
d)
một gia đình giàu có
e)
khu vực có nhiều cây cối
175.
polite (a)
a)
lịch sự
b)
phê phán, chỉ trích
c)
đi tàu hơi nước
d)
hướng dẫn viên
e)
tòa nhà nguyên bản
176.
relaxed (a)
a)
thư giãn, thoải mái
b)
hay quên
c)
thái độ
d)
đi ngang qua
e)
thuộc về
177.
sympathetic (a)
a)
đồng cảm, thông cảm
b)
thiếu kiên nhẫn
c)
thích thú, buồn cười
d)
ao, hồ nhỏ
e)
một gia đình giàu có
178.
unrealistic (a)
a)
không thực tế
b)
lịch sự
c)
phê phán, chỉ trích
d)
tọa lạc, đặt ở vị trí
e)
hướng dẫn viên
179.
entertain (v)
a)
làm cho vui, giải trí
b)
thư giãn, thoải mái
c)
hay quên
d)
đi tàu hơi nước
e)
đi ngang qua
180.
humour (n)
a)
sự hài hước
b)
đồng cảm, thông cảm
c)
thiếu kiên nhẫn
d)
thái độ
e)
ao, hồ nhỏ
181.
a bit of a back story
a)
một chút câu chuyện nền, câu chuyện phía sau
b)
không thực tế
c)
lịch sự
d)
thích thú, buồn cười
e)
tọa lạc, đặt ở vị trí
182.
expectation (n)
a)
sự mong đợi, kỳ vọng
b)
làm cho vui, giải trí
c)
thư giãn, thoải mái
d)
phê phán, chỉ trích
e)
đi tàu hơi nước
183.
fantasising (a)
a)
ảo tưởng, mơ mộng viển vông
b)
sự hài hước
c)
đồng cảm, thông cảm
d)
hay quên
e)
thái độ
184.
get off to a bad start
a)
khởi đầu không tốt
b)
một chút câu chuyện nền, câu chuyện phía sau
c)
không thực tế
d)
thiếu kiên nhẫn
e)
thích thú, buồn cười
185.
similar (a)
a)
tương tự
b)
sự mong đợi, kỳ vọng
c)
làm cho vui, giải trí
d)
lịch sự
e)
phê phán, chỉ trích
186.
producer (n)
a)
nhà sản xuất
b)
ảo tưởng, mơ mộng viển vông
c)
sự hài hước
d)
thư giãn, thoải mái
e)
hay quên
187.
assess (v)
a)
đánh giá
b)
khởi đầu không tốt
c)
một chút câu chuyện nền, câu chuyện phía sau
d)
đồng cảm, thông cảm
e)
thiếu kiên nhẫn
188.
performance (n)
a)
hiệu suất, màn trình diễn
b)
tương tự
c)
sự mong đợi, kỳ vọng
d)
không thực tế
e)
lịch sự
189.
negative (a)
a)
tiêu cực
b)
nhà sản xuất
c)
ảo tưởng, mơ mộng viển vông
d)
làm cho vui, giải trí
e)
thư giãn, thoải mái
190.
initial attitude
a)
thái độ ban đầu
b)
đánh giá
c)
khởi đầu không tốt
d)
sự hài hước
e)
đồng cảm, thông cảm
191.
commuting route
a)
tuyến đường đi làm
b)
hiệu suất, màn trình diễn
c)
tương tự
d)
một chút câu chuyện nền, câu chuyện phía sau
e)
không thực tế
192.
bear in mind
a)
ghi nhớ, lưu ý
b)
tiêu cực
c)
nhà sản xuất
d)
sự mong đợi, kỳ vọng
e)
làm cho vui, giải trí
193.
grade (v)
a)
chấm điểm, xếp loại
b)
thái độ ban đầu
c)
đánh giá
d)
ảo tưởng, mơ mộng viển vông
e)
sự hài hước
194.
work experience overall
a)
tổng thể kinh nghiệm làm việc
b)
tuyến đường đi làm
c)
hiệu suất, màn trình diễn
d)
khởi đầu không tốt
e)
một chút câu chuyện nền, câu chuyện phía sau
195.
diary (n)
a)
nhật ký
b)
ghi nhớ, lưu ý
c)
tiêu cực
d)
tương tự
e)
sự mong đợi, kỳ vọng
196.
tidy up
a)
dọn dẹp, chỉnh sửa gọn gàng
b)
chấm điểm, xếp loại
c)
thái độ ban đầu
d)
nhà sản xuất
e)
ảo tưởng, mơ mộng viển vông
197.
in a bit of a hurry
a)
hơi vội vàng
b)
tổng thể kinh nghiệm làm việc
c)
tuyến đường đi làm
d)
đánh giá
e)
khởi đầu không tốt
198.
submit (v)
a)
nộp, gửi đi
b)
nhật ký
c)
ghi nhớ, lưu ý
d)
hiệu suất, màn trình diễn
e)
tương tự
199.
journalism (n)
a)
ngành báo chí
b)
dọn dẹp, chỉnh sửa gọn gàng
c)
chấm điểm, xếp loại
d)
tiêu cực
e)
nhà sản xuất
200.
diploma (n)
a)
bằng cấp, chứng chỉ
b)
hơi vội vàng
c)
tổng thể kinh nghiệm làm việc
d)
thái độ ban đầu
e)
đánh giá
201.
competent (a)
a)
có năng lực, thành thạo
b)
nộp, gửi đi
c)
nhật ký
d)
tuyến đường đi làm
e)
hiệu suất, màn trình diễn
202.
abrupt (a)
a)
thô lỗ, cộc lốc
b)
ngành báo chí
c)
dọn dẹp, chỉnh sửa gọn gàng
d)
ghi nhớ, lưu ý
e)
tiêu cực
203.
get to grips with all the equipment
a)
làm quen với tất cả thiết bị
b)
bằng cấp, chứng chỉ
c)
hơi vội vàng
d)
chấm điểm, xếp loại
e)
thái độ ban đầu
204.
fault (n)
a)
lỗi, sai sót
b)
có năng lực, thành thạo
c)
nộp, gửi đi
d)
tổng thể kinh nghiệm làm việc
e)
tuyến đường đi làm
205.
press buttons
a)
nhấn nút
b)
thô lỗ, cộc lốc
c)
ngành báo chí
d)
nhật ký
e)
ghi nhớ, lưu ý
206.
instruction (n)
a)
hướng dẫn
b)
làm quen với tất cả thiết bị
c)
bằng cấp, chứng chỉ
d)
dọn dẹp, chỉnh sửa gọn gàng
e)
chấm điểm, xếp loại
207.
operation (n)
a)
quy trình, thao tác vận hành
b)
lỗi, sai sót
c)
có năng lực, thành thạo
d)
hơi vội vàng
e)
tổng thể kinh nghiệm làm việc
208.
perfectly civil
a)
hoàn toàn lịch sự
b)
nhấn nút
c)
thô lỗ, cộc lốc
d)
nộp, gửi đi
e)
nhật ký

Similar Resources on Wayground