Font size
WorksheetsBài 28 từ vựng
Total questions: 30
Worksheet time: 7mins
Bán chạy
(a)
Nhảy, khiêu vũ
(a)
かみます
(a)
Chọn
(a)
メモします
(a)
Nhiệt tình
(a)
えらい
(a)
Vừa đủ
(a)
けしき
(a)
Nhà bếp
(a)
ちから
cơ thể
sức lực
nỗ lực
yêu thích
được yêu thích
だいすき
にんき
好き
きらい
かたち
sức lực
hình dáng
màu sắc
vị
Hàng hóa
ほんもの
しんもの
しなもの
せいひん
ねだん
giá cả
vật giá
nhiệt tình
nghiêm túc
Một lúc, một lát
すこし
しばらく
すばらし
ちょっと
たいてい
tòa nhà
thường, thông thường
xây dựng
nhà máy
tôi có việc muốn nhờ chút
ちょっと いいですか
ちょっとおねがいがあるんですが
ちょっと
じつは
Rảnh
khi nào
thực ra thì
thêm nữa là
そこに
それに
それで
これで
Chi phí
ひじょう
ひよう
ひょう
ひじょ
といあわせ
thưởng thức
gặp mặt
thắc mắc
thời gian
Đến trước
さっき
せんしゅう
せんちゃく
せんちゃう
にちじ
ngày giờ
ngày tháng
2 giờ
ngày thường
Mỗi người
一人
どうじ
かくじ
くかじ
おもちください
Hãy đợi ~
Hãy làm ~
Hãy đến ~
Hãy mang ~
Xin mời đến ( diễn đạt cách lịch sự)
さんかされています
いらしてください
いらっしゃってください
いらしゃいませ
うごきやすい
Dễ cử động
Dễ chạy
Dễ làm
Dễ đi
Cũng được/ không vấn đề gì
だいじょう
いいです
かまいません
かいません
ひつようありません
Cần thiết
Không cần thiết
Tham gia
Quan trọng
