wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 28 từ vựng

Total questions: 30

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Bán chạy

(a)  

2.

Nhảy, khiêu vũ

(a)  

3.

かみます

(a)  

4.

Chọn

(a)  

5.

メモします

(a)  

6.

Nhiệt tình

(a)  

7.

えらい

(a)  

8.

Vừa đủ

(a)  

9.

けしき

(a)  

10.

Nhà bếp

(a)  

11.

ちから

a)

cơ thể

b)

sức lực

c)

nỗ lực

d)

yêu thích

12.

được yêu thích

a)

だいすき

b)

にんき

c)

好き

d)

きらい

13.

かたち

a)

sức lực

b)

hình dáng

c)

màu sắc

d)

vị

14.

Hàng hóa

a)

ほんもの

b)

しんもの

c)

しなもの

d)

せいひん

15.

ねだん

a)

giá cả

b)

vật giá

c)

nhiệt tình

d)

nghiêm túc

16.

Một lúc, một lát

a)

すこし

b)

しばらく

c)

すばらし

d)

ちょっと

17.

たいてい

a)

tòa nhà

b)

thường, thông thường

c)

xây dựng

d)

nhà máy

18.

tôi có việc muốn nhờ chút

a)

ちょっと いいですか

b)

ちょっとおねがいがあるんですが

c)

ちょっと

19.

じつは

a)

Rảnh

b)

khi nào

c)

thực ra thì

20.

thêm nữa là

a)

そこに

b)

それに

c)

それで

d)

これで

21.

Chi phí

a)

ひじょう

b)

ひよう

c)

ひょう

d)

ひじょ

22.

といあわせ

a)

thưởng thức

b)

gặp mặt

c)

thắc mắc

d)

thời gian

23.

Đến trước

a)

さっき

b)

せんしゅう

c)

せんちゃく

d)

せんちゃう

24.

にちじ

a)

ngày giờ

b)

ngày tháng

c)

2 giờ

d)

ngày thường

25.

Mỗi người

a)

一人

b)

どうじ

c)

かくじ

d)

くかじ

26.

おもちください

a)

Hãy đợi ~

b)

Hãy làm ~

c)

Hãy đến ~

d)

Hãy mang ~

27.

Xin mời đến ( diễn đạt cách lịch sự)

a)

さんかされています

b)

いらしてください

c)

いらっしゃってください

d)

いらしゃいませ

28.

うごきやすい

a)

Dễ cử động

b)

Dễ chạy

c)

Dễ làm

d)

Dễ đi

29.

Cũng được/ không vấn đề gì

a)

だいじょう

b)

いいです

c)

かまいません

d)

かいません

30.

ひつようありません

a)

Cần thiết

b)

Không cần thiết

c)

Tham gia

d)

Quan trọng