wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1 제12 전화 Kiểm tra từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

"Điện thoại nhà riêng" tiếng Hàn là gì?

(a)  

2.

"Điện thoại công cộng" tiếng Hàn là gì?

(a)  

3.

"Điện thoại di động" tiếng Hàn là gì?

(a)  

4.

"Điện thoại thông minh" tiếng Hàn là gì?

(a)  

5.

"국가 번호" tiếng Việt là gì?

a)

Mã vùng khu vực

b)

Mã vùng quốc gia

c)

Mã vùng thành phố

d)

Mã vùng tỉnh

6.

이 것은 뭐예요?

a)

전화번호

b)

유심칩

c)

폰케이스

d)

화면

7.

이 것은 뭐예요? 모두 고르십시오

a)

유심칩

b)

심카드

c)

액정

d)

폰케이

8.

"điện thoại trong nước" tiếng Hàn là gì?

(a)  

9.

"điện thoại bận, đang bận máy" tiếng Hàn là gì?

(a)  

10.

"chuyển điện thoại (cho ai đó)" tiếng Hàn là gì?

(a)  

11.

"gửi tin nhắn" tiếng Hàn là gì?

a)

문자메시지를 보내다

b)

문자메시지를 받다

c)

답장을 보내다

d)

답장을 받다

12.

"nhận tin trả lời" tiếng Hàn là gì?

a)

답장을 받다

b)

문자메시지를 보내다

c)

문자메시지를 받다

d)

답장을 보내다

13.

이것은 뭐예요?

a)

화면

b)

터치스크린

c)

충전기

d)

스마트폰

14.

"Có thể chuyển máy cho ... không ạ" tiếng Hàn là gì?

a)

바꿔 주시겠어요?

b)

( ) 지금 계세요?

c)

다시 전화하겠습니다.

d)

실례지만 누구세요?

15.

"Tôi sẽ chuyển lời nhắn" tiếng Hàn là gì?

a)

메모 전해 드리겠습니다

b)

누구라고 전해 드릴까요?

c)

지금 없는데요

d)

메모 좀 전해 주세요

16.

Chọn đáp án phù hợp để điền vào chỗ trống:

만 씨는 유나 씨에게 이메일을 보냈습니다. 일주일이 지났습니다. 하지만 (...) 이/가 오지 않았습니다.

a)

문자메시지

b)

답장

c)

공중전화

d)

전화 요금

17.

Chọn đáp án phù hợp và điền vào chỗ trống.

베트남에 여행을 왔습니다. 부모님께 전화하고 싶지만 휴대폰이 없습니다. 그래서 지금 (...) 을/를 찾습니다.

a)

답장

b)

전화번호

c)

문자 메시지

d)

공중전화

18.

Chọn biểu hiện phù hợp để hoàn thành hội thoại:

"정우 씨, 전화가 왔어요. (...)"

a)

전화 잘못 거셨습니다.

b)

여보세요?

c)

전화를 받으세요.

d)

네, 그런데요

19.

Chọn biểu hiện phù hợp và hoàn thành hội thoại

"거기 한국 백화점입니까?" "아닙니다. (...)"

a)

여보세요

b)

전화 받으세요

c)

말씀 전해 드리겠습니다.

d)

전화 잘못 거셨습니다.

20.

Chọn đáp án phù hợp để điền vào chỗ trống

"수빈 씨는 매일 남자 친구에게 전화합니다. 그래서 (...)이/가 많이 나와요.

a)

인터넷 요금

b)

수도 요금

c)

전기 요금

d)

전화 요금