WorksheetsH&S 7
Total questions: 26
Worksheet time: 1hrs 18mins
Name
Class
Date
1.
die Berge
a)
the mountains – những ngọn núi
b)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
c)
gladly – vui lòng
d)
to photograph – chụp ảnh
e)
the trumpet – cái kèn
2.
anrufen
a)
to call – gọi điện
b)
to the theater – đến nhà hát
c)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
d)
gladly – vui lòng
e)
to photograph – chụp ảnh
3.
fußballspielen
a)
to play soccer – chơi bóng đá
b)
the music – âm nhạc
c)
to the theater – đến nhà hát
d)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
e)
gladly – vui lòng
4.
die Praxis
a)
the practice – phòng khám
b)
been – đã từng
c)
the music – âm nhạc
d)
to the theater – đến nhà hát
e)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
5.
der Termin
a)
the appointment – cuộc hẹn
b)
at the dentist – ở nha sĩ
c)
been – đã từng
d)
the music – âm nhạc
e)
to the theater – đến nhà hát
6.
für
a)
for – cho
b)
the appointment – cuộc hẹn
c)
the practice – phòng khám
d)
to play soccer – chơi bóng đá
e)
to call – gọi điện
7.
rufen
a)
to call – gọi
b)
for – cho
c)
the appointment – cuộc hẹn
d)
the practice – phòng khám
e)
to play soccer – chơi bóng đá
8.
zwischen
a)
between – giữa
b)
to call – gọi
c)
for – cho
d)
the appointment – cuộc hẹn
e)
the practice – phòng khám
9.
zurück
a)
back – quay lại
b)
between – giữa
c)
to call – gọi
d)
for – cho
e)
the appointment – cuộc hẹn
10.
unsere
a)
our – của chúng tôi
b)
back – quay lại
c)
between – giữa
d)
to call – gọi
e)
for – cho
11.
das Wiederhören
a)
the farewell – lời chào tạm biệt
b)
our – của chúng tôi
c)
back – quay lại
d)
between – giữa
e)
to call – gọi
12.
die Berge
a)
the mountains – những ngọn núi
b)
the farewell – lời chào tạm biệt
c)
our – của chúng tôi
d)
back – quay lại
e)
between – giữa
13.
waren
a)
were – đã từng
b)
the mountains – những ngọn núi
c)
the farewell – lời chào tạm biệt
d)
our – của chúng tôi
e)
back – quay lại
14.
krank
a)
sick – bị ốm
b)
were – đã từng
c)
the mountains – những ngọn núi
d)
the farewell – lời chào tạm biệt
e)
our – của chúng tôi
15.
die Trompete
a)
the trumpet – cái kèn
b)
sick – bị ốm
c)
were – đã từng
d)
the mountains – những ngọn núi
e)
the farewell – lời chào tạm biệt
16.
fotografiere
a)
to photograph – chụp ảnh
b)
the trumpet – cái kèn
c)
sick – bị ốm
d)
were – đã từng
e)
the mountains – những ngọn núi
17.
gerne
a)
gladly – vui lòng
b)
to photograph – chụp ảnh
c)
the trumpet – cái kèn
d)
sick – bị ốm
e)
were – đã từng
18.
ins Kino
a)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
b)
gladly – vui lòng
c)
to photograph – chụp ảnh
d)
the trumpet – cái kèn
e)
sick – bị ốm
19.
ins Theater
a)
to the theater – đến nhà hát
b)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
c)
gladly – vui lòng
d)
to photograph – chụp ảnh
e)
the trumpet – cái kèn
20.
die Musik
a)
the music – âm nhạc
b)
to the theater – đến nhà hát
c)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
d)
gladly – vui lòng
e)
to photograph – chụp ảnh
21.
gewesen
a)
been – đã từng
b)
the music – âm nhạc
c)
to the theater – đến nhà hát
d)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
e)
gladly – vui lòng
22.
beim Zahnarzt
a)
at the dentist – ở nha sĩ
b)
been – đã từng
c)
the music – âm nhạc
d)
to the theater – đến nhà hát
e)
to the cinema – đến rạp chiếu phim
23.
der Friseur
a)
the hairdresser – thợ cắt tóc
b)
at the dentist – ở nha sĩ
c)
been – đã từng
d)
the music – âm nhạc
e)
to the theater – đến nhà hát
24.
unsere
a)
our – của chúng tôi
b)
the hairdresser – thợ cắt tóc
c)
at the dentist – ở nha sĩ
d)
been – đã từng
e)
the music – âm nhạc
25.
der Kollege
a)
the colleague – đồng nghiệp
b)
our – của chúng tôi
c)
the hairdresser – thợ cắt tóc
d)
at the dentist – ở nha sĩ
e)
been – đã từng
26.
ach so!
a)
I see! – À, tôi hiểu rồi!
b)
the colleague – đồng nghiệp
c)
our – của chúng tôi
d)
the hairdresser – thợ cắt tóc
e)
at the dentist – ở nha sĩ
100 %
