Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUJIAN PENILAIAN TAHAP RENDAH
Total questions: 50
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Số '1' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Dua
b)
Tiga
c)
Satu
d)
Lima
2.
Số '10' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Tiga
b)
Sepuluh
c)
Empat
d)
Lima
3.
Số '15' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Tiga belas
b)
Dua puluh
c)
Lima belas
d)
Sebelas
4.
Số '40' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Empat puluh
b)
Lima puluh
c)
Enam puluh
d)
Tiga puluh
5.
Dịch 'tujuh belas' sang tiếng Việt.
a)
15
b)
16
c)
17
d)
18
6.
Công thức để tạo số từ 21-99 trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Số đếm + belas
b)
Số đếm + puluh
c)
Số đếm + ratus
d)
Số đếm + ribu
7.
Số '100' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Seratus
b)
Dua ratus
c)
Sejuta
d)
Sepuluh
8.
Cách chào 'Chào buổi sáng' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Selamat malam
b)
Selamat petang
c)
Selamat pagi
d)
Terima kasih
9.
'Apa khabar?' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
a)
Bạn khỏe không?
b)
Tạm biệt
c)
Cảm ơn
d)
Hẹn gặp lại
10.
Câu trả lời phù hợp cho 'Apa khabar?' là gì?
a)
Selamat tinggal
b)
Khabar baik
c)
Saya lapar
d)
Nama saya Ali
11.
Cách chào 'Chào buổi tối' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Selamat siang
b)
Selamat malam
c)
Selamat petang
d)
Terima kasih
12.
'Terima kasih' có nghĩa là gì?
a)
Xin chào
b)
Tạm biệt
c)
Cảm ơn
d)
Hẹn gặp lại
13.
'Bố' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Ibu
b)
Ayah/Bapa
c)
Anak
d)
Nenek
14.
'Mẹ' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Ibu/Mak
b)
Kakak
c)
Adik
d)
Datuk
15.
'Ông nội/ông ngoại' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Nenek
b)
Datuk/Tuk
c)
Abang
d)
Saudara
16.
'Anh trai' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Abang
b)
Kakak
c)
Adik
d)
Saudara
17.
'Gia đình hạnh phúc' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Saudara mara
b)
Keluarga bahagia
c)
Keluarga besar
d)
Anak kecil
18.
'Giờ' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Pukul
b)
Minum
c)
Setengah
d)
Lima
19.
'Nửa tiếng' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Satu jam
b)
Setengah jam
c)
Dua belas minit
d)
Sebelas minit
20.
'Buổi sáng' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Malam
b)
Pagi
c)
Petang
d)
Tengah hari
21.
'Ba giờ rưỡi' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Pukul tiga
b)
Pukul tiga setengah
c)
Pukul tiga suku
d)
Pukul empat belas
22.
'Ăn' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Minum
b)
Makan
c)
Lapar
d)
Goreng
23.
'Đồ uống' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Makanan
b)
Minuman
c)
Air
d)
Susu
24.
'Nướng' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Goreng
b)
Bakar
c)
Rebus
d)
Kukus
25.
'Hải sản' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Makanan darat
b)
Makanan laut
c)
Minuman sejuk
d)
Sayur
26.
'Ngon' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Busuk
b)
Sedap
c)
Manis
d)
Masin
27.
Penjodoh bilangan nào phù hợp với câu: "______ bunga mawar"?
a)
A) Sehelai
b)
B) Sekuntum
c)
C) Sebatang
d)
D) Sepasang
28.
'Trái cây' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Nasi
b)
Roti
c)
Buah-buahan
d)
Sup
29.
'Súp' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Sup
b)
Bakar
c)
Kukus
d)
Bakso
30.
'Cơm' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Mie
b)
Nasi
c)
Gula
d)
Roti
31.
'Sữa' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Kopi
b)
Susu
c)
Teh
d)
Air
32.
'Đồ ăn chay' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Makanan laut
b)
Makanan vegetarian
c)
Makanan manis
d)
Makanan pedas
33.
'Nước lọc' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Kopi
b)
Teh
c)
Jus
d)
Air putih
34.
'Cà phê' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Air kosong
b)
Jus oren
c)
Kopi
d)
Teh tarik
35.
'Nước cam' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Daging
b)
Sayur
c)
Jus oren
d)
Manis
36.
'Đồ ăn cay' trong tiếng Malaysia là gì?
a)
Makanan manis
b)
Makanan pedas
c)
Makanan ringan
d)
Makanan chay
37.
Penjodoh bilangan nào dùng để đếm động vật?
a)
A) Sebuah
b)
B) Sehelai
c)
C) Seekor
d)
D) Sebatang
38.
"Sepasang" dùng để đếm gì?
a)
A) Đồ vật có cặp, đôi
b)
B) Động vật
c)
C) Cây cối
d)
D) Nhà cửa
39.
Câu nào dưới đây sử dụng penjodoh bilangan đúng?
a)
A) Sebuah kucing
b)
B) Sehelai baju
c)
C) Seekor meja
d)
D) Sepasang bút
40.
Penjodoh bilangan "sebatang" thường được dùng để chỉ vật gì?
a)
A) Vật dài như bút, thuốc lá
b)
B) Hoa
c)
C) Động vật
d)
D) Nhà cửa
41.
Xin hãy giới thiệu bản thân và gia đình bạn bằng 5 câu bằng tiếng Malaysia
4 lines
42.
Từ nào là từ đồng nghĩa với 'dễ'?
a)
mudah
b)
sukar
c)
Tiada jawapan yang betul
43.
Từ nào là từ trái nghĩa với 'dễ'?
a)
mudah
b)
sukar
c)
Tiada jawapan yang betul
44.
Từ nào là từ đồng nghĩa với 'đẹp'?
a)
kuat
b)
cantik
45.
Từ nào là từ trái nghĩa với 'besar'?
a)
sedih
b)
kecil
c)
rendah
46.
Từ nào là 'nhanh'?
a)
cepat
b)
perlahan
c)
Tiada jawapan yang betul
47.
Từ nào là từ trái nghĩa với 'nhanh'?
a)
cepat
b)
perlahan
c)
Tiada jawapan yang betul
48.
Từ nào là từ đồng nghĩa với 'hạnh phúc'?
a)
gembira
b)
sedih
c)
Tiada jawapan yang betul
49.
Từ nào là từ trái nghĩa với 'hạnh phúc'?
a)
gembira
b)
sedih
c)
Tiada jawapan yang betul
50.
Từ nào là từ đồng nghĩa với 'sáng'?
a)
cerah
b)
gelap
c)
Tiada jawapan yang betul
Reset
