WorksheetsFamily vocab
Total questions: 22
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Cháu gái
a)
Niece
b)
Aunt
c)
Nephew
d)
Cousin
2.
Niece
a)
Cháu gái
b)
Cháu trai
c)
Em họ
d)
Cô
3.
Uncle
a)
Bố
b)
Chú/ Bác
c)
Ông
d)
Hàng xóm
4.
Chú/ Bác
a)
Uncle
b)
Sibling
c)
Dad
d)
Aunt
5.
Aunt
a)
Cháu gái
b)
Mẹ
c)
Bà
d)
Cô/ Dì
6.
Cô/ Dì
a)
Mum
b)
Aunt
c)
Niece
d)
Nephew
7.
Extended Family
(a)
8.
Nuclear family
(a)
9.
Cousin
a)
Anh em họ
b)
Chị em gái
c)
Hàng xóm
d)
Cháu trai
10.
Anh em họ
a)
Cousin
b)
Nephew
c)
Aunt
d)
Neighbor
11.
Mother in law
a)
Mẹ chồng/ mẹ vợ
b)
Bố chồng
c)
Cụ
d)
Bà
12.
Mẹ vợ/ mẹ chồng
a)
Mother in law
b)
Dad
c)
Lover
d)
Mother
13.
Great grandparents
a)
Cụ
b)
Bố
c)
Ông bà
d)
Không biết
14.
Cụ
a)
Great grandparents
b)
Grandparents
c)
Grandma
d)
Grandpa
15.
Grandparents
a)
Ông bà
b)
Cụ
c)
Bố mẹ
d)
Con cái
16.
Mẹ ( điền cả 2 cách gọi )
(a)
17.
Nephew
a)
Chú
b)
Cháu trai
c)
Cháu gái
d)
Anh
18.
Cháu trai
(a)
19.
Sibling
a)
Anh chị em họ
b)
Anh chị em ruột
c)
Anh trai
d)
E gái
20.
Anh chị em ruột
(a)
21.
Anh trai/ em trai
a)
Brother
b)
Baby
c)
Sibling
d)
BFF
22.
Chị gái/ Em gái
a)
Sister
b)
Brother
c)
Nephew
d)
Niece
100 %
