wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 6 - Unit 8 - Getting started + Look 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

volleyball

a)

n. môn bóng chuyền

b)

n. môn bóng đá

c)

n. môn cầu lông

d)

n. môn quần vợt

2.

table tennis

a)

Môn bóng bàn

b)

Môn cầu lông

c)

Môn bóng đá

d)

Môn bóng rổ

3.

karate

a)

Võ karate

b)

Võ judo

c)

Võ taekwondo

d)

Võ boxing

4.

aerobics

a)

thể dục nhịp điệu

b)

thể dục thể hình

c)

yoga

d)

nhảy múa

5.

cycle

a)

v. đi xe đạp

b)

v. chạy bộ

c)

v. bơi lội

d)

v. nhảy múa

6.

take place

a)

diễn ra, xảy ra.

b)

không xảy ra

c)

đến nơi

d)

bắt đầu

7.

Marathon

a)

chạy đua đường dài

b)

cuộc thi thể thao

c)

đường chạy ngắn

d)

chạy bộ trong công viên

8.

career

a)

n. /kə'riə/ nghề nghiệp, sự nghiệp

b)

n. /ˈkɛrɪr/ một loại công việc

c)

n. /ˈkɛrɪər/ một công việc tạm thời

d)

n. /kəˈrɪər/ một sở thích cá nhân

9.

fit

a)

Khỏe và rắn chắc (có tập thể dục)

b)

Yếu và mệt mỏi

c)

Không có sức khỏe

d)

Cần nghỉ ngơi

10.

fantastic

a)

tuyệt vời

b)

khủng khiếp

c)

tầm thường

d)

đáng buồn

11.

idea

a)

n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệm

b)

n. /ˈɪdɪə/ một khái niệm mơ hồ

c)

n. /aɪˈdiːə/ một kế hoạch cụ thể

d)

n. /ˈaɪdɪə/ một sự kiện lịch sử

12.

racket

a)

cái vợt

b)

cái bát

c)

cái ghế

d)

cái bàn

13.

champion

a)

n. người thua cuộc

b)

n. nhà vô địch, quán quân

c)

n. người hâm mộ

d)

n. trọng tài

14.

swimming

a)

n. sự bơi lội

b)

n. hoạt động thể thao dưới nước

c)

n. môn thể thao mùa đông

d)

n. nghệ thuật biểu diễn trên cạn

15.

good at sth

a)

giỏi về cái gì

b)

kém về cái gì

c)

bình thường về cái gì

d)

tốt hơn về cái gì

16.

contest

a)

n. cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh

b)

n. một cuộc thi thể thao

c)

n. một buổi hòa nhạc

d)

n. một cuộc họp chính trị

17.

chess

a)

n. môn cờ vua

b)

n. một trò chơi bài

c)

n. môn thể thao mạo hiểm

d)

n. một loại nhạc cụ

18.

sporty

a)

adj. có dáng thể thao, khỏe mạnh

b)

adj. không có dáng thể thao

c)

adj. yếu đuối và mảnh mai

d)

adj. không khỏe mạnh

19.

badminton

a)

n. môn cầu lông

b)

n. môn bóng đá

c)

n. môn quần vợt

d)

n. môn bóng rổ

20.

cycling

a)

n. môn đạp xe

b)

n. môn bơi lội

c)

n. môn bóng đá

d)

n. môn cầu lông