wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin12_Kiểm tra thường xuyên sô1

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

2.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

3.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<footer>

c)

<header>

d)

<head>

4.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

5.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

6.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

7.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

8.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Mở tệp bằng trình duyệt web

c)

Chạy tệp trên máy chủ

d)

Gửi tệp qua email

9.

Các thẻ nào sau đây được dùng để tạo bảng?

a)

<table>, <tbody>, <trow>                     

b)

<table>, <td>, <tr>          

c)

<table><tr><tcell>

d)

<table>, <tbody>, <tcell>

10.

Khai báo nào sau đây được dùng để xác định thứ tự các mục của danh sách ở dạng chữ thường?

a)

<ol type = "1">  

b)

<ol type = "I">

c)

<ol type = "a">

d)

<ol type = "A">

11.

Định dạng CSS nào sau đây được sử dụng để đặt màu chữ cho phần tử <h1> thành màu đỏ?

          

a)

h1 {text-color: red;}

b)

h1 {text-style: red;}

c)

h1 {font-color: red;}

d)

h1 {color: red;}

12.

Khai báo nao sau đây đúng cú pháp?

           

a)

h1{color: blue; font-size: 20 px;}

b)

{h1: color: blue; font-size: 20 px;}

c)

h1{color: blue, font-size: 20 px;}

d)

h1{color: blue; font-size: 20 px}

13.

Cho khai báo CSS sau:

            p {color: red; font-weight: bold; font-size: 20 px; border-color: blue;}

            Đinh dạng phần tử p hiển thị như thế nào trên trình duyệt web?

          

a)

Nội dung đoạn văn có chữ màu đỏ, in đậm, cỡ chữ 20 pixel, đường viền màu xanh.

b)

2Nội dung đoạn văn có chữ màu đỏ, in đậm, cỡ chữ 20 pixel, không có đường viền.

c)

Nội dung đoạn văn có chữ màu đỏ, in đậm, cỡ chữ 20 point, đường viền màu xanh.

d)

Nội dung đoạn văn có chữ màu đỏ, in đậm, cỡ chữ 20 point, không có đường viền.

14.

Bộ chọn lớp trong CSS được bắt đầu bằng ký tự nào?

a)

#

b)

.

c)

:

d)

*

15.

Bộ chọn lớp có thể được sử dụng cho bao nhiêu phần tử trên trang web?

a)

Không phần tử nào

b)

Không giới hạn số lượng phần tử

c)

Nhiều phần tử

d)

Chỉ một phần tử