Worksheets7A. Selfies
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
an actress (n)
/æn ˈæktrəs/
nữ diễn viên
nữ ca sĩ
người mẫu
diễn viên hài
a politician (n)
/eɪ ˌpɒlɪˈtɪʃn/
chính trị gia
người dân
nhà báo
doanh nhân
politics (n)
/ˈpɒlɪtɪks/
chính trị
kinh tế
xã hội
quân sự
a composer (n)
/eɪ kəmˈpəʊzə/
người soạn nhạc
người viết văn
người họa sĩ
người diễn viên
science (n)
/ˈpɒlɪtɪks/
khoa học
nghiên cứu
kỹ thuật
triết học
an inventor (n)
/æn ɪnˈventə/
nhà phát minh
nhà khoa học
nhà phát triển
nhà thiết kế
art (n)
/ɑːt/
nghệ thuật
khoa học
thể thao
văn học
a novel (n)
/eɪ ˈnɒvəl/
tiểu thuyết
truyện ngắn
hồi ký
tự truyện
invent (v)
/ɪnˈvent/
What does it mean?phát minh.
sáng tạo.
thiết kế.
phát triển.
writer (n)
/eɪ ˈraɪtə/
nhà văn
nhà thơ
nhà báo
nhà biên kịch
an actor (n)
/æn ˈæktə/
diễn viên
nhà văn
nhạc sĩ
họa sĩ
a scientist (n)
/eɪ ˈsaɪəntɪst/
nhà khoa học
kỹ sư
nhà nghiên cứu
giáo viên
dance (v)
/dɑːns/
nhảy
đi bộ
ngủ
ăn
a dancer (n)
/eɪ ˈdɑːnsə/
vũ công
nhạc công
họa sĩ
diễn viên
a pianist (n)
/eɪ ˈpɪənɪst/
nghệ sĩ piano
nghệ sĩ guitar
nghệ sĩ violin
nghệ sĩ trống
a musician (n)
/eɪ mjuˈzɪʃn/
nhạc sĩ
họa sĩ
nhà văn
diễn viên
an artist (n)
/æn ˈɑːtɪst/
nghệ sĩ
họa sĩ
nhà văn
nhạc sĩ
a singer (n)
/eɪ ˈsɪŋə/
ca sĩ
nhạc sĩ
diễn viên
họa sĩ
a novelist (n)
/eɪ ˈnɒvəlɪst/
tiểu thuyết gia
nhà thơ
nhà báo
biên kịch
compose (v)
/kəmˈpəʊz/
soạn nhạc
viết văn
vẽ tranh
học nhạc
