Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7 : Crime

Total questions: 34

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Ability

(a)  

2.

Khả năng

(a)  

3.

Khả năng xảy ra

(a)  

4.

Cố gắng xoay sở

(a)  

5.

Sự trừng phạt

(a)  

6.

Có thể bị phạt

(a)  

7.

Xã hội

(a)  

8.

Đóng vai trò gì

(a)  

9.

Tù nhân

(a)  

10.

Nhà tù

(a)  

11.

Áp đặt( đánh thuế), lạm dụng, lợi dụng

(a)  

12.

Tuyệt vọng

(a)  

13.

Rất muốn làm gì

(a)  

14.

Tấm gương

(a)  

15.

Sự cải tạo, giáo dục

(a)  

16.

Tấm gương (good)

(a)  

17.

Cảm thấy như thế nào về điều gì

(a)  

18.

Khoa học viễn tưởng ( viết tắt)

(a)  

19.

cụm từ nỗ lực (e)

(a)  

20.

Cụm từ nỗ lực (a)

(a)  

21.

Bị xử phạt

(a)  

22.

Hiệu quả

(a)  

23.

Chịu trách nhiệm ( khó )

(a)  

24.

Chịu trách nhiệm ( dễ)

(a)  

25.

Các từ nhân quay trở lại xã hội

(a)  

26.

Tội

(a)  

27.

Tội phạm

(a)  

28.

Hành vi

(a)  

29.

Phạm tội

(a)  

30.

Có thể xảy ra

(a)  

31.

Hợp với logic

(a)  

32.

Cam đoan, xác nhận, quả quyết

(a)  

33.

Ngừoi kháng nghị

(a)  

34.

Thuyết phục

(a)