WorksheetsTừ mới h3
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Cuối tuần
a)
周末
b)
我
c)
在一起
d)
在
2.
Cùng với
a)
今天
b)
跟
c)
是
d)
就
3.
Kế hoạch
a)
打算
b)
那
c)
就
d)
但
4.
Suốt
a)
笑
b)
一直
c)
在
d)
我们
5.
trò chơi
a)
在
b)
游戏
c)
我们 wǒmen
d)
在家 zàijīa
6.
bài tập về nhà
a)
作业 zòuyè
b)
也不要
c)
笑着
d)
你
7.
Lo lắng
a)
跟
b)
着急
c)
你
d)
笑
8.
Ôn tập
a)
复习
b)
是
c)
但
d)
笑
9.
Phía nam
a)
南
b)
在
c)
也
d)
是
10.
Miền bắc
a)
北方
b)
我们
c)
有
d)
你
11.
Bánh mì
a)
我在
b)
面包
c)
是
d)
在
12.
mang theo
a)
这
b)
笑
c)
带
d)
是
13.
bản đồ
a)
今天
b)
地图
c)
我们
d)
那
14.
dọn rời
a)
但
b)
这
c)
班
d)
在
15.
chân
a)
也
b)
腿
c)
笑
d)
就
16.
Đau , nhức
a)
一
b)
疼
c)
笑
d)
也
17.
Bàn chân
a)
笑
b)
锕
c)
就
d)
脚
18.
Cây
a)
那
b)
虎
c)
不
d)
树
19.
Dễ , dễ dàng
a)
但
b)
量
c)
容易
d)
就
20.
Khó
a)
难量
b)
笑
c)
量
d)
难
21.
Bà
a)
是
b)
太太
c)
在
d)
笑
22.
thư kí
a)
秘书
b)
爱
c)
一
d)
笑
23.
giám đốc
a)
刚
b)
经理
c)
在
d)
这
24.
văn phòng
a)
喜欢就
b)
喜欢的
c)
办公司
d)
你好吗
25.
Toà nhà , lầu
a)
喜欢
b)
楼
c)
这
d)
刚
100 %
