wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 Tin cụm 2025

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1: Chức năng chính của hệ điều hành trên máy tính cá nhân là gì?
a)
A. Cung cấp giao diện giao tiếp người dùng
b)
B. Tạo các tệp văn bản
c)
C. Xóa virus tự động
d)
D. Cài đặt phần mềm tự động
2.
Câu 2: Khi sử dụng File Explorer trong Windows, để xem nội dung của một thư mục, bạn cần thực hiện thao tác nào?
a)
A. Nhấn nút Start
b)
B. Nháy chuột phải vào biểu tượng thư mục
c)
C. Nháy đúp chuột vào biểu tượng thư mục
d)
D. Kéo và thả biểu tượng thư mục
3.
Câu 3: Tiện ích "Defragment" của hệ điều hành có tác dụng gì?
a)
A. Tối ưu hóa và hợp mảnh dữ liệu trên đĩa cứng
b)
A. Tối ưu hóa và hợp mảnh dữ liệu trên đĩa cứng
c)
A. Tối ưu hóa và hợp mảnh dữ liệu trên đĩa cứng
d)
D. Tăng dung lượng bộ nhớ RAM
4.
Câu 4: Khi gặp sự cố trên đĩa cứng, tiện ích nào được sử dụng để sửa lỗi?
a)
A. Disk Cleanup
b)
B. Optimize
c)
C. Check Disk
d)
D. Disk Fragment
5.
Câu 5: Khi muốn thêm một người vào danh bạ trên điện thoại, thao tác đầu tiên bạn cần làm là gì?
a)
A. Xoá danh bạ hiện tại
b)
B. Mở giao diện danh bạ và chọn "Thêm liên hệ"
c)
C. Đặt hẹn giờ
d)
D. Tắt ứng dụng quản lý danh bạ
6.
Câu 6: Để đặt hẹn giờ trên điện thoại thông minh, bạn sử dụng ứng dụng nào?
a)
A. Danh bạ
b)
B. Máy ảnh
c)
C. Đồng hồ
d)
D. File Explorer
7.
Câu 7: Tiện ích "Disk Cleanup" trên hệ điều hành có chức năng chính là gì?
a)
Câu 7: Tiện ích "Disk Cleanup" trên hệ điều hành có chức năng chính là gì?
b)
B. Xóa các tập tin không cần thiết và giải phóng dung lượng
c)
C. Sao lưu toàn bộ hệ điều hành
d)
D. Chống phân mảnh dữ liệu
8.
Câu 8: Tiện ích kiểm tra đĩa (Check Disk) không thể sửa lỗi nào sau đây?
a)
A. Lỗi cung đĩa bị hỏng vật lý
b)
B. Lỗi phân mảnh dữ liệu
c)
C. Lỗi tập tin không liên kết
d)
D. Lỗi cung bị chồng chéo
9.
Câu 9: Trong hệ điều hành Android, khi muốn xóa một ứng dụng không cần thiết, bạn cần thực hiện bước nào?
a)
A. Mở File Explorer
b)
B. Vào Cài đặt và chọn "Quản lý ứng dụng"
c)
C. Sử dụng tiện ích Check Disk
d)
D. Tắt máy và khởi động lại
10.
Câu 10: Chức năng quản lý nhóm trong danh bạ điện thoại có tác dụng gì?
a)
A. Quản lý số lượng tệp tin
b)
B. Sắp xếp danh bạ theo từng nhóm liên hệ
c)
C. Xóa toàn bộ danh bạ
d)
D. Tạo bản sao danh bạ
11.
Câu 1: Chức năng nào sau đây là một trong những tiện ích cơ bản của hệ điều hành dành cho máy tính cá nhân?a) Quản lý tệp và thư mục
a)
Đúng
b)
Sai
12.
Câu 1: Chức năng nào sau đây là một trong những tiện ích cơ bản của hệ điều hành dành cho máy tính cá nhân?b) Chụp ảnh màn hình
a)
Đúng
b)
Sai
13.
Câu 1: Chức năng nào sau đây là một trong những tiện ích cơ bản của hệ điều hành dành cho máy tính cá nhân?c) Tối ưu hóa đĩa cứng
a)
Đúng
b)
Sai
14.
Câu 1: Chức năng nào sau đây là một trong những tiện ích cơ bản của hệ điều hành dành cho máy tính cá nhân? d) Quản lý danh bạ
a)
Đúng
b)
Sai
15.
Câu 2: Tiện ích nào sau đây không có sẵn khi cài đặt hệ điều hành và cần được cài đặt thêm sau này? a) Bộ gõ tiếng Việt Unikey
a)
Đúng
b)
Sai
16.
Câu 2: Tiện ích nào sau đây không có sẵn khi cài đặt hệ điều hành và cần được cài đặt thêm sau này?b) Kiểm tra đĩa (Check disk)
a)
Đúng
b)
Sai
17.
Câu 2: Tiện ích nào sau đây không có sẵn khi cài đặt hệ điều hành và cần được cài đặt thêm sau này? c) Tối ưu hóa đĩa (Defragment)
a)
Đúng
b)
Sai
18.
Câu 2: Tiện ích nào sau đây không có sẵn khi cài đặt hệ điều hành và cần được cài đặt thêm sau này? d) Quản lý tệp và thư mục
a)
Đúng
b)
Sai
19.
Câu 1: Mục đích của việc tắt máy tính trước khi vệ sinh là gì?
a)
A. Để tiết kiệm điện
b)
B. Để ngăn ngừa hư hỏng cho các linh kiện bên trong
c)
C. Để dễ dàng làm sạch hơn
d)
D. Để giảm tiếng ồn
20.
Câu 2: Điều nào sau đây là quan trọng khi làm sạch màn hình máy tính?
a)
A. Sử dụng vải thô để lau
b)
B. Phun trực tiếp chất tẩy rửa lên màn hình
c)
C. Sử dụng vải mềm, ẩm với nước lau kính không chứa cồn
d)
D. Để màn hình ướt trước khi bật lại máy tính
21.
Câu 3: Các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào sau đây?
a)
A. Hướng dẫn an toàn
b)
B. Hướng dẫn sử dụng phần mềm
c)
C. Hướng dẫn lập trình
d)
D. Hướng dẫn thiết kế đồ họa
22.
Câu 4: Tốc độ bộ vi xử lý (CPU) được đo bằng đơn vị nào?
a)
A. GB
b)
B. MHz
c)
C. GHz
d)
D. MB
23.
Câu 5: Dung lượng RAM tối thiểu cho điện thoại thông minh hiện đại thường là bao nhiêu?
a)
A. 512 MB
b)
B. 1 GB
c)
C. 2 GB
d)
D. 4 GB
24.
Câu 6: Để tránh hư hỏng cho thiết bị, điều gì không nên làm khi vệ sinh máy tính?
a)
A. Sử dụng vải mềm để lau
b)
B. Phun chất tẩy rửa trực tiếp lên bề mặt
c)
C. Ngắt kết nối nguồn điện trước khi vệ sinh
d)
D. Lau bằng dung dịch an toàn
25.
Câu 7: Kích thước màn hình được thể hiện bằng gì?
a)
A. Chiều dài và chiều rộng
b)
B. Độ dài đường chéo
c)
C. Trọng lượng của màn hình
d)
D. Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng
26.
Câu 8: Độ phân giải hình ảnh được đo bằng gì?
a)
A. Kích thước màn hình
b)
B. Số lượng điểm ảnh theo chiều ngang và chiều cao
c)
C. Tốc độ làm mới
d)
D. Độ sáng của màn hình
27.
Câu 9: Hình ảnh càng nhiều điểm ảnh thì sao?
a)
A. Càng rõ nét
b)
B. Càng mờ
c)
C. Không ảnh hưởng đến chất lượng
d)
D. Càng nặng hơn
28.
Câu 10: Tốc độ CPU của máy tính thường dao động trong khoảng nào?
a)
A. 1 GHz - 3 GHz
b)
B. 2 GHz - 5 GHz
c)
C. 1 GHz - 2 GHz
d)
D. 3 GHz - 6 GHz
29.
Câu 1: Để sử dụng thiết bị số một cách an toàn và hiệu quả, điều nào là đúng khi vệ sinh máy tính? A. Không cần tắt máy tính trước khi vệ sinh.
a)
Đúng
b)
Sai
30.
Câu 1: Để sử dụng thiết bị số một cách an toàn và hiệu quả, điều nào là đúng khi vệ sinh máy tính? B. Sử dụng vải thô để lau sạch màn hình.
a)
Đúng
b)
Sai
31.
Câu 1: Để sử dụng thiết bị số một cách an toàn và hiệu quả, điều nào là đúng khi vệ sinh máy tính? C. Phun chất tẩy rửa trực tiếp lên bề mặt máy tính.
a)
Đúng
b)
Sai
32.
Câu 1: Để sử dụng thiết bị số một cách an toàn và hiệu quả, điều nào là đúng khi vệ sinh máy tính? D. Sử dụng vải mềm ẩm và nước lau kính không chứa cồn.
a)
Đúng
b)
Sai
33.
Câu 2: Điều gì sau đây là thông tin quan trọng khi tìm hiểu về thông số kỹ thuật của thiết bị số? A. Tốc độ bộ vi xử lý (CPU)
a)
Đúng
b)
Sai
34.
Câu 2: Điều gì sau đây là thông tin quan trọng khi tìm hiểu về thông số kỹ thuật của thiết bị số? B. Hình dáng bên ngoài của thiết bị
a)
Đúng
b)
Sai
35.
Câu 2: Điều gì sau đây là thông tin quan trọng khi tìm hiểu về thông số kỹ thuật của thiết bị số? C. Màu sắc của thiết bị
a)
Đúng
b)
Sai
36.
Câu 2: Điều gì sau đây là thông tin quan trọng khi tìm hiểu về thông số kỹ thuật của thiết bị số? D. Tên thương hiệu sản xuất
a)
Đúng
b)
Sai