Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bỏ học

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

남편

a)

Chồng

b)

Tiền bối

c)

Vợ

d)

Hậu bối

2.

아내

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Tiền bối

d)

Hậu bối

3.

선배

a)

Tiền bối

b)

Chồng

c)

Vợ

d)

Hậu bối

4.

후배

a)

Hậu bối

b)

Chồng

c)

Vợ

d)

Tiền bối

5.

손님

a)

Chủ nhân

b)

Khách

c)

Chồng

d)

Vợ

6.

상사

a)

Khách

b)

Chủ nhân

c)

Cấp trên

d)

Cấp dưới

7.

주인

a)

Chủ nhân

b)

Khách

c)

Cấp trên

d)

Cấp dưới

8.

부하

a)

Cấp dưới

b)

Chủ nhân

c)

Cấp trên

d)

Khách

9.

mời

a)

초대하다

b)

초대를 받다

c)

손님

d)

상사

10.

nhận lời mời

a)

초대를 받다

b)

초대하다

c)

소개하다

d)

방문하다

11.

thăm hỏi

a)

방문하다

b)

초대하다

c)

초대를 받다

d)

인사하다

12.

giới thiệu

a)

소개하다

b)

인사하다

c)

초대하다

d)

방문하다

13.

được giới thiệu

a)

소개를 받다

b)

소개하다

c)

인사하다

d)

초대를 받다

14.

Tôi sẽ ăn rất ngon. (Nói trước khi ăn)

a)

잘 먹겠습니다.

b)

초대하다

c)

소개하다

d)

인사하다

15.

Xin lỗi....

a)

실례하겠습니다.

b)

잘 먹겠습니다.

c)

잘 먹었습니다.

d)

실례했습니다.

16.

Tôi đã ăn rất ngon. (Nói sau khi ăn)

a)

잘 먹었습니다

b)

선배

c)

소개를 받다

d)

초대를 받다

17.

Xin lỗi đã làm phiền.

a)

실례했습니다

b)

잘 먹겠습니다

c)

소개를 받다

d)

실례하겠습니다

18.

mang đến, đem đến

a)

가져오다

b)

상담

c)

조심하다

d)

올림

19.

lo lắng

a)

걱정

b)

넣다

c)

심심하다

d)

씻다

20.

cho vào, bỏ vào, để vào

a)

넣다

b)

닫다

c)

상담소

d)

벗다

21.

đóng

a)

닫다

b)

크림

c)

악수하다

d)

예절

22.

cầm, mang (túi, cặp), xách

a)

들다

b)

씻다

c)

가져오다

d)

조심하다

23.

đi vào

a)

들어가다

b)

소리를 내다

c)

크림

d)

올림

24.

sờ, chạm vào

a)

만지다

b)

연락

c)

소리를 내다

d)

가져오다

25.

danh thiếp

a)

명함

b)

조심하다

c)

연락

d)

걱정

26.

cởi ra, bỏ ra

a)

벗다

b)

직원

c)

소리를 내다

d)

조심하다

27.

tư vấn, bàn bạc

a)

상담

b)

예절

c)

넣다

d)

켜다

28.

văn phòng tư vấn

a)

상담소

b)

심심하다

c)

들다

d)

만지다

29.

phát ra tiếng

a)

소리를 내다

b)

예절

c)

올림

d)

가져오다

30.

đường(ăn)

a)

서 탕

b)

만지다

c)

정장

d)

상담

31.

buồn chán

a)

심심하다

b)

조심하다

c)

만지다

d)

악수하다

32.

liên lạc

a)

연락

b)

악수하다

c)

상담

d)

소리를 내다

33.

rửa

a)

씻다

b)

악수하다

c)

닫다

d)

상담

34.

bắt tay

a)

악수하다

b)

조심하다

c)

올림

d)

소리를 내다

35.

lễ nghi,phép tắc

a)

예절

b)

정장

c)

명함

d)

직원

36.

(thường dùng ở cuối thư) kính thư,

dâng lên

a)

올림

b)

벗다

c)

켜다

d)

닫다

37.

trang phục trang trọng

a)

정장

b)

크림

c)

닫다

d)

명함

38.

chú tâm, cần thận

a)

조심하다

b)

소리를 내다

c)

들어가다

d)

가져오다

39.

nhân viên

a)

직원

b)

씻다

c)

정장

d)

닫다

40.

bật(tivi)

a)

켜다

b)

크림

c)

올림

d)

정장

41.

kem

a)

크림

b)

예절

c)

정장

d)

들다

Similar Resources on Wayground