wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PP 你在做什么 P2

Total questions: 23

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

kàn

d)

shū

1)
2)
3)
4)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

yóu

d)

yǒng

1)
2)
3)
4)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

d)

chē

1)
2)
3)
4)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

锻炼

duàn liàn

d)

身体

shēn tǐ

1)
2)
3)
4)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

tīng

d)

音乐

yīn yuè

1)
2)
3)
4)
6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

吃饭

chī fàn

b)

2.

洗澡

xǐ zǎo

c)

3.

看书

kàn shū

d)

4.

踢足球

tī zú qiú

e)

5.

玩游戏

wán yóu xì

7.

wǒ (a)   chī fàn.

8.

wǒ zài huà (a)   r .

9.

(a)   zài tī zú qiú.

10.

wǒ zài xǐ (a)   .

11.

他在做什么?

tā zài zuò shén me?

a)

跑步

pǎo bù

b)

洗澡

xǐ zǎo

c)

游泳

yóu yǒng

d)

踢足球

tī zú qiú

12.

他在做什么?

tā zài zuò shén me?

a)

跑步

pǎo bù

b)

洗澡

xǐ zǎo

c)

游泳

yóu yǒng

d)

踢足球

tī zú qiú

13.

他在做什么?

tā zài zuò shén me?

a)

跑步

pǎo bù

b)

洗澡

xǐ zǎo

c)

游泳

yóu yǒng

d)

踢足球

tī zú qiú

14.

她在做什么?

tā zài zuò shén me?

a)

洗脸

xǐ liǎn

b)

洗澡

xǐ zǎo

c)

游泳

yóu yǒng

d)

踢足球

tī zú qiú

15.

Tìm nét còn thiếu của chữ:

a)

b)

c)

d)

16.

Tìm nét còn thiếu của chữ:

a)

b)

c)

d)

17.

Tìm  chữ còn thiếu :

看.......

KÀN ........

a)

ZǍO

b)

天  

TIĀN

c)

SHŪ

d)

18.

Tìm  chữ còn thiếu :

......音乐    

.......yīn yuè

a)

TĪNG

b)

ZǍO

c)

SHÀNG

d)

ZÀI

19.

Vẽ nét còn thiếu: 

20.

Vẽ nét còn thiếu: 

21.

Kéo và chọn từ tương ứng:

22.

kéo thả từ tương ứng vào ảnh:

23.

Tìm từ tương ứng:

a)

1.

KÀN SHŪ

b)

2.

XǏ ZǍO

c)

3.

CHĪ FÀN