wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 14 lớp 5

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

"Lập trình viên" là gì?

a)

プログラマー

b)

けんきゅうしゃ

c)

かいしゃいん

d)

まんがか

2.

"Nhà nghiên cứu" là gì?

a)

プログラマー

b)

けんきゅうしゃ

c)

かいしゃいん

d)

まんがか

3.

"Nhân viên công ty" là gì?

a)

プログラマー

b)

けんきゅうしゃ

c)

かいしゃいん

d)

まんがか

4.

"Họa sĩ truyện tranh" là gì?

a)

プログラマー

b)

けんきゅうしゃ

c)

かいしゃいん

d)

まんがか

5.

かしゅ

a)

ca sĩ

b)

giáo viên

c)

hướng dẫn viên

d)

kỹ sư

6.

エンジニア

a)

ca sĩ

b)

giáo viên

c)

hướng dẫn viên

d)

kỹ sư

7.

先生

a)

ca sĩ

b)

giáo viên

c)

hướng dẫn viên

d)

kỹ sư

8.

ガイド

a)

ca sĩ

b)

giáo viên

c)

hướng dẫn viên

d)

kỹ sư

9.

Hãy điền trợ từ còn thiếu vào chỗ trống:

「しょうらい、いしゃ___なりたいです。」

a)

b)

c)

d)

10.

Hãy điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

「しょうらい、____になりたいですか。」

a)

どう

b)

c)

どこ

d)

しょうらい

11.

"Quân nhân, người lính" là gì?

a)

ぐん人

b)

かんごし

c)

けいさつかん

d)

うんてんしゅ

12.

"Y tá" là gì?

a)

ぐん人

b)

かんごし

c)

けいさつかん

d)

うんてんしゅ

13.

"Cảnh sát" là gì?

a)

ぐん人

b)

かんごし

c)

けいさつかん

d)

うんてんしゅ

14.

"Tài xế" là gì?

a)

ぐん人

b)

かんごし

c)

けいさつかん

d)

うんてんしゅ

15.

のうか

a)

nông dân

b)

diễn viên

c)

người mẫu

d)

vũ công

16.

はいゆう

a)

nông dân

b)

diễn viên

c)

người mẫu

d)

vũ công

17.

モデル

a)

nông dân

b)

diễn viên

c)

người mẫu

d)

vũ công

18.

ダンサー

a)

nông dân

b)

diễn viên

c)

người mẫu

d)

vũ công

19.

"Tuyển thủ" là gì?

a)

せんしゅ

b)

いしゃ

c)

きかい

d)

じっけん

20.

"Bác sĩ" là gì?

a)

せんしゅ

b)

いしゃ

c)

きかい

d)

じっけん

21.

"Máy móc" là gì?

a)

せんしゅ

b)

いしゃ

c)

きかい

d)

じっけん

22.

"Thí nghiệm" là gì?

a)

せんしゅ

b)

いしゃ

c)

きかい

d)

じっけん

23.

"Công việc" là gì?

a)

しごと

b)

文化

c)

くに

d)

しょうらい

24.

"Văn hóa" là gì?

a)

しごと

b)

文化

c)

くに

d)

しょうらい

25.

"Đất nước" là gì?

a)

しごと

b)

文化

c)

くに

d)

しょうらい

26.

"Tương lai" là gì?

a)

しごと

b)

文化

c)

くに

d)

しょうらい

27.

Phi công

a)

こうむういん

b)

ぎんこういん

c)

パティシエ

d)

パイロット

28.

Thợ làm bánh

a)

こうむういん

b)

ぎんこういん

c)

パティシエ

d)

パイロット

29.

Nhân viên ngân hàng

a)

こうむういん

b)

ぎんこういん

c)

パティシエ

d)

パイロット

30.

Công chức, viên chức

a)

こうむういん

b)

ぎんこういん

c)

パティシエ

d)

パイロット

31.

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật:

“Vì trẻ con thích.”

a)

子どもをすきですから。

b)

子どもがすきです。

c)

子どもをすきです。

d)

子どもがすきですから。