wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP SỬ 12 KHẢO SÁT (B1-11)

Total questions: 169

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

Trước Cách mạng tháng Hai năm 1917, nước Nga là nơi tập trung...

a)

Nhiều loại mâu thuẫn chồng chéo cần phải giải quyết.

b)

Nhiều yếu tố giúp cho kinh tế nông nghiệp phát triển.

c)

Mâu thuẫn giữa Chính quyền Xô viết với giai cấp tư sản.

d)

Những điều kiện thuận lợi cho cuộc cách mạng công nghiệp.

2.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng Bôn-sê-vích, cuộc Cách mạng tháng Hai năm 1917 đã thực hiện được mục tiêu nào sau đây?

a)

Thành lập Chính quyền Xô viết thống nhất trên toàn nước Nga rộng lớn.

b)

Thành lập được một chính phủ cộng hoà, liên hiệp giữa vô sản với tư sản.

c)

Lật đổ được chế độ phong kiến Nga hoàng đang là rào cản của đất nước.

d)

Xoá bỏ Chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản liên minh với phong kiến.

3.

Các Xô viết ra đời trong Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga là chính quyền của...

a)

Công nhân, nông dân và binh lính.

b)

Công nhân, nông dân và tiểu tư sản.

c)

Vô sản liên minh với tư sản.

d)

Giai cấp tư sản kết hợp với Nga hoàng.

4.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tình hình nước Nga ngay sau CMT2 (1917)?

a)

Nhà nước Liên Xô được thành lập.

b)

Giai cấp vô sản nắm quyền tuyệt đối.

c)

Vấn đề ruộng đất chưa được giải quyết.

d)

Hiến pháp Liên Xô được thông qua.

5.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng "một cục diện chính trị chưa từng có đã xuất hiện ở nước Nga sau Cách mạng tháng Hai năm 1917"?

a)

Chính phủ tư sản lật đổ chế độ phong kiến Nga hoàng.

b)

Chính quyền liên hiệp tư sản và vô sản được thành lập.

c)

Hai chính quyền của tư sản và các Xô viết cùng tồn tại.

d)

Nga hoàng liên minh với tư sản chống lại các Xô viết.

6.

Nhận xét nào sau đây đúng về tính chất của cuộc Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga?

a)

Là cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

b)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới.

c)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản kiểu cũ.

d)

Là cuộc cách mạng mang màu sắc tôn giáo.

7.

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 thắng lợi đã trực tiếp đưa tới sự ra đời của...

a)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.

b)

Đảng Bôn-sê-vích Nga và Đảng Dân tộc.

c)

Chính quyền Xô viết Nga do Lê-nin đứng đầu.

d)

Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết.

8.

Cuộc Cách mạng tháng Mười năm 1917 có ý nghĩa nào sau đây đối với nước Nga?

a)

Nhân dân lao động được làm chủ vận mệnh đất nước.

b)

Dẫn đến tình trạng hai chính quyền song song tồn tại.

c)

Mở ra con đường giải phóng cho các nước trên thế giới.

d)

Giúp Nga đẩy lùi được nguy cơ ngoại xâm và nội phản.

9.

Cuộc Cách mạng tháng Mười Nga (1917) mang tính chất là một cuộc cách mạng...

a)

Dân chủ tư sản.

b)

Xã hội chủ nghĩa.

c)

Vô sản kiểu mới.

d)

Dân chủ nhân dân.

10.

Nội dung nào sau đây là sự kiện mở đầu của quá trình hình thành Liên bang Xô viết?

a)

Chính quyền Xô viết chính thức thành lập từ trong Cách mạng tháng Mười (1917).

b)

Các Xô viết của công - nông - binh ra đời từ trong Cách mạng tháng Hai (1917).

c)

Tuyên bố thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô, 1922).

d)

Thông qua bản hiến pháp đầu tiên của nhà nước liên bang - Liên bang Xô viết (1924).

11.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Xô viết?

a)

Bản hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua (1924).

b)

Sự ra đời của các Xô viết trong Cách mạng tháng Hai (1917).

c)

Chính quyền Xô viết ra đời trong Cách mạng tháng Mười (1917).

d)

Thành lập Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết (1922).

12.

Đối với thế giới, sự ra đời của Liên bang Xô viết có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Mở ra quan hệ hợp tác với Mỹ và phương Tây.

b)

Tác động đến địa - chính trị và quan hệ quốc tế.

c)

Mở đầu quá trình sụp đổ của chủ nghĩa thực dân.

d)

Mở đầu sự mở rộng của hệ thống xã hội chủ nghĩa.

13.

Bối cảnh nào sau đây đã tạo điều kiện thuận lợi để nhân dân các nước Đông Âu nổi dậy giành chính quyền và thành lập các nhà nước dân chủ nhân dân?

a)

Nhật Bản đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ và đã lan rộng.

c)

Sự giúp đỡ của Hồng quân Liên Xô để tiêu diệt phát xít.

d)

Trung Quốc hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ.

14.

Nội dung nào sau đây không phải sự phát triển và mở rộng địa bàn của chủ nghĩa xã hội trên thế giới?

a)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa ở Nga thành công, nước Nga Xô viết ra đời (1917).

b)

Miền Bắc Việt Nam được giải phóng và tuyên bố đi lên chủ nghĩa xã hội (1954).

c)

Nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa thành lập, đi lên chủ nghĩa xã hội (1949).

d)

Các nước Đông Âu hoàn thành cuộc cách mạng dân chủ nhân dân (1948 - 1949).

15.

Đến đầu những năm 60 của thế kỉ XX, chủ nghĩa xã hội trên thế giới được củng cố và mở rộng sang những địa bàn nào sau đây?

a)

Từ châu Âu nổi sang châu Á, lan rộng sang Tây Phi và Nam Phi.

b)

Từ châu Á nổi sang châu Phi và mở rộng ở khu vực Mỹ La-tinh.

c)

Chủ nghĩa xã hội được xác lập và trở thành hệ thống ở châu Á.

d)

Nối liền từ châu Âu sang châu Á, lan sang khu vực Mỹ La-tinh.

16.

Một trong những biểu hiện về sự hợp tác và mở rộng của chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai là...

a)

Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống duy nhất trên thế giới.

b)

Liên Xô đã ngăn chặn được Mỹ tiến hành Chiến tranh lạnh.

c)

Sự ra đời và mở rộng của Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).

d)

Các nước Đông Âu h

17.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu?

a)

Không có đóng góp cho quá trình phát triển của văn minh nhân loại.

b)

Nhiều nhà lãnh đạo tha hoá về phẩm chất, mất uy tín với nhân dân.

c)

Đã xây dựng mô hình chủ nghĩa xã hội chưa khoa học, khách quan.

d)

Sự chống phá của các thế lực thù địch đối với chế độ xã hội mới.

18.

Sau sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô, xu thế chung của nhiều nước xã hội chủ nghĩa còn lại là...

a)

Đổi mới, cải cách, mở cửa, kiên định con đường xã hội chủ nghĩa.

b)

Quay lại nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung để phân công lao động.

c)

Tăng cường chạy đua vũ trang để nâng cao sức mạnh quốc phòng.

d)

Đổi mới đất nước toàn diện, trọng tâm là đổi mới hệ thống chính trị.

19.

Sau khi chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô sụp đổ, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội tiếp tục được duy trì và đẩy mạnh ở...

a)

Trung Quốc, Ấn Độ, Lào, Việt Nam.

b)

Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cu-ba.

c)

Mê-hi-cô, Xin-ga-po, Việt Nam, Cu-ba.

d)

Việt Nam, Lào, Ấn Độ, Nam Phi.

20.

Nội dung nào sau đây là một trong những thành tựu trong xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Trung Quốc, Việt Nam và Lào (từ những năm 80 của thế kỉ XX)?

a)

Từng bước xoá đói, giảm các hộ nghèo.

b)

Cải thiện chỉ số phát triển về con người.

c)

Ổn định về chính trị, kinh tế và xã hội.

d)

Trở thành các nước công nghiệp mới.

21.

Từ những thành tựu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Cu-ba (từ năm 1991) cho thấy...

a)

Sức sống của chủ nghĩa xã hội trong một thế giới đang biến động.

b)

Chủ nghĩa xã hội g

22.

Từ năm 2010, nền kinh tế Trung Quốc đạt được thành tựu nổi bật nào sau đây?

a)

Vượt qua Mỹ, trở thành nền kinh tế lớn nhất thế giới.

b)

Vượt qua Nhật Bản và duy trì vị trí thứ hai thế giới.

c)

Vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ hai châu Á.

d)

Bước đầu có tích luỹ, có dự trữ vàng và các ngoại tệ.

23.

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933) diễn ra đầu tiên ở nước nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

24.

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933) đã gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất đối với nước nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

25.

Một trong những biện pháp của Chính phủ Mỹ nhằm khắc phục hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế (1929 - 1933) là gì?

a)

Ban hành chính sách kinh tế mới

b)

Mở rộng thuộc địa

c)

Tăng cường chạy đua vũ trang

d)

Kêu gọi viện trợ từ các nước tư bản

26.

Tác động lớn nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933 đối với tình hình chính trị ở Đức là gì?

a)

Đảng Quốc xã do Hitler cầm quyền

b)

Chính phủ tăng cường đàn áp công nhân

c)

Quân đội Đức tiến hành đảo chính

d)

Nền quân chủ lập hiến bị lật đổ

27.

Chính sách đối ngoại của Đức dưới thời Hitler nhằm mục đích gì?

a)

Duy trì hòa bình ở châu Âu

b)

Tăng cường quan hệ với Liên Xô

c)

Chuẩn bị chiến tranh xâm lược

d)

Hợp tác với Mỹ để phát triển kinh tế

28.

Sau khi lên cầm quyền, Hitler thực hiện chính sách gì về kinh tế?

a)

Cải tổ theo hướng xã hội chủ nghĩa

b)

Quốc hữu hóa toàn bộ nền kinh tế

c)

Đẩy mạnh quân sự hóa nền kinh tế

29.

Sau khi lên cầm quyền, Hitler thực hiện chính sách gì về kinh tế?

a)

Cải tổ theo hướng xã hội chủ nghĩa

b)

Quốc hữu hóa toàn bộ nền kinh tế

c)

Đẩy mạnh quân sự hóa nền kinh tế

d)

Thực hiện chính sách trung lập về kinh tế

30.

Cuộc khủng hoảng kinh tế (1929 - 1933) đã dẫn đến sự ra đời của các chính phủ theo khuynh hướng nào ở Đức và Nhật Bản?

a)

Phát xít

b)

Dân chủ

c)

Xã hội chủ nghĩa

d)

Tự do thương mại

31.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) là gì?

a)

Cuộc khủng hoảng kinh tế (1929 - 1933)

b)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của phong trào cộng sản

d)

Sự mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô

32.

Sự kiện nào đánh dấu sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Đức tấn công Ba Lan (1/9/1939)

b)

Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng (1941)

c)

Pháp bị Đức chiếm đóng (1940)

d)

Mỹ tham gia chiến tranh (1941)

33.

Tại sao Mỹ tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Muốn mở rộng thuộc địa

b)

Nhật Bản tấn công Trân Châu Cảng

c)

Liên Xô yêu cầu hỗ trợ

d)

Đức xâm lược Anh

34.

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc vào năm nào?

a)

1943

b)

1944

c)

1945

d)

1946

35.

Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện

b)

Đức ký hiệp định đình chiến

c)

Liên Xô tiến vào Berlin

d)

Pháp giành lại độc lập

36.

Mỹ đã sử dụng vũ khí nào để buộc Nhật Bản đầu hàng trong Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Xe tăng hạng nặng

b)

Bom nguyên tử

c)

Vũ khí hóa học

d)

Tên lửa đạn đạo

37.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hai cường quốc nào trở thành đối thủ trong cuộc Chiến tranh Lạnh?

a)

Mỹ và Anh

b)

Mỹ và Liên Xô

c)

Liên Xô và Đức

d)

Mỹ và Nhật Bản

38.

Cuộc Chiến tranh Lạnh kéo dài từ năm nào đến năm nào?

a)

1945 - 1960

b)

1945 - 1989

39.

Cuộc Chiến tranh Lạnh?

a)

Mỹ và Anh

b)

Mỹ và Liên Xô

c)

Liên Xô và Đức

d)

Mỹ và Nhật Bản

40.

Cuộc Chiến tranh Lạnh kéo dài từ năm nào đến năm nào?

a)

1945 - 1960

b)

1945 - 1989

c)

1950 - 1975

d)

1955 - 1991

41.

Tổ chức quân sự của Mỹ và phương Tây thành lập trong Chiến tranh Lạnh là gì?

a)

NATO

b)

SEATO

c)

Liên hợp quốc

d)

Khối Vác-sa-va

42.

Để đối phó với NATO, Liên Xô và các nước Xã hội chủ nghĩa đã thành lập tổ chức quân sự nào?

a)

Khối Vác-sa-va

b)

SEATO

c)

ASEAN

d)

EU

43.

Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh?

a)

Liên Xô tan rã (1991)

b)

Mỹ rút quân khỏi Việt Nam

c)

Bức tường Berlin bị phá bỏ

d)

Hội nghị Yalta kết thúc

44.

Sự kiện nào đánh dấu sự chấm dứt của Liên bang Xô viết?

a)

Hiệp ước Maastricht

b)

Cuộc đảo chính năm 1991

c)

Gorbachev từ chức và Liên Xô tan rã

d)

Liên Xô tham gia WTO

45.

Sau khi Liên Xô tan rã, quốc gia nào trở thành siêu cường duy nhất trên thế giới?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Đức

46.

Cơ quan nào giữ vai trò duy trì hòa bình và an ninh thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

NATO

b)

Liên hợp quốc

c)

EU

d)

WTO

47.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc có quyền phủ quyết các nghị quyết quan trọng?

a)

Đại hội đồng

b)

Hội đồng Bảo an

c)

Hội đồng Kinh tế - Xã hội

d)

UNESCO

48.

Hiệp ước nào đã thiết lập Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Hiệp ước Rome

b)

Hiệp ước Maastricht

c)

Hiệp ước Paris

d)

Hiệp ước Warsaw

49.

Trong giai đoạn đầu Chiến tranh Lạnh, Mỹ thực hiện kế hoạch nào nhằm giúp Tây Âu phục hồi kinh tế?

a)

Kế hoạch Marshall

b)

Kế hoạch Truman

c)

Kế hoạch Kennedy

d)

Kế hoạch Nixon

50.

Chiến tranh Lạnh dẫn đến cuộc chạy đua vũ trang giữa hai cường quốc nào?

a)

Mỹ và Trung Quốc

b)

Mỹ và Liên Xô

c)

Liên Xô và Nhật Bản

d)

Mỹ và Anh

51.

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra vào thời gian nào?

4 lines
52.

y đua vũ trang giữa hai cường quốc nào?

a)

Mỹ và Trung Quốc

b)

Mỹ và Liên Xô

c)

Liên Xô và Nhật Bản

d)

Mỹ và Anh

53.

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra vào thời gian nào?

a)

3/2/1930

b)

1/5/1930

c)

19/8/1945

d)

2/9/1945

54.

Ai là người chủ trì Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Trần Phú

c)

Lê Hồng Phong

d)

Nguyễn Văn Cừ

55.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định nhiệm vụ hàng đầu là gì?

a)

Đánh đổ đế quốc, phong kiến

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Giành độc lập hoàn toàn

d)

Phát triển kinh tế đất nước

56.

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào thời gian nào?

a)

1/9/1939

b)

3/2/1939

c)

22/6/1941

d)

9/5/1945

57.

Vì sao Đảng Cộng sản Đông Dương phát động phong trào kháng Nhật cứu nước?

a)

Phát xít Nhật đảo chính Pháp, độc chiếm Đông Dương

b)

Pháp rút quân khỏi Đông Dương

c)

Nhật tuyên bố trao trả độc lập cho Việt Nam

d)

Nhật và Pháp liên minh với nhau

58.

Cao trào kháng Nhật cứu nước phát triển mạnh nhất vào thời gian nào?

a)

3/1945 - 8/1945

b)

12/1944 - 3/1945

c)

8/1945 - 10/1945

d)

5/1944 - 8/1944

59.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 giành chính quyền đầu tiên ở địa phương nào?

a)

Bắc Giang

b)

Hà Nội

c)

Sài Gòn

d)

Huế

60.

Sự kiện nào đánh dấu sự thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945)

b)

Tổng khởi nghĩa tháng Tám thành công

c)

Quốc hội khóa đầu tiên họp

d)

Thành lập Chính phủ lâm thời

61.

Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập sau sự kiện nào?

a)

Cách mạng tháng Tám năm 1945

b)

Kháng chiến chống Pháp thắng lợi

c)

Hiệp định Genève được ký kết

d)

Hiệp định Paris năm 1973

62.

Nhiệm vụ cấp bách nhất của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau Cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Chống ngoại xâm và nội phản

b)

Phát triển kinh

63.

Nhiệm vụ cấp bách nhất của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau Cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Chống ngoại xâm và nội phản

b)

Phát triển kinh tế

c)

Mở rộng quan hệ ngoại giao

d)

Thực hiện công nghiệp hóa

64.

Cuộc kháng chiến toàn quốc chống Pháp bùng nổ vào thời gian nào?

a)

19/12/1946

b)

23/9/1945

c)

7/5/1954

d)

20/7/1954

65.

Ai là Tổng chỉ huy Quân đội nhân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Hồ Chí Minh

c)

Phạm Văn Đồng

d)

Trường Chinh

66.

Chiến dịch nào là chiến dịch quyết định trong cuộc kháng chiến chống Pháp?

a)

Chiến dịch Điện Biên Phủ

b)

Chiến dịch Biên Giới

c)

Chiến dịch Việt Bắc

d)

Chiến dịch Tây Bắc

67.

Hiệp định Genève năm 1954 quy định điều gì?

a)

Chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương

b)

Pháp rút quân ngay lập tức khỏi Việt Nam

c)

Mỹ thay thế Pháp cai trị Đông Dương

d)

Việt Nam bị chia cắt lâu dài

68.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến phong trào Đồng khởi (1959 - 1960) là gì?

a)

Chính quyền Ngô Đình Diệm thực hiện chính sách đàn áp khốc liệt

b)

Ảnh hưởng từ phong trào cách mạng thế giới

c)

Kinh tế miền Nam phát triển

d)

Quốc tế ủng hộ cuộc kháng chiến của nhân dân ta

69.

Sự kiện nào mở đầu cho phong trào Đồng khởi ở miền Nam?

a)

Khởi nghĩa vũ trang ở Bến Tre (1/1960)

b)

Tổng tiến công Mậu Thân 1968

c)

Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam

d)

Chiến thắng Điện Biên Phủ

70.

Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời vào năm nào?

a)

1960

b)

1954

c)

1965

d)

1975

71.

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 có tác động gì đến Mỹ?

a)

Mỹ phải xuống thang chiến tranh và chấp nhận đàm phán tại Paris

b)

Mỹ đưa thêm quân vào miền Nam Việt Nam

c)

Mỹ giành lại thế chủ động trên chiến trường

d)

Mỹ mở rộng chiến tranh ra toàn Đông Dương

72.

Hiệp định Paris năm 1973 quy định điều gì?

a)

Mỹ rút hết quân về nước

b)

Mỹ tiếp tục viện trợ chính quyền Sài Gòn

c)

Chia cắt Việt Nam thành hai miền lâu dài

d)

Việt Nam trở thành quốc gia trung lập

73.

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 kết thúc bằng chiến dịch nào?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh

b)

Chiến dịch Tây Nguyên

c)

Chiến dịch Huế - Đà Nẵng

d)

Chiến dịch Biên Giới

74.

Ngày 30/4/1975 đánh dấu sự kiện gì?

a)

Giải phóng hoàn toàn miền Nam

b)

Thống nhất đất nước

c)

Ký kết Hiệp định Paris

d)

Tổng tuyển cử thống nhất hai miền

75.

Sau ngày 30/4/1975, nhiệm vụ trọng tâm của nước ta là gì?

a)

Khắc phục hậu quả chiến tranh, thống nhất đất nước

b)

Tiếp tục chiến đấu chống Mỹ

c)

Mở rộng quan hệ với phương Tây

d)

Phát triển kinh tế thị trường

76.

Đại hội VI của Đảng (1986) đề ra đường lối gì?

a)

Đổi mới đất nước

b)

Cải cách ruộng đất

c)

Tăng cường hợp tác với Liên Xô

d)

Duy trì mô hình kinh tế kế hoạch tập trung

77.

Sau năm 1975, Việt Nam gặp khó khăn nào lớn nhất trong quan hệ quốc tế?

a)

Quan hệ với Mỹ xấu đi do bị cấm vận kinh tế.

b)

Quan hệ với Liên Xô trở nên căng thẳng.

c)

Không thể gia nhập Liên Hợp Quốc.

d)

Không được các nước châu Á công nhận.

78.

Yếu tố nào gây ra tình trạng bất ổn tại biên giới Việt Nam sau năm 1975?

a)

Mỹ hậu thuẫn quân đội Sài Gòn quay lại.

b)

Pôn Pốt phát động chiến tranh xâm lược biên giới Tây Nam.

c)

Trung Quốc hỗ trợ Việt Nam tái thiết đất nước.

d)

Campuchia hợp tác quân sự với Việt Nam.

79.

Ngày 30/4/1977 gắn liền với sự kiện nào ở biên giới Tây Nam?

a)

Quân đội Trung Quốc tấn công Việt Nam.

b)

Việt Nam giải phóng toàn bộ lãnh thổ.

c)

Quân Pôn Pốt tấn công tỉnh An Giang.

d)

Mỹ rút quân hoàn toàn khỏi Đông Dương.

80.

Nguyên nhân chính khiến Việt Nam phải đưa quân tình nguyện sang Campuchia năm 1978?

a)

Để mở rộng ảnh hưởng chính trị ở Đông Dương.

b)

Để hỗ trợ Pôn Pốt duy trì chính quyền.

c)

Do yêu cầu giúp đỡ từ Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia.

d)

Để hợp tác kinh tế với Campuchia.

81.

Sự kiện nào đánh dấu chính quyền Pôn Pốt bị lật đổ?

a)

Quân tình nguyện Việt Nam tiến vào thủ đô Phnôm Pênh ngày 7/1/1979.

b)

Quân đội Việt Nam kiểm soát toàn bộ biên giới Campuchia.

c)

Quân Pôn Pốt rút quân về nước và ký hiệp ước hòa bình.

d)

Liên Hợp Quốc can thiệp và yêu cầu ngừng chiến.

82.

Cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc của Việt Nam bắt đầu vào thời gian nào?

a)

17/2/1979

b)

5/3/1979

c)

30/4/1975

d)

1/10/1978

83.

Cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc năm 1979 kéo dài bao lâu?

a)

1 tháng

b)

3 tháng

c)

6 tháng

d)

1 năm

84.

Tỉnh nào không nằm trong vùng bị quân Trung Quốc tấn công năm 1979?

a)

Quảng Ninh

b)

Lạng Sơn

c)

Tây Ninh

d)

Lào Cai

85.

Kết quả quan trọng nhất của cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc đối với Việt Nam là gì?

a)

Giữ vững chủ quyền lãnh thổ.

b)

Mở rộng quan hệ với phương Tây.

c)

Gia nhập Liên Hợp Quốc.

d)

Chấm dứt sự hiện diện của quân Mỹ ở châu Á.

86.

Trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền trên Biển Đông, Việt Nam chính thức tuyên bố chủ quyền đối với lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế vào thời gian nào?

a)

12/5/1977

b)

7/1/1979

c)

17/2/1979

d)

1/1/1982

87.

Năm 1982, Chính phủ Việt Nam thành lập huyện đảo nào?

a)

Huyện đảo Hoàng Sa và Trường Sa

b)

Huyện đảo Cát Bà và Côn Đảo

c)

Huyện đảo Lý Sơn và Phú

88.

Năm 1982, Chính phủ Việt Nam thành lập huyện đảo nào?

a)

Huyện đảo Hoàng Sa và Trường Sa

b)

Huyện đảo Cát Bà và Côn Đảo

c)

Huyện đảo Lý Sơn và Phú Quốc

d)

Huyện đảo Nam Du và Bạch Long Vĩ

89.

Sự kiện nào xảy ra vào tháng 3/1988 tại Biển Đông?

a)

Quân đội Trung Quốc tấn công và chiếm đóng Gạc Ma.

b)

Quân đội Việt Nam giải phóng Hoàng Sa.

c)

Hải quân Mỹ hỗ trợ Việt Nam bảo vệ biển đảo.

d)

Campuchia ký hiệp ước quân sự với Việt Nam.

90.

Luật Biển Việt Nam được Quốc hội thông qua vào năm nào?

a)

2012

b)

2007

c)

1988

d)

1994

91.

Nguyên nhân chính dẫn đến công cuộc Đổi mới năm 1986?

a)

Kinh tế Việt Nam lâm vào khủng hoảng nghiêm trọng.

b)

Việt Nam muốn gia nhập Liên Hợp Quốc.

c)

Ảnh hưởng từ cuộc chiến tranh Lạnh.

d)

Việt Nam muốn mở rộng hợp tác với Trung Quốc.

92.

Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ mấy đã đề ra đường lối Đổi mới?

a)

VI

b)

V

c)

VII

d)

VIII

93.

Nội dung trọng tâm của Đổi mới kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 1986 - 1995 là gì?

a)

Chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường.

b)

Duy trì cơ chế bao cấp nhưng có điều chỉnh.

c)

Chỉ tập trung vào công nghiệp nặng.

d)

Xây dựng kinh tế tư nhân làm chủ đạo.

94.

Thành tựu nổi bật của công cuộc Đổi mới giai đoạn 1986 - 1995 là gì?

a)

Việt Nam bắt đầu có tích lũy kinh tế nội bộ.

b)

Trở thành nước công nghiệp phát triển.

c)

Trở thành thành viên NATO.

d)

Chuyển đổi hoàn toàn sang kinh tế tư bản chủ nghĩa.

95.

Tại Đại hội Đảng lần thứ VIII (1996), Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn nào?

a)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

b)

Đổi mới kinh tế

c)

Hòa nhập với châu Âu

d)

Tập trung vào nông nghiệp

96.

Hiệp định thương mại quan trọng giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu được ký vào năm nào?

a)

2019

b)

2000

c)

1995

d)

2010

97.

Hiệp định thương mại quan trọng giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu được ký vào năm nào?

a)

2019

b)

2000

c)

1995

d)

2010

98.

Việt Nam chính thức gia nhập WTO vào năm nào?

a)

2007

b)

1995

c)

2010

d)

2000

99.

Nguyên nhân chính khiến Việt Nam quyết định Đổi mới vào năm 1986 là gì?

a)

Kinh tế lâm vào khủng hoảng nghiêm trọng.

b)

Ảnh hưởng từ các nước phương Tây.

c)

Do chiến tranh biên giới kéo dài.

d)

Áp lực từ các tổ chức quốc tế.

100.

Hội nghị nào của Đảng đề ra đường lối Đổi mới toàn diện?

a)

Đại hội VI (1986)

b)

Đại hội V (1982)

c)

Đại hội VII (1991)

d)

Đại hội VIII (1996)

101.

Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam chính thức được triển khai từ năm nào?

a)

1986

b)

1991

c)

1975

d)

2000

102.

Nội dung nào sau đây là trọng tâm của công cuộc Đổi mới giai đoạn đầu?

a)

Chuyển sang kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước.

b)

Duy trì mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung.

c)

Giữ nguyên mô hình bao cấp nhưng cải tiến.

d)

Xóa bỏ hoàn toàn kinh tế nhà nước.

103.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm nào?

a)

1995

b)

1991

c)

2000

d)

1986

104.

Thành tựu nổi bật của công cuộc Đổi mới trong lĩnh vực kinh tế là gì?

a)

Thoát khỏi tình trạng khủng hoảng và tăng trưởng ổn định.

b)

Trở thành cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.

c)

Xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung hiệu quả hơn.

d)

Đóng cửa với các nước tư bản.

105.

Ngành nào được ưu tiên phát triển trong giai đoạn đầu của Đổi mới?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp nặng

c)

Dịch vụ tài chính

d)

Công nghệ cao

106.

Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ được ký kết vào năm nào?

a)

2000

b)

1995

c)

1986

d)

2010

107.

Việt Nam trở thành thành viên chính thức của WTO vào năm nào?

a)

2007

b)

1995

c)

2012

d)

2000

108.

Việt Nam trở thành thành viên chính thức của WTO vào năm nào?

a)

2007

b)

1995

c)

2012

d)

2000

109.

Sự kiện nào đánh dấu quá trình hội nhập quốc tế mạnh mẽ của Việt Nam sau Đổi mới?

a)

Gia nhập WTO (2007)

b)

Ký kết Hiệp định Paris (1973)

c)

Trở thành thành viên ASEAN (1995)

d)

Tham gia Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (2008)

110.

Chính sách kinh tế nào được áp dụng sau Đổi mới để phát triển đất nước?

a)

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

b)

Kinh tế kế hoạch hóa tập trung.

c)

Tư bản hóa nền kinh tế.

d)

Chỉ tập trung vào xuất khẩu.

111.

Thành tựu nào nổi bật trong lĩnh vực văn hóa - xã hội sau Đổi mới?

a)

Xóa đói giảm nghèo đạt kết quả tích cực.

b)

Hoàn toàn xóa bỏ văn hóa truyền thống.

c)

Giảm đầu tư vào giáo dục và y tế.

d)

Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

112.

Trong công cuộc Đổi mới, lĩnh vực nào được xác định là quốc sách hàng đầu?

a)

Giáo dục và đào tạo

b)

Công nghiệp nặng

c)

Xuất khẩu gạo

d)

Du lịch

113.

Hiệp định nào đánh dấu bước tiến quan trọng trong quan hệ Việt Nam - EU?

a)

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA)

b)

Hiệp định Geneva

c)

Hiệp định Hữu nghị Việt - Trung

d)

Hiệp định Thành lập ASEAN

114.

Chính sách đối ngoại của Việt Nam sau Đổi mới được xác định như thế nào?

a)

Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế.

b)

Chỉ hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Hạn chế quan hệ với phương Tây.

d)

Tập trung vào hợp tác quân sự.

115.

Năm 2019, Việt Nam ký kết hiệp định thương mại tự do với tổ chức nào?

a)

Liên minh châu Âu (EU)

b)

Liên Hợp Quốc

c)

Khối NATO

d)

Ngân hàng Thế giới

116.

Thành tựu nổi bật nhất trong quá trình hội nhập kinh tế của Việt Nam sau năm 2000 là gì?

a)

Xuất khẩu và đầu tư nước ngoài tăng trưởng mạnh.

b)

Đóng cửa nền kinh tế để bảo vệ thị trường trong nước.

c)

Giảm dần quan hệ thương mại với các nước phương Tây.

d)

Chỉ tập

117.

m sau năm 2000 là gì?

a)

Xuất khẩu và đầu tư nước ngoài tăng trưởng mạnh.

b)

Đóng cửa nền kinh tế để bảo vệ thị trường trong nước.

c)

Giảm dần quan hệ thương mại với các nước phương Tây.

d)

Chỉ tập trung vào sản xuất nông nghiệp.

118.

Đâu là điểm khác biệt quan trọng trong sự chuẩn bị của Đảng Cộng sản Đông Dương trước Cách mạng tháng Tám so với các phong trào đấu tranh trước đó?

a)

Chỉ tập trung vào xây dựng lực lượng chính trị.

b)

Chủ yếu dựa vào viện trợ từ nước ngoài.

c)

Có sự kết hợp giữa lực lượng chính trị, vũ trang và đấu tranh ngoại giao.

d)

Không có căn cứ địa cách mạng rõ ràng.

119.

Tại sao Đảng Cộng sản Đông Dương có thể lãnh đạo thành công Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Được sự hỗ trợ trực tiếp của Liên Xô và Trung Quốc.

b)

Đã có quá trình chuẩn bị lâu dài, chủ động, linh hoạt.

c)

Nhờ quân Đồng minh giúp đỡ đánh bại phát xít Nhật.

d)

Dựa vào tầng lớp trí thức và địa chủ để lãnh đạo.

120.

Vì sao thắng lợi của quân Đồng minh và Liên Xô trong Thế chiến thứ hai lại có lợi cho cách mạng Việt Nam?

a)

Làm suy yếu thực dân Pháp ở Đông Dương.

b)

Nhật Bản mất khả năng kiểm soát Việt Nam.

c)

Việt Nam nhận được viện trợ quân sự lớn từ Đồng minh.

d)

Thực dân Anh gây sức ép buộc Nhật Bản rút khỏi Đông Dương.

121.

Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc hơn 80 năm thống trị của thực dân Pháp ở Việt Nam?

a)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công.

b)

Nhật đảo chính Pháp vào ngày 9/3/1945.

c)

Quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân Nhật.

d)

Hội nghị Genève năm 1954.

122.

Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của Cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Chứng minh vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

b)

Lần đầu tiên nhân dân Việt Nam sử dụng phương pháp bạo động.

c)

Khẳng định sức mạnh quân sự của Việt Nam trước thế giới.

d)

Giúp Việt Nam thoát khỏi ảnh hưởng của các nước lớn.

123.

Cách mạng tháng Tám mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc Việt Nam với nội dung nào?

a)

Kỷ nguyên của sự hòa bình tuyệt đối.

b)

Kỷ nguyên độc lập, tự do, giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng xã hội.

c)

Kỷ nguyên của sự phát triển công nghiệp hiện đại.

d)

Kỷ nguyên hợp tác toàn diện với các nước đế quốc.

124.

Vì sao Cách mạng tháng Tám năm 1945 được coi là thắng lợi trọn vẹn?

a)

Không cần đến chiến tranh vũ trang quy mô lớn.

b)

Giải phóng hoàn toàn đất nước khỏi ách nô dịch của các thế lực ngoại bang.

c)

Không gặp bất cứ sự chống đối nào từ các lực lượng thù địch.

d)

Được tất cả các nước công nhận ngay sau khi thành lập.

125.

Tổ chức nào có vai trò quan trọng trong việc tập hợp và lãnh đạo quần chúng trong Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Việt Nam Quốc dân Đảng.

b)

Mặt trận Việt Minh.

c)

Hội đồng nhân dân Cách mạng.

d)

Mặt trận Thống nhất Dân chủ Đông Dương.

126.

Một trong những bài học quan trọng từ Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Chỉ đấu tranh bằng con đường vũ trang.

b)

Phải xác định đúng thời cơ, chủ động và mau lẹ chớp thời cơ.

c)

Chờ đợi sự ủng hộ từ các nước lớn.

d)

Dựa vào tầng lớp tư sản để lãnh đạo cách mạng.

127.

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám có ảnh hưởng như thế nào đến phong trào cách mạng thế giới?

a)

Cổ vũ tinh thần đấu tranh của nhân dân các nước thuộc địa.

b)

Khiến các nước phương Tây rút lui khỏi châu Á.

c)

Góp phần thành lập Liên Hợp Quốc.

d)

Dẫn đến sự kết thúc hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân.

128.

Tại sao sau Cách mạng tháng Tám, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa rơi vào tình thế "ngàn cân treo sợi tóc"?

a)

Bị các nước phương Tây bao vây về kinh tế.

b)

Chính quyền mới thành lập phải đối mặt với tình trạng nội phản.

129.

mạng tháng Tám, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa rơi vào tình thế "ngàn cân treo sợi tóc"?

a)

Bị các nước phương Tây bao vây về kinh tế.

b)

Chính quyền mới thành lập phải đối mặt với tình trạng nội phản và ngoại xâm.

c)

Pháp nhanh chóng công nhận nền độc lập của Việt Nam.

d)

Nhật Bản không chịu đầu hàng Đồng minh.

130.

Sự kiện nào đánh dấu thực dân Pháp bắt đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam lần thứ hai?

a)

Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn ngày 23/9/1945.

b)

Pháp ký Hiệp định Sơ bộ với Việt Nam.

c)

Quân Anh đưa quân Pháp trở lại Đông Dương.

d)

Hội nghị Fontainebleau thất bại.

131.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Nam Bộ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu sự thành lập quân đội chính quy Việt Nam.

b)

Mở đầu cuộc kháng chiến chống Pháp trên toàn quốc.

c)

Thể hiện sự lệ thuộc vào viện trợ từ bên ngoài.

d)

Khiến quân đội Pháp từ bỏ ý định chiếm lại Việt Nam.

132.

Vì sao thực dân Pháp thực hiện kế hoạch "đánh nhanh, thắng nhanh" khi quay lại Đông Dương?

a)

Muốn tái chiếm Việt Nam trước khi Mỹ can thiệp.

b)

Nhằm giành thắng lợi quân sự nhanh chóng, tránh sa lầy vào chiến tranh kéo dài.

c)

Nhằm giảm chi phí chiến tranh.

d)

Muốn thử nghiệm chiến lược quân sự mới.

133.

Chiến thắng nào đã đánh dấu sự phá sản hoàn toàn của chiến lược "đánh nhanh, thắng nhanh" của Pháp?

a)

Chiến dịch Việt Bắc thu - đông năm 1947.

b)

Trận chiến ở Sài Gòn năm 1945.

c)

Chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950.

d)

Chiến dịch Tây Bắc năm 1952.

134.

Chiến dịch Điện Biên Phủ có ý nghĩa quyết định như thế nào đối với cuộc kháng chiến chống Pháp?

a)

Mở đầu thời kỳ đàm phán ngoại giao với Pháp.

b)

Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Na-va, buộc P

135.
Sự kiện nào sau đây không nằm trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp?
a)
chiến dịch Việt Bắc
b)
Chiến dịch Biên Giới
c)
Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không
d)
Chiến dịch Trần Hưng Đạo
136.
Nội dung nào sau đây không nằm trong đường lối kháng chiến chống Pháp?
a)
kháng chiến toàn dân
b)
Kháng chiến toàn diện
c)
Kháng chiến trường kì
d)
Nhận sự hỗ trợ từ bên ngoài
137.

Sự kiện nào là tín hiệu tiến công của quân ta mở đầu cho cuộc kháng chiến chống Pháp?

a)

Công nhân nhà máy điện yên Phụ phá máy, tắt điện toàn thành phố vào 20h ngày 19/12/1946

b)

Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến toàn quốc phát đi trên đài phát thanh

c)

Chị thị Toàn dân kháng chiến được ban hành

d)

BCH TW họp hội nghị bất thường ngày 18-19/12/1946

138.

Nội dung văn kiện nào sau đây không thể hiện đường lối kháng chiến chống Pháp?

a)

Chỉ thị toàn dân kháng chiến

b)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng hiến

c)

Kháng chiến nhất định thắng lợi

d)

Tuyên ngôn đọc lập

139.

Vì sao thực dân Pháp lại tiến công lên Việt Bắc 1947?

a)

Pháp muốn nhanh chóng kết thúc chiến tranh

b)

Ép ta phải đàm phán theo hướng có lợi cho chúng

c)

Khóa chặt biên giới Việt - Trung

d)

giành thắng lợi về quân sự để rút về nước trong danh dự

140.

Bức ảnh nào sau đây không cùng chủ đề

a)
b)
c)
d)
141.

Sau thất bại của chiến dịch Việt bắc Pháp buộc phải chuyển sang chiến lược chiến tranh nào sau đây?

a)

Thực hiện chiến tranh tổng lực

b)

Đánh nhanh thắng nhanh

c)

dùng người Việt đánh người Việt, lấy chiến tranh nuôi chiến tranh

d)

dùng lính đánh thuê để tổng tiêu diệt

142.

Trận phục kích tại Đèo Bông lau diễn ra ở

a)

Đường số 4

b)

Sông Lô

c)

Chợ Mới

d)

Bắc Cạn

143.

Phối hợp với cuộc chiến đấu ở Việt Bắc, quân dân ta đã làm gì?

a)

Mở các cuộc tập kích và các đồn bốt địch ở nhiều nơi

b)

Mở cuộc tấn công lên Biên Giới

c)

Mở mặt trận ngoại giao để đàm phán theo hướng có lợi cho ta

d)

Mở các cuộc tấn công vào tập đoàn cứ điểm của địch

144.

Cuộc chiến đấu trong các đô thị nhằm mục đích

a)

chống quân Pháp xâm nhập vào các đô thị

b)

giam chân địch trong các đô thị

c)

chuẩn bị kĩ cho cuộc kháng chiến lâu dài

d)

chặn địch đuổi theo chính phủ của ta

145.

Cuộc tấn công lên VB của Pháp nhằm mục tiêu gì?

a)

nhanh chóng kết thúc chiến tranh

b)

tiêu diệt cơ quan đầu não của ta tại VB

c)

chuyển sang kế hoạch đánh lâu dài

d)

phản công lại quân ta

146.

Pháp sử dụng những lực lượng nào tấn công lên VB?

a)

Quân thủy, quân bộ, quân dù

b)

Quân dù, hải quân, quân bộ

c)

Quân thủy đánh bộ, quân dù

d)

Quan thủy, quân bộ

147.

Chủ trương của ta là gì khi Pháp thực hiện kế hoạch tấn công lên VB?

a)

Kiên quyết kháng cự

b)

Phải phá tan cuộc tiến công mùa đông của Pháp

c)

Tổ chức kháng chiến lâu dài

d)

Chủ động tấn công Pháp

148.

Sự thất bại của Pháp trong chiến dịch VB đã buộc chúng phải

a)

chuyển từ đánh nhanh thắng nhanh sang đánh chắc tiến chắc

b)

chuyển từ đánh nhanh thắng nhanh sang đánh lâu dài

c)

chuyển từ đánh nhanh thắng nhanh sang tổng tiến công

d)

chuyển từ đánh nhanh thắng nhanh sang đàm phán

149.

Nhìn vào bản đồ sau và cho biết địch di chuyển lên VB theo những con đường nào?

a)

Từ LS - Cao Bằng - Bắc Cạn; Từ Hà Nội - Tuyên Quang

b)

Từ LS - Bắc Cạn - Cao Bằng; Từ Hà Nội - Tuyên Quang

c)

Từ LS - Bắc Cạn - Cao Bằng; Từ Hà Nội - Bắc Cạn

d)

Từ LS -Cao Bằng - Bắc Cạn ; Từ Hà Nội - Tuyên Quang

150.
Khẩu hiệu nào do Đảng và chính phủ nêu lên trong chiến dịch Điện Biên Phủ?
a)
Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng.
b)
Điện Biên Phủ thành mồ chôn giặc Pháp.
c)
Tốc chiến, tốc thắng để nhanh chóng kết thúc chiến dịch.
d)
Tiêu diệt hết quân địch ở Điện Biên Phủ.
151.
Tính chất nhân dân của cuộc kháng chiến của ta biểu hiện ở
a)
Nội dung kháng chiến toàn dân của Đảng ta.
b)
Quyết tâm kháng chiến của toàn thể dân tộc ta.
c)
Mục đích kháng chiến của Đảng ta.
d)
Đường lối kháng chiến của Đảng ta.
152.
Phương châm được đề ra trong chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ là
a)
Đánh điểm diệt viện
b)
Đánh chắc tiến chắc.
c)
Đánh lâu dài.
d)
Đánh nhanh thắng nhanh
153.
Hãy điền vào chỗ trống trong câu sau đây: “Chiến thắng Điện Biên Phủ ghi vào lịch sử như…….của thế kỷ XX”
a)
Một Ngọc Hồi, một Hà Hồi, một Đống Đa.
b)
Một Bạch Đằng, một Rạnh Gầm- Xoài Mút, một Đống Đa.
c)
Một Chi Lăng, một Xương Giang, một Đống Đa.
d)
Một Bạch Đằng, một Chi Lăng, một Đống Đa.
154.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) giành thắng lợi do nhiều nguyên nhân, trong đó nguyên nhân chủ yếu là
a)
Có sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh, với đường lối kháng chiến đúng đắn, sáng tạo.
b)
Tình đoàn kết chiến đấu giữa nhân dân ba nước Đông Dương, sự đồng tình ủng hộ của Trung Quốc, Liên Xô, của các nước dân chủ nhân dân, nhân dân Pháp và loài người tiến bộ.
c)
Toàn dân, toàn quân đoàn kết, dũng cảm trong chiến đấu, cần cù trong lao động sản xuất.
d)
Xây dựng được hệ thống chính quyền dân chủ nhân dân, mặt trận dân tộc thống nhất được củng cố, lực lượng vũ trang ba thứ quân vững mạnh, hậu phương được củng cố.
155.
Kế hoạch Nava khi vừa mới ra đời đã hàm chứa yếu tố thất bại vì
a)
Ra đời trong khó khăn bị động, mâu thuẫn giữa tập trung và phân tán sâu sắc.
b)
Phong trào chiến tranh du kích tại Việt Nam đang phát triển.
c)
Không đủ quân để tập trung binh lực xây dựng lực lượng cơ động.
d)
Bị mất quyền chủ động chiến lược trên toàn chiến trường Đông Dương.
156.
Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 của Việt Nam ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc của nước nào ở Châu Phi
a)
Ai Cập.
b)
Tuynidi.
c)
Angiêri.
d)
Ănggôla.
157.
Trong thời kì 1945-1954, các chiến dịch của quân đội và nhân dân Việt Nam đều nhằm
a)
Hỗ trợ chiến tranh du kích trong vùng tạm bị chiếm.
b)
Phá âm mưu đánh nhanh, thắng nhanh của giặc Pháp.
c)
Tiêu diệt một bộ phận sinh lực của thực dân Pháp.
d)
Củng cố và mở rộng căn cứ địa kháng chiến Việt Bắc.
158.
Quyền dân tộc cơ bản của nhân dân Việt Nam lần đầu tiên được một hiệp định quốc tế công nhận đầy đủ là
a)
Hiệp định Paris năm 1973
b)
Hiệp định Sơ bộ 1946
c)
Hiệp định Giơnevơ 1954
d)
Hiệp định Ianta 1945
159.
So với hiệp định Pa-ri, hiệp định Giơ-ne-vơ, có điểm khác biệt về ý nghĩa là
a)
Kết thúc cuộc kháng chiến chống đế quốc xâm lược.
b)
Buộc các nước cam kết tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản.
c)
Làm thất bại âm mưu can thiệp, xâm lược của Mĩ.
d)
Buộc các nước đế quốc phải rút quân.
160.
Hãy sắp xếp các kế hoạch quân sự của thực dân Pháp ở Đông Dương theo trình tự thời gian
a)
1.kế hoạch Rơ-ve.
b)
2.kế hoạch Đờ Lát đơ Tát-xi-nhi.
c)
3.kế hoạch Na-va
d)
1,2,3.
161.
Trong cuộc kháng chiến chống Pháp 1945-1954, chiến thắng nào của quân và dân ta được ghi nhận là "cái mốc bằng vàng, nơi ghi dấu Chủ nghĩa thực dân lăn xuống dốc"?
a)
Chiến thắng Việt Bắc thu đông 1947.
b)
Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954.
c)
Chiến thắng Biên giới thu đông 1950.
d)
Chiến thắng Ðiện Biên Phủ 1954.
162.
Chiến cuộc Đông – Xuân 1953 – 1954 kết thúc thắng lợi có ý nghĩa
a)
Đập tan ý chí xâm lược của thực dân Pháp.
b)
Phá sản bước đầu kế hoạch Nava.
c)
Phá sản kế hoạch Nava của Pháp.
d)
Làm thay đổi kế hoạch của Pháp.
163.
Kết quả lớn nhất của ta trong cuộc tiến công chiến lược đông – xuân 1953-1954 là
a)
Làm thất bại âm mưu kết thúc chiến tranh trong vòng 18 tháng của Pháp.
b)
Làm thất bại âm mưu bình định, mở rộng địa bàn chiếm đóng, giành thế chủ động trên chiến trường Bắc Bộ của Pháp.
c)
Bước đầu làm phá sản kế hoạch Na-va, buộc quân chủ lực của địch bị phân tán, giam chân ở những vùng rừng núi.
d)
Làm thất bại âm mưu đánh nhanh, thắng nhanh của Pháp, buộc chúng phải chuyển sang đánh lâu dài với ta.
164.
Bài học quan trọng đối với Việt Nam trong tiến trình hội nhập và phát triển hiện nay từ cuộc đàm phán và kí kết Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954 là
a)
đàm phán hòa bình và hợp tác đối thoại.
b)
tranh thủ các nước lớn để đấu tranh.
c)
đánh giá chính xác tình hình và phụ thuộc vào các nước lớn.
d)
tích cực sử dụng chiến tranh và vũ lực.
165.
Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 là thắng lợi quân sự lớn nhất trong cuộc kháng chiến chống Pháp vì
a)
Góp phần làm sụp đổ chủ nghĩa thực dân kiểu cũ trên thế giới.
b)
Làm thất bại âm mưu của Mĩ muốn quốc tế hoá chiến tranh Đông Dương.
c)
Đã làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Nava.
d)
Buộc Pháp phải kí Hiệp định Gionever về Đông Dương.
166.
Nhận định nào sau đây là sai khi nói về ta chọn Điện Bên Phủ làm điểm quyết chiến chiến lược với thực dân Pháp?
a)
Ta cho rằng Điện Biên Phủ nằm trong kế hoạch dự định trước của Na-va.
b)
Pháp cho rằng ta không đủ sức đương đầu với chúng ở Điện Biên Phủ.
c)
Quân ta có đủ điều kiện đánh thắng địch ở Điện Biên Phủ.
d)
Điện Biên Phủ có tầm quan trọng đối với miền Bắc Đông Dương.
167.
Điền thêm từ còn thiếu trong câu nói sau của Hồ Chủ Tịch: "Chúng ta càng đánh, chính quyền nhân dân càng thêm vững chắc, tinh thần quân dân ngày càng cao, các lực lượng... trên thế giới càng ủng hộ nhiệt liệt".
a)
Xã hội chủ nghĩa.
b)
Hoà bình và dân chủ.
c)
Yêu chuộng hoà bình.
d)
Cách mạng.
168.
Những thắng lợi nào đưa đến kết thúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược của nhân dân Việt Nam (1945 - 1954)?
a)
Chiến dịch Biên giới thu - đông và chiến dịch Điện Biên Phủ.
b)
Chiến cuộc Đông - Xuân 1953 - 1954 và Hiệp định Giơnevơ.
c)
Chiến dịch Điện Biên Phủ và Hiệp định Giơnevơ.
d)
Chiến cuộc Đông - Xuân 1953 - 1954 và chiến dịch Điện Biên Phủ.
169.
Điểm chung của ba kế hoạch: Rơ-ve, Đờ Lát đơ Tátxinhi và Na-va là
a)
muốn nhanh chóng giành thắng lợi để kết thúc chiến tranh.
b)
bảo vệ chính quyền Bảo Đại do Pháp lập ra.
c)
muốn xoay chuyển cục diện chiến tranh.
d)
phô trương thanh thế, tiềm lực, sức mạnh của Pháp.