Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 7. The Mass Media sentences-Quizs

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

The TV station airs such profit-making commercials that it dominates the market.

a)

Đài truyền hình phát sóng những quảng cáo sinh lời đến mức nó thống lĩnh thị trường.

b)

Đài truyền hình phát sóng những quảng cáo không sinh lời.

c)

Đài truyền hình không phát sóng quảng cáo nào.

d)

Đài truyền hình phát sóng quảng cáo chỉ vào buổi tối.

2.

She analyzes news like she were in charge of a media company.

a)

Cô ấy phân tích tin tức như thể cô ấy đang điều hành một công ty truyền thông.

b)

Cô ấy đọc tin tức như thể cô ấy là một phóng viên.

c)

Cô ấy viết tin tức như thể cô ấy là một biên tập viên.

d)

Cô ấy theo dõi tin tức như thể cô ấy là một khán giả.

3.

Not necessarily all commercials promote truthful messages like they claim.

a)

Không hẳn tất cả các quảng cáo đều quảng bá thông điệp trung thực như họ tuyên bố.

b)

Tất cả các quảng cáo đều trung thực và đáng tin cậy.

c)

Quảng cáo chỉ nhằm mục đích giải trí và không có thông điệp nào.

d)

Các quảng cáo thường xuyên thay đổi thông điệp của họ.

4.

The press updates news so quickly that people barely verify its reliability.

a)

Báo chí cập nhật tin tức nhanh đến mức mọi người gần như không kiểm chứng độ tin cậy.

b)

Báo chí thường xuyên kiểm chứng độ tin cậy của tin tức.

c)

Mọi người luôn xác minh thông tin trước khi chia sẻ.

d)

Tin tức được cập nhật chậm nhưng chính xác.

5.

The company's social media presence is so strong that its adverts go viral.

a)

Tầm ảnh hưởng trên mạng xã hội của công ty đó mạnh đến mức các quảng cáo của họ lan truyền nhanh chóng.

b)

Công ty này không có sự hiện diện trên mạng xã hội.

c)

Quảng cáo của công ty này chỉ được xem bởi một số ít người.

d)

Các quảng cáo của công ty này thường bị phê bình.

6.

He acts as though he is in charge of the press.

a)

Anh ta hành động có vẻ như là anh ấy phụ trách báo chí.

b)

Anh ta không quan tâm đến báo chí.

c)

Anh ta chỉ là một phóng viên.

d)

Anh ta làm việc cho một tờ báo lớn.

7.

He reported fake news as if it were true to promote his channel.

a)

Anh ta đưa tin giả như thể nó là thật để quảng bá kênh của mình.

b)

He shared real news to gain followers.

c)

He ignored the news to focus on his content.

d)

He reported news accurately to build trust.

8.

This website is so reliable that millions trust its updates.

a)

Trang web này đáng tin cậy đến mức hàng triệu người tin tưởng các bản cập nhật của nó.

b)

Trang web này không đáng tin cậy và không ai tin tưởng vào nó.

c)

Nhiều người không quan tâm đến các bản cập nhật của trang web này.

d)

Trang web này chỉ được một số ít người tin tưởng.

9.

The journalist showed such bias that readers doubted his reports.

a)

Nhà báo này thể hiện sự thiên vị đến mức độc giả nghi ngờ các bài báo của anh ta.

b)

Độc giả hoàn toàn tin tưởng vào các bài báo của nhà báo này.

c)

Nhà báo này luôn trung lập trong các bài viết của mình.

d)

Các bài báo của nhà báo này được đánh giá cao bởi độc giả.

10.

This article is written so convincingly that it hides its fake news.

a)

Bài báo này được viết thuyết phục đến mức nó che giấu tin giả của mình.

b)

Bài báo này không có thông tin chính xác nào.

c)

Bài báo này được viết một cách kém thuyết phục.

d)

Bài báo này chỉ chứa thông tin thật.