WorksheetsKiểm tra bài 5 (HSK1)
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Chọn đáp án đúng nhất để trả lời câu hỏi: 你家有几口人?
a)
我今年25岁了。
b)
好的,谢谢!
c)
他是中国人。
d)
我家有四口人。
2.
Chọn đáp án đúng nhất để trả lời câu hỏi: 你今年多大了?
a)
她今年七岁了。
b)
我家有四口人。
c)
我今年十四岁了。
d)
我是越南人。
3.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我的中国朋友家有三( )人。
a)
大
b)
几
c)
岁
d)
名字
e)
口
4.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你们老师今年多( )?
a)
岁
b)
大
c)
几
d)
口
e)
名字
5.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我是越南,我是学生,我( )。
a)
岁
b)
大
c)
几
d)
名字
e)
口
6.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你家有( )口人?
a)
大
b)
几
c)
岁
d)
口
7.
Điền từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你是( )国人?
(a)
8.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我今年25岁。你( )?
a)
呢
b)
了
c)
吗
d)
哪
9.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这是你女儿( )?
a)
呢
b)
了
c)
吗
d)
哪
10.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
他是我的好朋友。他今年30岁( )。
a)
呢
b)
了
c)
吗
d)
哪
100 %
