wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khám Phá UML

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

UML là viết tắt của từ gì?

a)

Unified Modeling Language

b)

Unified Management Language

c)

Unified Markup Language

d)

Universal Modeling Language

2.

Mục đích chính của UML là gì?

a)

Mục đích chính của UML là cung cấp một ngôn ngữ chuẩn để mô hình hóa hệ thống phần mềm.

b)

Mục đích chính của UML là tạo ra phần mềm miễn phí.

c)

Mục đích chính của UML là quản lý dự án xây dựng.

d)

Mục đích chính của UML là phát triển phần cứng máy tính.

3.

UML có bao nhiêu góc nhìn chính?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

4

4.

Góc nhìn nào trong UML tập trung vào cấu trúc tĩnh của hệ thống?

a)

Sơ đồ lớp (Class Diagram)

b)

Sơ đồ trạng thái (State Diagram)

c)

Sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram)

d)

Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram)

5.

Sơ đồ lớp UML dùng để mô tả điều gì?

a)

Giao diện người dùng của phần mềm.

b)

Quy trình phát triển phần mềm.

c)

Cấu trúc của hệ thống phần mềm.

d)

Các thuật toán trong hệ thống.

6.

Sơ đồ tuần tự UML chủ yếu dùng để thể hiện điều gì?

a)

Các thuộc tính của đối tượng

b)

Quy trình phát triển phần mềm

c)

Cấu trúc dữ liệu trong UML

d)

Các tương tác giữa các đối tượng theo thời gian.

7.

Sơ đồ hoạt động UML thường được sử dụng để mô tả gì?

a)

Mô tả giao diện người dùng của hệ thống.

b)

Mô tả các yêu cầu phần mềm của hệ thống.

c)

Mô tả quy trình và hành vi của hệ thống.

d)

Mô tả cấu trúc dữ liệu của hệ thống.

8.

Sơ đồ use case giúp xác định điều gì trong hệ thống?

a)

Các yêu cầu phi chức năng của hệ thống.

b)

Các yêu cầu chức năng của hệ thống.

c)

Các quy trình bảo trì hệ thống.

d)

Các thành phần phần cứng của hệ thống.

9.

Phân loại sơ đồ UML có bao nhiêu loại chính?

a)

2 loại chính

b)

1 loại chính

c)

3 loại chính

d)

4 loại chính

10.

Sơ đồ nào trong UML thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng?

a)

Sơ đồ trình tự (Sequence Diagram)

b)

Sơ đồ trạng thái (State Diagram)

c)

Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram)

d)

Sơ đồ lớp (Class Diagram)

11.

Mô hình hóa trong UML có vai trò gì trong phát triển phần mềm?

a)

Mô hình hóa trong UML không ảnh hưởng đến việc phát triển phần mềm.

b)

Mô hình hóa trong UML chỉ giúp tạo tài liệu cho dự án.

c)

Mô hình hóa trong UML có vai trò quan trọng trong việc xác định yêu cầu và thiết kế hệ thống phần mềm.

d)

Mô hình hóa trong UML chỉ được sử dụng cho các dự án nhỏ.

12.

Sơ đồ nào giúp mô tả các bước trong một quy trình?

a)

Sơ đồ quy trình (flowchart)

b)

Sơ đồ tư duy (mind map)

c)

Sơ đồ mạng (network diagram)

d)

Sơ đồ tổ chức (organizational chart)

13.

Sơ đồ lớp có thể chứa những thành phần nào?

a)

Biến, hàm, đối tượng, lớp.

b)

Mô hình, giao diện, chức năng, biến số.

c)

Chương trình, thuật toán, dữ liệu, đầu vào.

d)

Thuộc tính, phương thức, quan hệ, ràng buộc.

14.

Sơ đồ tuần tự có thể được sử dụng để mô tả điều gì trong một hệ thống?

a)

Một mô hình dữ liệu tĩnh trong hệ thống.

b)

Các yếu tố không liên quan đến quy trình.

c)

Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng.

d)

Quy trình hoặc chuỗi hoạt động trong một hệ thống.

15.

Mô hình hóa có thể giúp ích gì cho việc phát triển phần mềm?

a)

Mô hình hóa chỉ là một bước không cần thiết trong phát triển phần mềm.

b)

Mô hình hóa không có ảnh hưởng gì đến việc phát triển phần mềm.

c)

Mô hình hóa giúp cải thiện quy trình phát triển phần mềm bằng cách tăng cường sự hiểu biết và giảm thiểu rủi ro.

d)

Mô hình hóa làm cho quy trình phát triển phần mềm trở nên phức tạp hơn.