WorksheetsTIẾNG HÀN SƠ CẤP TỪ VỰNG BÀI 1
Total questions: 24
Worksheet time: 48mins
Name
Class
Date
1.
한국 (han kuk)
a)
Hàn Quốc
b)
Việt Nam
c)
Nhật
d)
Mỹ
2.
베트남
a)
Úc
b)
Việt Nam
c)
Ấn độ
3.
일본
a)
Mông Cổ
b)
Nhật Bản
c)
Việt Nam
d)
Trung Quốc
4.
말레이시아
a)
Indonesia
b)
Đức
c)
Nhật
d)
Malaysia
5.
미국
a)
Indonesia
b)
Mỹ
c)
Nhật
d)
Malaysia
6.
중국
a)
Trung
b)
Mỹ
c)
Nhật
d)
Malaysia
7.
태국
a)
Trung
b)
Mỹ
c)
Thái
d)
Malaysia
8.
호주
a)
Úc
b)
Thái
c)
Malaysia
9.
몽골
a)
Mông Cổ
b)
Nhật
c)
Malaysia
d)
Ấn
10.
인도네시아
a)
Mông Cổ
b)
Indonesia
c)
Malaysia
11.
필리핀
a)
Mông Cổ
b)
Indonesia
c)
Malaysia
d)
Phi líp
12.
인도
a)
Ấn Độ
b)
Indonesia
c)
Malaysia
d)
Phi líp
13.
영국
a)
Ấn Độ
b)
Đức
c)
Anh
14.
독일
a)
Ấn Độ
b)
Đức
c)
Anh
15.
프랑스
a)
Ấn Độ
b)
Đức
c)
Anh
d)
Pháp
16.
러시아
a)
Nga
b)
Đức
c)
Anh
d)
Pháp
17.
Học sinh
a)
주부
b)
회사원
c)
은행원
d)
학생
18.
Nhân viên công ty
a)
주부
b)
회사원
c)
은행원
d)
학생
19.
Nhân viên ngân hàng
a)
운전기
b)
회사원
c)
은행원
d)
학생
20.
Giáo viên
a)
선생님 /교사
b)
회사원
c)
은행원
d)
약사
21.
Bác sĩ
a)
선생님 /교사
b)
의사
c)
은행원
d)
약사
22.
Dược sĩ
a)
선생님 /교사
b)
의사
c)
은행원
d)
약사
23.
Hướng dẫn viên dụ lịch
a)
관광 가이드
b)
의사
c)
은행원
d)
약사
24.
Công chức
a)
관광 가이드
b)
공무원
c)
은행원
d)
회사원
100 %
