Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 5 TNSC

Total questions: 47

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

きょう

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

ngày kia

d)

hôm qua

2.

あした

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

ngày kia

d)

hôm qua

3.

あさって

a)

hôm nay

b)

ngày mai

c)

ngày kia

d)

hôm qua

4.

きのう

a)

hôm kia (2 ngày trước)

b)

tuần trước

c)

cuối tuần

d)

hôm qua

5.

しゅうまつ

a)

hôm kia (2 ngày trước)

b)

tuần trước

c)

cuối tuần

d)

hôm qua

6.

せんしゅう

a)

hôm kia (2 ngày trước)

b)

tuần trước

c)

cuối tuần

d)

hôm qua

7.

おととい

a)

hôm kia (2 ngày trước)

b)

tuần trước

c)

cuối tuần

d)

hôm qua

8.

a)

いえ

b)

へや

c)

デパート

d)

びじゅつかん

9.

a)

いえ

b)

へや

c)

デパート

d)

びじゅつかん

10.

a)

いえ

b)

へや

c)

デパート

d)

びじゅつかん

11.

a)

こいびと

b)

かぞく

c)

ゲーム

d)

びじゅつかん

12.

a)

こいびと

b)

かぞく

c)

ゲーム

d)

びじゅつかん

13.

a)

こいびと

b)

かぞく

c)

ゲーム

d)

びじゅつかん

14.

a)

こいびと

b)

かぞく

c)

ゲーム

d)

びじゅつかん

15.

bạn cùng phòng

a)

こいびと

b)

ともだち

c)

ルームメイト

d)

かぞく

16.

bạn bè

a)

こいびと

b)

ともだち

c)

ルームメイト

d)

かぞく

17.

どこか(へ)

a)

ở đâu đó

b)

sau đó

c)

một mình

d)

tại sao

18.

それから

a)

ở đâu đó

b)

sau đó

c)

một mình

d)

tại sao

19.

ひとりで

a)

ở đâu đó

b)

sau đó

c)

một mình

d)

tại sao

20.

どうして

a)

ở đâu đó

b)

sau đó

c)

một mình

d)

tại sao

21.

gặp gỡ

a)

あいます

b)

つくります

c)

かいものします

d)

しょくじします

22.

làm, chế tạo

a)

あいます

b)

つくります

c)

かいものします

d)

しょくじします

23.

mua sắm

a)

あいます

b)

つくります

c)

かいものします

d)

しょくじします

24.

dùng bữa, ăn uống

a)

せんたくします

b)

そうじします

c)

のぼります

d)

しょくじします

25.

giặt giũ

a)

せんたくします

b)

そうじします

c)

のぼります

d)

はいります

26.

dọn dẹp, lau dọn/ hút bụi

a)

せんたくします

b)

そうじします

c)

のぼります

d)

はいります

27.

vào ~

a)

せんたくします

b)

そうじします

c)

のぼります

d)

はいります

28.

sáng nay

(a)  

29.

tháng trước

(a)  

30.

năm ngoái

(a)  

31.

cảm cúm

a)

かぜ

b)

てんき

c)

ばんごはん

d)

ふく

32.

thời tiết

a)

かぜ

b)

てんき

c)

ばんごはん

d)

ふく

33.

bữa tối

a)

かぜ

b)

てんき

c)

ばんごはん

d)

ふく

34.

quần áo

a)

かぜ

b)

てんき

c)

ばんごはん

d)

ふく

35.

bữa sáng

(a)  

36.

bữa trưa

(a)  

37.

Leo núi

(a)  

38.

tắm suối nước nóng

(a)  

39.

bận rộn

a)

いそがしい

b)

きもちがいい

c)

たかい

d)

やすい

40.

cảm thấy sảng khoái

a)

いそがしい

b)

きもちがいい

c)

たかい

d)

やすい

41.

cao, đắt

a)

いそがしい

b)

きもちがいい

c)

たかい

d)

やすい

42.

rẻ

a)

たのしい

b)

むずかしい

c)

かんたん

d)

やすい

43.

thú vị

a)

たのしい

b)

むずかしい

c)

かんたん

d)

たいへん

44.

khó

a)

ひま

b)

むずかしい

c)

かんたん

d)

たいへん

45.

dễ

a)

ひま

b)

むずかしい

c)

かんたん

d)

たいへん

46.

vất vả, khổ sở

a)

ひま

b)

むずかしい

c)

かんたん

d)

たいへん

47.

rảnh rỗi

a)

ひま

b)

むずかしい

c)

かんたん

d)

たいへん