WorksheetsÔn tập bài 5 TNSC
Total questions: 47
Worksheet time: 28mins
きょう
hôm nay
ngày mai
ngày kia
hôm qua
あした
hôm nay
ngày mai
ngày kia
hôm qua
あさって
hôm nay
ngày mai
ngày kia
hôm qua
きのう
hôm kia (2 ngày trước)
tuần trước
cuối tuần
hôm qua
しゅうまつ
hôm kia (2 ngày trước)
tuần trước
cuối tuần
hôm qua
せんしゅう
hôm kia (2 ngày trước)
tuần trước
cuối tuần
hôm qua
おととい
hôm kia (2 ngày trước)
tuần trước
cuối tuần
hôm qua
いえ
へや
デパート
びじゅつかん
いえ
へや
デパート
びじゅつかん
いえ
へや
デパート
びじゅつかん
こいびと
かぞく
ゲーム
びじゅつかん
こいびと
かぞく
ゲーム
びじゅつかん
こいびと
かぞく
ゲーム
びじゅつかん
こいびと
かぞく
ゲーム
びじゅつかん
bạn cùng phòng
こいびと
ともだち
ルームメイト
かぞく
bạn bè
こいびと
ともだち
ルームメイト
かぞく
どこか(へ)
ở đâu đó
sau đó
một mình
tại sao
それから
ở đâu đó
sau đó
một mình
tại sao
ひとりで
ở đâu đó
sau đó
một mình
tại sao
どうして
ở đâu đó
sau đó
một mình
tại sao
gặp gỡ
あいます
つくります
かいものします
しょくじします
làm, chế tạo
あいます
つくります
かいものします
しょくじします
mua sắm
あいます
つくります
かいものします
しょくじします
dùng bữa, ăn uống
せんたくします
そうじします
のぼります
しょくじします
giặt giũ
せんたくします
そうじします
のぼります
はいります
dọn dẹp, lau dọn/ hút bụi
せんたくします
そうじします
のぼります
はいります
vào ~
せんたくします
そうじします
のぼります
はいります
sáng nay
(a)
tháng trước
(a)
năm ngoái
(a)
cảm cúm
かぜ
てんき
ばんごはん
ふく
thời tiết
かぜ
てんき
ばんごはん
ふく
bữa tối
かぜ
てんき
ばんごはん
ふく
quần áo
かぜ
てんき
ばんごはん
ふく
bữa sáng
(a)
bữa trưa
(a)
Leo núi
(a)
tắm suối nước nóng
(a)
bận rộn
いそがしい
きもちがいい
たかい
やすい
cảm thấy sảng khoái
いそがしい
きもちがいい
たかい
やすい
cao, đắt
いそがしい
きもちがいい
たかい
やすい
rẻ
たのしい
むずかしい
かんたん
やすい
thú vị
たのしい
むずかしい
かんたん
たいへん
khó
ひま
むずかしい
かんたん
たいへん
dễ
ひま
むずかしい
かんたん
たいへん
vất vả, khổ sở
ひま
むずかしい
かんたん
たいへん
rảnh rỗi
ひま
むずかしい
かんたん
たいへん
