Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk4 第一课

Total questions: 20

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

找出相应的意思

a)

法律

1.

pháp luật

b)

他们俩

2.

hai người bọn họ

c)

印象

3.

ấn tượng

d)

熟悉:这个地方我很熟悉

4.

hiểu rõ

e)

性格

5.

tính cách

2.

找出相应的意思

a)

开玩笑

1.

đùa

b)

从来不

2.

không bao giờ

c)

从来没......过

3.

chưa từng

d)

最好

4.

tốt nhất

e)

共同的爱好

5.

sở thích chung

3.

找出相应的意思

a)

适合

1.

phù hợp (v)

b)

幸福

2.

hạnh phúc (n)

c)

生活

3.

cuộc sống (n)

d)

浪漫

4.

lãng mạn (adj)

e)

缺点

5.

khuyết điểm (n)

4.

找出相应的意思

a)

接收

1.

chấp nhận (v)

b)

羡慕

2.

ngưỡm mộ (v)

c)

爱情

3.

tình yêu (n)

d)

星星

4.

ngôi sao (n)

e)

加班

5.

tăng ca (v)

5.

找出相应的意思

a)

亮

1.

tỏa sáng, chiếu sáng (v)

b)

感动

2.

cảm động (v)

c)

自然

3.

tự nhiên (adj)

d)

原因

4.

nguyên nhân (n)

e)

吸引

5.

hấp dẫn, thu hút (v)

6.

找出相应的意思

a)

幽默

1.

hóm hỉnh, hài hước (adj)

b)

脾气

2.

tính khí (n)

c)

适应

3.

thích nghi (v)

d)

交

4.

kết giao (v)

e)

平时

5.

bình thường, ngày thường (n)

7.

把下面的句子顺序排得准确

a)

她

b)

给

c)

我

d)

留了

e)

很深的印象

1)
2)
3)
4)
5)
8.

请将这些句子按照正确的顺序排列

a)

我

b)

十分

c)

熟悉

d)

他的

e)

性格

1)
2)
3)
4)
5)
9.

请将这些句子按照正确的顺序排列

a)

你

b)

要

c)

学会

d)

接受

e)

他的缺点

1)
2)
3)
4)
5)
10.

​ (a)   ​ ​ ​ (b)   ​ (c)   ​ (d)   ​ (e)   印象

Choose from the below words
北京的秋天
给
我
留了
很深刻的
11.

​ (a)   ​ (b)   ​ (c)   ​ (d)   很浪漫

Choose from the below words
刚
结婚
时
生活
12.

我​ ​ (a)   ​ ​ (b)   ​ (c)   ​ (d)   了

Choose from the below words
现在的
生活
够
幸福
13.

​ (a)   他的​ (b)   不好,​ (c)   ​ (d)   爱他

Choose from the below words
即使
脾气
我
也
14.

​ 我​ (a)   每天​ (b)   ​ (c)   ,我​ (d)   ​ (e)  

Choose from the below words
即使
都要
加班
也
不累
15.

​ (a)   性格​ ​ (b)   ,​ 我很喜欢他,因为他是​​ ​ (c)   ​ (d)  

Choose from the below words
在
上
一个
幽默的人的人
16.

​ (a)   不是单方,而是​ (b)   ​ (c)   ​ (d)   。

Choose from the below words
爱情
两个人
互相
吸引
17.

他​ (a)   ​ 性格​ (b)   ,​ (c)   ​很​ (d)   ​ (e)   。

Choose from the below words
不仅
幽默
还
吸引
别人
18.

我​ (a)   ​ (b)   吃过​ (c)   。

Choose from the below words
从来
没
这道菜
不
19.

这​​ ​ (a)   饭馆的生意​ (b)   ​ (c)   ​ 很红火。

Choose from the below words
家
从来
都
不
没
20.

我​ ​ (a)   ​ ​ (b)   迟到。

Choose from the below words
从来
不
没
过