wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTML/CSS summary quizzes

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

<h1>

b)

<h6>

c)

<p>

d)

<div>

2.

Thẻ nào dùng để tạo một đoạn văn bản?????

a)

<i>

b)

<p>

c)

<span>

d)

<b>

3.

Thẻ nào dùng để tạo liên kết trong HTML?

a)

<link>

b)

<href>

c)

<a>

d)

<b>

4.

Thuộc tính nào dùng để chỉ định URL của liên kết trong thẻ <a>?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

url

5.

Thuộc tính nào dùng để chỉ định đường dẫn của hình ảnh trong thẻ <img>?

a)

href

b)

link

c)

src

d)

url

6.

Thuộc tính nào của thẻ <img> dùng để mô tả nội dung của hình ảnh?

a)

href

b)

alt

c)

title

d)

src

7.

Thẻ nào dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

ol

b)

ul

c)

li

d)

alt

8.

Thẻ nào dùng để tạo một hàng trong bảng HTML?

a)

td

b)

tr

c)

table

d)

th

9.


Thẻ nào dùng để tạo phần đầu cho bảng?

a)

tr

b)

td

c)

table

d)

thead

10.

Thẻ nào dùng để tạo tiêu đề cho cột trong bảng?

a)

td

b)

th

c)

tr

d)

thead

11.

Thẻ nào dùng để tạo một đoạn văn bản định dạng nội tuyến (inline)?

a)

form

b)

div

c)

abbr

d)

p

12.


Thẻ nào dùng để tạo vùng chứa dạng khối (block) trong HTML?

a)

abbr

b)

i

c)

u

d)

div

13.


Thẻ nào dùng để tạo biểu mẫu nhập liệu?

a)

input

b)

abbr

c)

form

d)

i

14.

Thuộc tính nào của thẻ <form> dùng để chỉ định URL nhận dữ liệu?

a)

url

b)

action

c)

method

d)

href

15.


Thuộc tính nào của thẻ <form> dùng để chỉ định phương thức gửi dữ liệu?

a)

methods

b)

action

c)

method

d)

href

16.

Thẻ nào dùng để tạo nút bấm (button) trong form HTML (Nút không có tác dụng gì)?

a)

<input type="submit">

b)

<input type="reset">

c)

<input type="button">

d)

<input type="text">

17.

Thuộc tính nào của thẻ <input> dùng để đặt giá trị mặc định cho ô nhập liệu?

a)

value

b)

placeholder

c)

default

d)

data

18.


Thẻ nào dùng để tạo vùng nhập liệu đa dòng?

a)

option

b)

input

c)

textarea

d)

placeholder

19.


Thẻ nào dùng để tạo danh sách lựa chọn (dropdown list)?

a)

select

b)

dropdown

c)

input

d)

option

20.

Thẻ nào dùng để định nghĩa một tùy chọn trong danh sách lựa chọn?

a)

select

b)

input

c)

dropdown

d)

option

21.

Thuộc tính nào của thẻ <a> dùng để mở liên kết trong cửa sổ mới?

a)

target

b)

rel

c)

href

d)

download

22.


Thẻ nào dùng để chèn video vào trang HTML?

a)

video

b)

link

c)

movie

d)

audio

23.

Thuộc tính nào của thẻ <video> dùng để chỉ định tệp video cần chèn?

a)

href

b)

src

c)

link

d)

target

24.

Thẻ nào dùng để chèn tệp CSS vào trang HTML?

a)

a

b)

link

c)

script

d)

href

25.

Thuộc tính nào của thẻ <input> dùng để xác định kiểu dữ liệu nhập vào?

a)

value

b)

name

c)

id

d)

type

26.

Thuộc tính nào của thẻ <select> cho phép người dùng chọn nhiều giá trị?

a)

multiselect

b)

multioption

c)

multipleselect

d)

multiple

27.


Input type nào cho phép người dùng chọn một tệp tin từ máy tính?

a)

download

b)

file

c)

multiple

d)

upload

28.

Thẻ <label> có tác dụng gì trong biểu mẫu?

a)

Liên kết giữa văn bản và ô nhập liệu

b)

Tạo nút bấm

c)

Định nghĩa vùng chứa biểu mẫu

d)

Tạo tiêu đề cho biểu mẫu

29.


Thuộc tính nào của thẻ <input> dùng để giới hạn số ký tự tối đa mà người dùng có thể nhập?

a)

maxlength

b)

minlength

c)

max

d)

min

30.


Input type nào cho phép người dùng chọn nhiều tùy chọn độc lập trong tập hợp các lựa chọn?

a)

checkbox

b)

radio

c)

select

d)

button

31.

Thuộc tính nào của thẻ <input> dùng để vô hiệu hóa ô nhập liệu?

a)

readonly

b)

disabled

c)

disable

d)

hidden

32.

Input type nào dùng để nhập dữ liệu ẩn mà không hiển thị cho người dùng?

a)

<input type="invisible">

b)

<input type="hidden">

c)

<input type="secret">

d)

<input type="password">

33.


Thuộc tính CSS nào dùng để đặt màu chữ cho phần tử?

a)

color

b)

bg-color

c)

background-color

d)

text-color

34.


Thuộc tính nào dùng để chỉ định font chữ cho phần tử?

a)

font-family

b)

font

c)

text-family

d)

font-size

35.


Thuộc tính nào dùng để đặt kích thước chữ?

a)

text-family

b)

font-size

c)

font-family

d)

font-weight

36.

Thuộc tính nào dùng để đặt khoảng cách giữa các chữ cái?

a)

font-spacing

b)

letter-spacing

c)

word-spacing

d)

text-spacing

37.

Thuộc tính nào dùng để chuyển đổi văn bản thành chữ in hoa?

a)

text-style: uppercase

b)

text-transform: uppercase;

c)

text-decoration: uppercase;

d)

text-decoration: lowercase;

38.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi khoảng cách giữa các dòng chữ?

a)

line-width

b)

text-height

c)

line-height

d)

font-size

39.

Thuộc tính nào dùng để đặt viền cho phần tử?

a)

border-radius

b)

border

c)

outline

d)

border-width

40.

Thuộc tính nào dùng để xác định chiều rộng tối đa của phần tử?

a)

width

b)

max-height

c)

height

d)

max-width

41.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi cách tính kích thước phần tử (bao gồm padding, border)?

a)

border-box

b)

min-height

c)

box-sizing

d)

content-box

42.


Giá trị nào của box-sizing tính luôn cả padding và border vào kích thước phần tử?

a)

border-box

b)

content-box

c)

box-sizing

d)

min-height

43.


Thuộc tính position: relative có ý nghĩa gì?

a)

Phần tử được định vị theo luồng tài liệu và có thể dịch chuyển so với vị trí ban đầu

b)

Phần tử được cố định vị trí trên màn hình

c)

Phần tử không thể thay đổi vị trí

d)

Phần tử được định vị tuyệt đối so với khối chứa nó

44.

Thuộc tính position: absolute có ý nghĩa gì?

a)

Phần tử không thể di chuyển

b)

Phần tử được định vị dựa trên khối chứa gần nhất có position khác static

c)

Phần tử được định vị theo vị trí mặc định

d)

Phần tử vẫn tuân theo luồng tài liệu

45.

Thuộc tính flex-direction có tác dụng gì?

a)

Điều chỉnh độ rộng của phần tử

b)

Thay đổi màu nền của phần tử

c)

Thiết lập khoảng cách giữa các phần tử

d)

Xác định hướng sắp xếp các phần tử con trong container flex

46.

Thuộc tính flex-direction có mấy hướng chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

47.

Giá trị nào của flex-direction sắp xếp các phần tử theo hàng dọc từ dưới lên?

a)

colunm-reverse

b)

column-reverse

c)

column

d)

colunm

48.


Thuộc tính nào dùng để điều chỉnh khoảng cách giữa các phần tử con theo trục chính trong flexbox?

a)

justify-content

b)

flex-wrap

c)

align-items

d)

flex-flow

49.

Thuộc tính nào dùng để căn chỉnh các phần tử con theo trục phụ trong container flex?

a)

justify-content

b)

align-items

c)

flex-wrap

d)

flex-flow

50.


Giá trị nào của justify-content tạo khoảng cách đều giữa các phần tử con (không có khoảng cách ở hai đầu)?

a)

space-evenly

b)

space-between

c)

space-around

d)

center

51.


Giá trị nào của flex-wrap cho phép các phần tử con chuyển dòng khi không đủ không gian?

a)

nowrap

b)

wrap

c)

reverse

d)

warp

52.


Thuộc tính order dùng để làm gì các phần tử con trong  cùng một flex-container

a)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các phần tử con

b)

Thay đổi kích thước phần tử con

c)

Thay đổi thứ tự hiển thị của phần tử con

53.

Thuộc tính align-self có tác dụng gì trong flexbox?

a)

Cho phép một phần tử con ghi đè lên căn chỉnh mặc định của align-items

b)

Xác định khoảng cách giữa các phần tử con

c)

Thay đổi hướng của các phần tử con

d)

Điều chỉnh thứ tự hiển thị của phần tử

54.

Thuộc tính display: inline-block có tác dụng gì?

a)

Hiển thị phần tử dưới dạng inline

b)

Cho phép phần tử vừa có đặc tính của inline lẫn block

c)

Ẩn phần tử

d)

Hiển thị phần tử dưới dạng block

55.

Media query trong CSS dùng để làm gì?

a)

Tùy chỉnh giao diện cho các thiết bị khác nhau dựa trên đặc điểm của thiết bị

b)

Tùy chỉnh màu sắc cho các thiết bị khác nhau dựa trên đặc điểm của thiết bị

c)

Tùy chỉnh kích thước phần tử HTML cho các thiết bị khác nhau dựa trên đặc điểm của thiết bị

d)

Tùy chỉnh font chữ cho các thiết bị khác nhau dựa trên đặc điểm của thiết bị

56.

Trong media query, thuộc tính nào thường được sử dụng với hướng mobile first?

a)

min-width

b)

min-widht

c)

max-widht

d)

max-width

57.

Cách nào sau đây dùng media query để ẩn phần tử trên thiết bị có màn hình nhỏ?

a)

@media (orientation: portrait) { .element { visibility: hidden; } }

b)

@media (min-width: 600px) { .element { visibility: collapse; } }

c)

@media (max-width: 600px) { .element { display: none; } }

d)

@media (min-width: 600px) { .element { display: none; } }

58.

Thuộc tính nào dùng để tạo hiệu ứng chuyển đổi mượt mà trong CSS?

a)

transition

b)

transparent

c)

transform

d)

translate

59.

Thuộc tính nào xác định thời gian chuyển đổi của hiệu ứng?

a)

transition-time

b)

translate

c)

transition-duration

d)

transition-timing-function

60.

Trong flexbox, thuộc tính nào dùng để chỉ định kích thước cơ bản của phần tử con trước khi phân phối không gian?

a)

flex-box

b)

flex-flow

c)

flex-basis

d)

flex-wrap

61.

Thuộc tính nào dùng để đặt mức độ trong suốt của phần tử?

a)

flex-box

b)

opacity

c)

visibility

d)

transparent

62.

Thuộc tính nào dùng để tạo hiệu ứng đổ bóng cho văn bản?

a)

box-shadow

b)

text-shadow

c)

font-shadow

d)

shadow

63.


Hệ thống lưới (grid system) của Bootstrap được chia thành bao nhiêu cột mặc định?

a)

10

b)

14

c)

12

d)

9

64.

Hệ thống breakpoint của Bootstrap dùng để tạo thiết kế đáp ứng gồm các kích cỡ nào?

a)

sm, md, lg, xl, xxl

b)

mobile, tablet, desktop

c)

xs, sm, md, lg, xl, xxl

d)

xs, s, m, l, xl

65.

Trong Bootstrap, để tạo một hàng chứa các cột, ta sử dụng class nào?

a)

row

b)

col

c)

column

d)

container

66.


Trong Bootstrap, class nào được sử dụng để tạo một cột trong layout?

a)

container

b)

col

c)

row

d)

column

67.


Nếu bạn muốn một cột chiếm 50% của hàng, bạn nên sử dụng class nào?

a)

col-3

b)

col-4

c)

col-5

d)

col-6

68.

Để đặt kích thước cột cụ thể cho màn hình trung bình (≥768px), bạn sử dụng class nào?

a)

col-md-4

b)

col-4

c)

col-lg-4

d)

col-sm-4

69.

Trong một hàng, nếu tổng số cột vượt quá 12, kết quả sẽ như thế nào?

a)

Các cột vượt quá sẽ bị ẩn

b)

Các cột vượt quá sẽ tự động xuống dòng

c)

Các cột sẽ co lại cho vừa với hàng

d)

Hệ thống grid không cho phép vượt quá 12 cột

70.

Selector nào chọn tất cả các phần tử có class là active?

a)

.active

b)

p.active

c)

#active

d)

p .active

71.


Selector nào chọn tất cả các thẻ a nằm bên trong thẻ nav?

a)

nav a

b)

nav > a

c)

nav + a

d)

nav ~ a

72.


Selector nào chọn các thẻ <li> là con trực tiếp của thẻ <ul>?

a)

ul > li

b)

ul li

c)

ul + li

d)

ul ~ li

73.

Selector nào chọn các thẻ <input> có thuộc tính type bằng "text"?

a)

input(text)

b)

input.type="text"

c)

input[type="text"]

d)

input#type="text"

74.


Trong .container p, thuộc tính line-height: 1.6; có tác dụng gì?

a)

Đặt khoảng cách giữa các dòng văn bản bằng 1.6 lần kích thước chữ

b)

Giảm kích thước chữ xuống 1.6 lần

c)

Đặt khoảng cách giữa các ký tự

d)

Đặt khoảng cách giữa các ký tự bằng 1.6px

75.


Thuộc tính box-shadow: 0 0 10px rgba(0,0,0,0.1); tạo ra hiệu ứng gì?

a)

Tạo hiệu ứng đổ bóng xung quanh phần tử

b)

Ẩn phần tử khỏi màn hình

c)

Tạo đường viền mờ cho phần tử

d)

Làm mờ toàn bộ phần tử

76.


Ý nghĩa của margin: 0 auto; trong .container là gì?

a)

Canh giữa phần tử theo chiều dọc

b)

Canh giữa phần tử theo chiều ngang

c)

Đặt margin trên là 0 và margin dưới tự động

d)

Tạo khoảng cách 0px xung quanh phần tử

77.


Pseudo-class nào được sử dụng để chọn phần tử khi người dùng di chuột qua?

a)

:hover

b)

:focus

c)

:active

d)

:random

78.


Pseudo-class nào được sử dụng để chọn phần tử khi người dùng bấm vào ô input?

a)

:hover

b)

:active

c)

:focus

d)

:random