WorksheetsBài 7
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
[shuǐguǒ]: hoa quả
水果
香蕉
葡萄
草莓
[mòjìng]:Kính râm
水果
香蕉
葡萄
墨镜
(zhònɡ dú): Trúng độc
食物 + (zhònɡ dú): Trúng độc -> ngộ độc thực phẩm
水果
香蕉
中毒
墨镜
[yǎnquān]: Vành mắt
水果
眼圈
葡萄
草莓
【guóbǎo】: quốc bảo
水果
香蕉
国宝
草莓
[ěrduo]:tai
水果
香蕉
耳朵
草莓
[shēnshang] Trên cơ thể
水果
香蕉
国宝
身上
【bīngxiāng】: tủ lạnh
水果
冰箱
葡萄
草莓
[xióngmāo]:gấu trúc
水果
冰箱
熊猫
草莓
【língshí】: quà vặt; bim bim; đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ; món ăn nhẹ
零食
冰箱
葡萄
草莓
[mòjìng]:Kính râm
零食
冰箱
墨镜
草莓
【yàoshi】: Chìa khóa
水果
冰箱
钥匙
草莓
jié máo: Lông mi
睫毛
冰箱
钥匙
草莓
【duīfàng】chất đống
堆放
冰箱
葡萄
草莓
【bǔchōng】: bổ sung
水果
香蕉
补充
草莓
méimáo: Lông mày
水果
眉毛
补充
草莓
[jiéguǒ]:kết quả (đứng ở đầu vế sau)
水果
香蕉
结果
草莓
Hình tròn: (yuán xínɡ)
水果
香蕉
结果
圆形
[suān]:chua
Đau xót, xót xa
Mỏi, mỏi nhừ
酸
甜
苦
辣
[pàng]: béo, mập
酸
胖
苦
辣
【lóng】: điếc
酸
聋
聋
辣
[sāi]:nhét
酸
塞
苦
辣
[gāi]:nên
酸
塞
该
辣
[pàng]: béo, mập
酸
胖
该
辣
[máo]: lông
酸
胖
毛
辣
[dài]: Đeo, đội
戴
胖
毛
辣
[yuán]:tròn
酸
圆
该
辣
[cāi]: đoán
酸
猜
该
辣
tián: ngọt
酸
甜
苦
辣
S+把+ [fàng] Để, đặt+放在+ địa điểm
[fàng] Để, đặt+在+ địa điểm: Đặt/để ở đâu
放
甜
苦
辣
【tuǐ】:chân người, động vật
酸
甜
苦
腿
【kū】khóc; khóc lóc
酸
哭
苦
辣
【ná】cầm; đưa; lấy
酸
哭
拿
辣
【zhěng】trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ
酸
哭
整
辣
kǔ: đắng
酸
甜
苦
辣
là: cay
酸
甜
苦
辣
[shēngbìng]:bệnh, ốm
水果
生病
葡萄
草莓
[zàishuō]:hơn nữa
Biểu thị gác lại, để lại saulàm
Liên từ - bổ sung thêm lí do, dịch “hơn nữa” , “vả lại”
再说
生病
葡萄
草莓
wéijīn: khăn cổ
再说
围巾
葡萄
草莓
【xiǎo bìng】:Ốm vặt
水果
生病
小病
草莓
【hǎo wán】: vui, thú vị
好玩
生病
小病
草莓
/xiāngjiāo: chuối
水果
香蕉
葡萄
草莓
bào gào: báo cáo
报告
香蕉
葡萄
草莓
【háizi】trẻ em; em bé; bọn trẻ
报告
孩子
葡萄
草莓
[zhúzi]:Trúc, tre
报告
孩子
竹子
草莓
/bàochóu: báothù
报告
报仇
葡萄
草莓
【dǎzhēn】:chích; tiêm; tiêm thuốc
打针
报仇
葡萄
草莓
zhíwù: Thực vật
打针
报仇
葡萄
植物
[dòngwù]: động vật
动物
报仇
葡萄
[dòngwù]: động vật
bào'ēn: báo ân
报告
报恩
葡萄
草莓
bàozhǐ: báo giấy
水果
报纸
葡萄
草莓
sài mǎn:Bổ ngữ kết quả
mǎn: đầy
塞满
报纸
葡萄
草莓
/pútao: nho
水果
香蕉
葡萄
草莓
/cǎoméi: dâu tây
水果
香蕉
葡萄
草莓
/píngguǒ: táo
苹果
香蕉
葡萄
草莓
/júzi: quýt
苹果
香蕉
橘子
草莓
【wéishēngsù】: vitamin
维生素
电子报
维他命
【hēi yǎnquān】:quầng thâm mắt
维生素
电子报
维他命
黑眼圈
(wéitāmìnɡ)vitamin
维生素
电子报
维他命
tuányuán jié: Tết đoàn viên
维生素
电子报
维他命
团圆节
diànzǐ bào: báo điện tử
维生素
电子报
维他命
/tuányuán jié: Tết đoàn viên
团圆节
电子报
维他命
【dòngwùyuán】:sở thú; vườn bách thú; thảo cầm viên
维生素
电子报
维他命
动物园
【jiāotōng dǔsè】:
Ùn tắc giao thông
维生素塞
通堵子报
交通他命
交通堵塞
【jiāotōng dǔsè】:
Ùn tắc giao thông
维生素塞
通堵子报
交通他命
交通堵塞
