Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

[shuǐguǒ]: hoa quả

a)

水果

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

草莓

2.

[mòjìng]:Kính râm

a)

水果

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

墨镜

3.

(zhònɡ dú): Trúng độc

食物 + (zhònɡ dú): Trúng độc -> ngộ độc thực phẩm

a)

水果

b)

香蕉

c)

中毒

d)

墨镜

4.

[yǎnquān]: Vành mắt

a)

水果

b)

眼圈

c)

葡萄

d)

草莓

5.

【guóbǎo】: quốc bảo

a)

水果

b)

香蕉

c)

国宝

d)

草莓

6.

[ěrduo]:tai

a)

水果

b)

香蕉

c)

耳朵

d)

草莓

7.

[shēnshang] Trên cơ thể

a)

水果

b)

香蕉

c)

国宝

d)

身上

8.

【bīngxiāng】: tủ lạnh

a)

水果

b)

冰箱

c)

葡萄

d)

草莓

9.

[xióngmāo]:gấu trúc

a)

水果

b)

冰箱

c)

熊猫

d)

草莓

10.

【língshí】: quà vặt; bim bim; đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ; món ăn nhẹ

a)

零食

b)

冰箱

c)

葡萄

d)

草莓

11.

[mòjìng]:Kính râm

a)

零食

b)

冰箱

c)

墨镜

d)

草莓

12.

【yàoshi】: Chìa khóa

a)

水果

b)

冰箱

c)

钥匙

d)

草莓

13.

jié máo: Lông mi

a)

睫毛

b)

冰箱

c)

钥匙

d)

草莓

14.

【duīfàng】chất đống

a)

堆放

b)

冰箱

c)

葡萄

d)

草莓

15.

【bǔchōng】: bổ sung

a)

水果

b)

香蕉

c)

补充

d)

草莓

16.

méimáo: Lông mày

a)

水果

b)

眉毛

c)

补充

d)

草莓

17.

[jiéguǒ]:kết quả (đứng ở đầu vế sau)

a)

水果

b)

香蕉

c)

结果

d)

草莓

18.

Hình tròn: (yuán xínɡ)

a)

水果

b)

香蕉

c)

结果

d)

圆形

19.

[suān]:chua
Đau xót, xót xa
Mỏi, mỏi nhừ

a)

酸

b)

甜

c)

苦

d)

辣

20.

[pàng]: béo, mập

a)

酸

b)

胖

c)

苦

d)

辣

21.

【lóng】: điếc

a)

酸

b)

聋

c)

聋

d)

辣

22.

[sāi]:nhét

a)

酸

b)

塞

c)

苦

d)

辣

23.

[gāi]:nên

a)

酸

b)

塞

c)

该

d)

辣

24.

[pàng]: béo, mập

a)

酸

b)

胖

c)

该

d)

辣

25.

[máo]: lông

a)

酸

b)

胖

c)

毛

d)

辣

26.

[dài]: Đeo, đội

a)

戴

b)

胖

c)

毛

d)

辣

27.

[yuán]:tròn

a)

酸

b)

圆

c)

该

d)

辣

28.

[cāi]: đoán

a)

酸

b)

猜

c)

该

d)

辣

29.

tián: ngọt

a)

酸

b)

甜

c)

苦

d)

辣

30.

S+把+ [fàng] Để, đặt+放在+ địa điểm
[fàng] Để, đặt+在+ địa điểm: Đặt/để ở đâu

a)

放

b)

甜

c)

苦

d)

辣

31.

【tuǐ】:chân người, động vật

a)

酸

b)

甜

c)

苦

d)

腿

32.

【kū】khóc; khóc lóc

a)

酸

b)

哭

c)

苦

d)

辣

33.

【ná】cầm; đưa; lấy

a)

酸

b)

哭

c)

拿

d)

辣

34.

【zhěng】trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ

a)

酸

b)

哭

c)

整

d)

辣

35.

kǔ: đắng

a)

酸

b)

甜

c)

苦

d)

辣

36.

là: cay

a)

酸

b)

甜

c)

苦

d)

辣

37.

[shēngbìng]:bệnh, ốm

a)

水果

b)

生病

c)

葡萄

d)

草莓

38.

[zàishuō]:hơn nữa
Biểu thị gác lại, để lại saulàm
Liên từ - bổ sung thêm lí do, dịch “hơn nữa” , “vả lại”

a)

再说

b)

生病

c)

葡萄

d)

草莓

39.

wéijīn: khăn cổ

a)

再说

b)

围巾

c)

葡萄

d)

草莓

40.

【xiǎo bìng】:Ốm vặt

a)

水果

b)

生病

c)

小病

d)

草莓

41.

【hǎo wán】: vui, thú vị

a)

好玩

b)

生病

c)

小病

d)

草莓

42.

/xiāngjiāo: chuối

a)

水果

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

草莓

43.

bào gào: báo cáo

a)

报告

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

草莓

44.

【háizi】trẻ em; em bé; bọn trẻ

a)

报告

b)

孩子

c)

葡萄

d)

草莓

45.

[zhúzi]:Trúc, tre

a)

报告

b)

孩子

c)

竹子

d)

草莓

46.

/bàochóu: báothù

a)

报告

b)

报仇

c)

葡萄

d)

草莓

47.

【dǎzhēn】:chích; tiêm; tiêm thuốc

a)

打针

b)

报仇

c)

葡萄

d)

草莓

48.

zhíwù: Thực vật

a)

打针

b)

报仇

c)

葡萄

d)

植物

49.

[dòngwù]: động vật

a)

动物

b)

报仇

c)

葡萄

d)

[dòngwù]: động vật

50.

bào'ēn: báo ân

a)

报告

b)

报恩

c)

葡萄

d)

草莓

51.

bàozhǐ: báo giấy

a)

水果

b)

报纸

c)

葡萄

d)

草莓

52.

sài mǎn:Bổ ngữ kết quả

mǎn: đầy

a)

塞满

b)

报纸

c)

葡萄

d)

草莓

53.

/pútao: nho

a)

水果

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

草莓

54.

/cǎoméi: dâu tây

a)

水果

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

草莓

55.

/píngguǒ: táo

a)

苹果

b)

香蕉

c)

葡萄

d)

草莓

56.

/júzi: quýt

a)

苹果

b)

香蕉

c)

橘子

d)

草莓

57.

【wéishēngsù】: vitamin

a)

维生素

b)

电子报

c)

维他命

58.

【hēi yǎnquān】:quầng thâm mắt

a)

维生素

b)

电子报

c)

维他命

d)

黑眼圈

59.

(wéitāmìnɡ)vitamin

a)

维生素

b)

电子报

c)

维他命

60.

tuányuán jié: Tết đoàn viên

a)

维生素

b)

电子报

c)

维他命

d)

团圆节

61.

diànzǐ bào: báo điện tử

a)

维生素

b)

电子报

c)

维他命

62.

/tuányuán jié: Tết đoàn viên

a)

团圆节

b)

电子报

c)

维他命

63.

【dòngwùyuán】:sở thú; vườn bách thú; thảo cầm viên

a)

维生素

b)

电子报

c)

维他命

d)

动物园

64.

【jiāotōng dǔsè】:
Ùn tắc giao thông

a)

维生素塞

b)

通堵子报

c)

交通他命

d)

交通堵塞

65.

【jiāotōng dǔsè】:
Ùn tắc giao thông

a)

维生素塞

b)

通堵子报

c)

交通他命

d)

交通堵塞