wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng hàn sơ cấp 2 bài 1

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là “Chồng” trong tiếng Hàn?

a)

아내

b)

남편

c)

손님

d)

부하

2.

Từ “Tiền bối” trong tiếng Hàn là gì?

a)

후배

b)

주인

c)

선배

d)

방문

3.

Câu nào dưới đây được nói trước khi ăn?

a)

실례하겠습니다

b)

잘 먹겠습니다

c)

실례했습니다

d)

잘 먹었습니다

4.

Từ nào có nghĩa là “Bắt tay” trong tiếng Hàn?

a)

악수하다

b)

인사하다

c)

소개하다

d)

초대하다

5.

Từ nào có nghĩa là “Cầm, mang (túi), xách”?

a)

닫다

b)

넣다

c)

들다

d)

매다

6.

Từ nào có nghĩa là “Danh thiếp” trong tiếng Hàn?

a)

정장

b)

명함

c)

연락

d)

예절

7.

“상담소” có nghĩa là gì?

a)

Văn phòng tư vấn

b)

Trang phục trang trọng

c)

Nhận lời mời

d)

Liên lạc

8.

Từ nào có nghĩa là “Xin lỗi đã làm phiền”?

a)

실례했습니다

b)

실례하겠습니다

c)

인사말

d)

초대하다

9.

Từ nào có nghĩa là "Gặp gỡ" trong tiếng Hàn?

a)

관계

b)

만남

c)

초대하다

d)

방문하다

10.

"Quan hệ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

관계

b)

후배

c)

손님

d)

소개

11.

Từ "남편" có nghĩa là gì?

a)

Tiền bối

b)

Chồng

c)

Vợ

d)

Cấp dưới

12.

"아내" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chồng

b)

Vợ

c)

Cấp trên

d)

Nhân viên

13.

Từ nào có nghĩa là "Tiền bối" trong tiếng Hàn?

a)

후배

b)

주인

c)

선배

d)

방문

14.

"후배" có nghĩa là gì?

a)

Tiền bối

b)

Chủ nhân

c)

Hậu bối

d)

Khách

15.

"주인" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Khách

b)

Chủ nhân

c)

Cấp dưới

d)

Nhân viên

16.

hĩa là gì?

a)

Tiền bối

b)

Chủ nhân

c)

Hậu bối

d)

Khách

17.

"주인" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Khách

b)

Chủ nhân

c)

Cấp dưới

d)

Nhân viên

18.

"손님" có nghĩa là gì?

a)

Chủ nhân

b)

Nhân viên

c)

Khách

d)

Tiền bối

19.

Từ nào có nghĩa là "Cấp trên" trong tiếng Hàn?

a)

부하

b)

상사

c)

관계

d)

초대

20.

"부하" có nghĩa là gì?

a)

Cấp dưới

b)

Chủ nhân

c)

Hậu bối

d)

Nhân viên

21.

"방문" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Giới thiệu

b)

Thăm hỏi

c)

Liên lạc

d)

Cầm túi

22.

"초대하다" có nghĩa là gì?

a)

Nhận lời mời

b)

Mời

c)

Liên lạc

d)

Tư vấn

23.

"초대를 받다" nghĩa là gì?

a)

Mời

b)

Nhận lời mời

c)

Liên lạc

d)

Cấp trên

24.

"방문하다" có nghĩa là gì?

a)

Thăm hỏi

b)

Bắt tay

c)

Giới thiệu

d)

Cảm ơn

25.

"소개하다" có nghĩa là gì?

a)

Giới thiệu

b)

Bắt tay

c)

Xin lỗi

d)

Chào hỏi

26.

"소개를 받다" có nghĩa là gì?

a)

Được giới thiệu

b)

Bắt tay

c)

Giới thiệu

d)

Xin lỗi

27.

"인사하다" nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Chào hỏi

c)

Giới thiệu

d)

Thăm hỏi

28.

"인사말" có nghĩa là gì?

a)

Lời chào hỏi

b)

Xin lỗi

c)

Giới thiệu

d)

Nhận lời mời

29.

"잘 먹겠습니다" được nói khi nào?

a)

Sau khi ăn

b)

Trước khi ăn

c)

Khi xin lỗi

d)

Khi chào hỏi

30.

"잘 먹었습니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi đã ăn rất ngon

b)

Tôi sẽ ăn rất ngon

c)

Xin lỗi

d)

Giới thiệu

31.

"실례하겠습니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi đã ăn rất ngon

b)

Xin lỗi

c)

Chào hỏi

d)

Thăm hỏi

32.

"실례하겠습니다" có nghĩa là gì?

a)

Tôi đã ăn rất ngon

b)

Xin lỗi

c)

Chào hỏi

d)

Thăm hỏi

33.

"실례했습니다" được dùng trong trường hợp nào?

a)

Khi xin lỗi vì đã làm phiền

b)

Khi chào hỏi

c)

Khi cảm ơn

d)

Khi nhận lời mời

34.

"…와/과 비슷하다" có nghĩa là gì?

a)

Giống với

b)

Khác với

c)

Bắt tay

d)

Cầm túi

35.

"악수하다" có nghĩa là gì?

a)

Chào hỏi

b)

Bắt tay

c)

Nhận lời mời

d)

Cầm túi

36.

"만지다" có nghĩa là gì?

a)

Sờ, chạm vào

b)

Mở

c)

Tư vấn

d)

Đóng

37.

"매다" có nghĩa là gì?

a)

Bắt tay

b)

Thắt, buộc

c)

Cầm túi

d)

Giới thiệu

38.

"가져오다" có nghĩa là gì?

a)

Mang đến

b)

Thắt, buộc

c)

Xin lỗi

d)

Cầm túi

39.

"걱정" có nghĩa là gì?

a)

Lo lắng

b)

Giới thiệu

c)

Mở

d)

Nhận lời mời

40.

"설탕" có nghĩa là gì?

a)

Đường ăn

b)

Kem

c)

Giới thiệu

d)

Xin lỗi

41.

"직원" có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên

b)

Chủ nhân

c)

Cấp dưới

d)

Giới thiệu

42.

"소리를 내다" có nghĩa là gì?

a)

Phát ra tiếng

b)

Thăm hỏi

c)

Bắt tay

d)

Xin lỗi

43.

"켜다" có nghĩa là gì?

a)

Bật

b)

Tắt

c)

Thăm hỏi

d)

Chào hỏi

44.

"넣다" có nghĩa là gì?

a)

Cho vào

b)

Mở

c)

Xin lỗi

d)

Chào hỏi

45.

"심심하다" có nghĩa là gì?

a)

Buồn chán

b)

Hạnh phúc

c)

Lo lắng

d)

Tắt

46.

"크림" có nghĩa là gì?

a)

Kem

b)

Sữa

c)

Đường

d)

Cà phê

47.

"닫다" có nghĩa là gì?

a)

Đóng

b)

Mở

c)

Cầm túi

48.

"크림" có nghĩa là gì?

a)

Kem

b)

Sữa

c)

Đường

d)

Cà phê

49.

"닫다" có nghĩa là gì?

a)

Đóng

b)

Mở

c)

Cầm túi

d)

Tắt

50.

"들다" có nghĩa là gì?

a)

Cầm, xách

b)

Bắt tay

c)

Đóng

d)

Xin lỗi

51.

"들어가다" có nghĩa là gì?

a)

Đi vào

b)

Đi ra

c)

Cầm túi

d)

Giới thiệu

52.

"명함" có nghĩa là gì?

a)

Danh thiếp

b)

Giới thiệu

c)

Chào hỏi

d)

Nhân viên

53.

"벗다" có nghĩa là gì?

a)

Cởi ra

b)

Mặc vào

c)

Cầm túi

d)

Chào hỏi

54.

"상담" có nghĩa là gì?

a)

Tư vấn

b)

Giới thiệu

c)

Nhận lời mời

d)

Cấp trên

55.

"상담소" có nghĩa là gì?

a)

Văn phòng tư vấn

b)

Cấp dưới

c)

Nhân viên

d)

Chủ nhân

56.

"씻다" có nghĩa là gì?

a)

Rửa

b)

Đóng

c)

Chào hỏi

d)

Thắt, buộc

57.

"연락" có nghĩa là gì?

a)

Liên lạc

b)

Nhận lời mời

c)

Bắt tay

d)

Cầm túi

58.

"예절" có nghĩa là gì?

a)

Lễ nghi, phép tắc

b)

Tư vấn

c)

Chào hỏi

d)

Bắt tay

59.

"올림" có nghĩa là gì?

a)

Kính thư

b)

Cầm túi

c)

Xin lỗi

d)

Mở

60.

"정장" có nghĩa là gì?

a)

Trang phục trang trọng

b)

Lễ nghi

c)

Giới thiệu

d)

Tư vấn

61.

"조심하다" có nghĩa là gì?

a)

Cẩn thận

b)

Giới thiệu

c)

Bắt tay

d)

Chào hỏi

62.

"명함" là gì?

a)

Danh thiếp

b)

Cấp dưới

c)

Chủ nhân

d)

Cầm túi