wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7: Numbers Grade 1 (Jenny Ha)

Total questions: 34

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

one

b)

two

2.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

three

b)

two

3.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

one

b)

three

c)

two

4.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

four pencils

b)

six pencils

5.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

SIX

a)
b)
6.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

FIVE

a)
b)
7.

tw_

(a)  

8.

_ix

(a)  

9.

Nhấn vào nút thu âm và đọc số

4 lines
10.

_ ne

a)

o

b)

a

c)

i

11.

t_o

a)

u

b)

w

c)

m

12.

__ree

a)

tr

b)

th

c)

ch

13.

five

a)
b)
c)
d)
14.
a)
b)
c)
d)
15.

Which one is 6?

a)
b)
c)
16.

How many babies in the picture?

a)

ONE

b)

THREE

c)

FIVE

d)

SIX

17.
a)

six

b)

two

c)

one

d)

ten

18.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

19.
a)

sxi

b)

siq

c)

six

20.
a)

b)

21.

ORDER

(con sắp xếp lại từ)

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
22.
a)

b)

23.
a)

b)

c)

d)

24.
a)

b)

c)

d)

25.
a)

b)

c)

d)

26.
a)

b)

c)

d)

27.

LISTEN

( nghe và chọn)

a)

b)

28.

LISTEN

( nghe và chọn)

a)

b)

29.

LISTEN

( nghe và chọn)

a)

b)

c)

d)

30.

LISTEN

( nghe và chọn)

a)

b)

c)

d)

31.

LISTEN

( nghe và chọn)

a)

b)

c)

d)

32.

ORDER

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

I'm

b)

6

c)

years

d)

old

1)
2)
3)
4)
33.

Con ghi âm cách đọc câu sau

4 lines
34.

Con ghi âm cách đọc câu sau

4 lines