wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng hàn sơ cấp 2 bài 3

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

"물건 사기" có nghĩa là gì?

a)

Bộ

b)

Đôi (giày, tất)

c)

Đôi

d)

Mua sắm

2.

"벌" có nghĩa là gì?

a)

Túi nilon

b)

Bộ

c)

Đôi

d)

Tờ, trang

3.

"켤레" có nghĩa là gì?

a)

Đôi

b)

Đôi (giày, tất)

c)

Tờ, trang

d)

Giỏ, rổ

4.

"쌍" có nghĩa là gì?

a)

Túi nilon

b)

Đôi

c)

Đôi (giày, tất)

d)

Bộ

5.

"장" có nghĩa là gì?

a)

Đôi

b)

Tờ, trang

c)

Túi nilon

d)

Giỏ, rổ

6.

"송이" có nghĩa là gì?

a)

Đôi

b)

Tờ, trang

c)

Túi nilon

d)

Đoá, chùm, nải

7.

"바구니" có nghĩa là gì?

a)

Giỏ, rổ

b)

Hộp

c)

Túi nilon

d)

Đôi

8.

"상자" có nghĩa là gì?

a)

Giỏ, rổ

b)

Hộp

c)

Túi nilon

d)

Đôi

9.

"봉지" có nghĩa là gì?

a)

Giỏ, rổ

b)

Hộp

c)

Túi nilon

d)

Đôi

10.

"찾다" có nghĩa là gì?

a)

Tìm

b)

Vừa ý

c)

Vừa

d)

Phù hợp

11.

"마음에 들다" có nghĩa là gì?

a)

Tìm

b)

Vừa ý

c)

Vừa

d)

Phù hợp

12.

"맞다" có nghĩa là gì?

a)

Tìm

b)

Vừa ý

c)

Vừa

d)

Phù hợp

13.

"어울리다" có nghĩa là gì?

a)

Tìm

b)

Vừa ý

c)

Vừa

d)

Phù hợp

14.

"주문하다" có nghĩa là gì?

a)

Đặt hàng

b)

Tính tiền

c)

Đổi đồ

d)

Hoàn tiền

15.

"계산하다" có nghĩa là gì?

a)

Đặt hàng

b)

Tính tiền

c)

Đổi đồ

d)

Hoàn tiền

16.

"교환하다" có nghĩa là gì?

a)

Đặt hàng

b)

Tính tiền

c)

Đổi đồ, trao đổi

d)

Hoàn tiền

17.

"환불하다" có nghĩa là gì?

a)

Đặt hàng

b)

Tính tiền

c)

Đổi đồ

d)

Hoàn tiền

18.

"사물" có nghĩa là gì?

a)

Sự vật

b)

Trạng thái

c)

Ngắn

d)

Dài

19.

"상태" có nghĩa là gì?

a)

Sự vật

b)

Trạng thái

c)

Ngắn

d)

Dài

20.

"짧다" có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Ít

d)

Nhiều

21.

"길다" có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Ít

d)

Nhiều

22.

"작다" có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Ít

d)

Nhiều

23.

"많다" có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Ít

d)

Nhiều

24.

"두껍다" có nghĩa là gì?

a)

Dày

b)

Mỏng

c)

Nặng

d)

Nhẹ

25.

"얇다" có nghĩa là gì?

(a)  

26.

"작다" có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Ít

d)

Nhiều

27.

"많다" có nghĩa là gì?

a)

Ngắn

b)

Dài

c)

Ít

d)

Nhiều

28.

"두껍다" có nghĩa là gì?

a)

Dày

b)

Mỏng

c)

Nặng

d)

Nhẹ

29.

"얇다" có nghĩa là gì?

a)

Dày

b)

Mỏng

c)

Nặng

d)

Nhẹ

30.

"무겁다" có nghĩa là gì?

a)

Dày

b)

Mỏng

c)

Nặng

d)

Nhẹ

31.

"가볍다" có nghĩa là gì?

a)

Dày

b)

Mỏng

c)

Nặng

d)

Nhẹ

32.

"화려하다" có nghĩa là gì?

a)

Sặc sỡ

b)

Đơn giản

c)

Thoải mái

d)

Không thoải mái

33.

"단순하다" có nghĩa là gì?

a)

Sặc sỡ

b)

Đơn giản

c)

Thoải mái

d)

Không thoải mái

34.

"편하다" có nghĩa là gì?

a)

Sặc sỡ

b)

Đơn giản

c)

Thoải mái

d)

Không thoải mái

35.

"불편하다" có nghĩa là gì?

a)

Sặc sỡ

b)

Đơn giản

c)

Thoải mái

d)

Không thoải mái

36.

"빠르다" có nghĩa là gì?

a)

Nhanh

b)

Màu vàng

c)

Tiểu thuyết

d)

Truyện tranh

37.

"노랗다" có nghĩa là gì?

a)

Nhanh

b)

Màu vàng

c)

Tiểu thuyết

d)

Truyện tranh

38.

"소설책" có nghĩa là gì?

a)

Nhanh

b)

Màu vàng

c)

Tiểu thuyết

d)

Truyện tranh

39.

"만화책" có nghĩa là gì?

a)

Nhanh

b)

Màu vàng

c)

Tiểu thuyết

d)

Truyện tranh

40.

"샤프" có nghĩa là gì?

a)

Bút chì kim

b)

Màu đỏ

c)

Chắc chắn

d)

Màu xanh

41.

"빨간색" có nghĩa là gì?

a)

Bút chì kim

b)

Màu đỏ

c)

Chắc chắn

d)

Màu xanh

42.

"튼튼하다" có nghĩa là gì?

a)

Bút chì kim

b)

Màu đỏ

c)

Chắc chắn

d)

Màu xanh

43.

"파란색" có nghĩa là gì?

a)

Bút chì kim

b)

Màu đỏ

c)

Chắc chắn

d)

Màu xanh

44.

"핸드백" có nghĩa là gì?

a)

Khu mua sắm

b)

Tính năng

c)

Túi xách tay

d)

Quả quýt

45.

"쇼핑몰" có nghĩa là gì?

a)

Khu mua sắm, shopping mall

b)

Tính năng

c)

Túi xách tay

d)

Quả quýt

46.

"기능" có nghĩa là gì?

a)

Khu mua sắm

b)

Tính năng, kĩ năng

c)

Túi xách tay

d)

Quả quýt

47.

"귤" có nghĩa là gì?

a)

Khu mua sắm

b)

Tính năng

48.

"기능" có nghĩa là gì?

a)

Khu mua sắm

b)

Tính năng, kĩ năng

c)

Túi xách tay

d)

Quả quýt

49.

"귤" có nghĩa là gì?

a)

Khu mua sắm

b)

Tính năng

c)

Túi xách tay

d)

Quả quýt

50.

"유행하다" có nghĩa là gì?

a)

Thịnh hành, thời trang

b)

Sản phẩm

c)

Khí thế, tâm trạng

d)

Máy tính xách tay

51.

"제품" có nghĩa là gì?

a)

Thịnh hành

b)

Sản phẩm

c)

Khí thế

d)

Máy tính xách tay

52.

"기분" có nghĩa là gì?

a)

Thịnh hành

b)

Sản phẩm

c)

Khí thế, tâm trạng

d)

Máy tính xách tay

53.

"노트북" có nghĩa là gì?

a)

Thịnh hành

b)

Sản phẩm

c)

Khí thế

d)

Máy tính xách tay

54.

"누구나" có nghĩa là gì?

a)

Ai cũng thế, mọi người

b)

Đa dạng

c)

Từ

d)

Dễ dàng

55.

"다양하다" có nghĩa là gì?

a)

Ai cũng thế

b)

Đa dạng

c)

Từ

d)

Dễ dàng

56.

"단어" có nghĩa là gì?

a)

Ai cũng thế

b)

Đa dạng

c)

Từ

d)

Dễ dàng

57.

"쉽게" có nghĩa là gì?

a)

Dễ dàng

b)

Siêu thị

c)

Đi, mang

d)

Nhạt

58.

"슈퍼" có nghĩa là gì?

a)

Dễ dàng

b)

Siêu thị

c)

Đi, mang

d)

Nhạt

59.

"신다" có nghĩa là gì?

a)

Dễ dàng

b)

Siêu thị

c)

Đi, mang

d)

Nhạt

60.

"싱겁다" có nghĩa là gì?

a)

Dễ dàng

b)

Siêu thị

c)

Đi, mang

d)

Nhạt

61.

"싸다" có nghĩa là gì?

a)

Gói

b)

Thẻ

c)

Bán

d)

Cần thiết

62.

"카드" có nghĩa là gì?

a)

Gói

b)

Thẻ

c)

Bán

d)

Cần thiết

63.

"팔다" có nghĩa là gì?

a)

Gói

b)

Thẻ

c)

Bán

d)

Cần thiết

64.

"필요하다" có nghĩa là gì?

a)

Gói

b)

Thẻ

c)

Bán

d)

Cần thiết

65.

"할인점" có nghĩa là gì?

a)

Gói

b)

Thẻ

c)

Bán

d)

Cửa hàng giảm giá

Similar Resources on Wayground