wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[HSK 2] BÀI 3 v.2 [TỪ VỰNG] [PHƯƠNG VỊ TỪ - CHỈ ĐƯỜNG]

Total questions: 17

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Bên trái

a)

上面

【 shàngmiàn 】

b)

左边

【 zuǒbiān 】

c)

下面

【 xiàmiàn 】

d)

右边

【 yòubiān 】

e)

里面

【 lǐmiàn 】

2.

Bên trên

a)

上面

【 shàngmiàn 】

b)

左边

【 zuǒbiān 】

c)

下面

【 xiàmiàn 】

d)

右边

【 yòubiān 】

e)

里面

【 lǐmiàn 】

3.

Bên trong

a)

上面

【 shàngmiàn 】

b)

左边

【 zuǒbiān 】

c)

下面

【 xiàmiàn 】

d)

右边

【 yòubiān 】

e)

里面

【 lǐmiàn 】

4.

Bên dưới

a)

上面

【 shàngmiàn 】

b)

左边

【 zuǒbiān 】

c)

下面

【 xiàmiàn 】

d)

右边

【 yòubiān 】

e)

里面

【 lǐmiàn 】

5.

Bên phải

a)

上面

【 shàngmiàn 】

b)

左边

【 zuǒbiān 】

c)

下面

【 xiàmiàn 】

d)

右边

【 yòubiān 】

e)

里面

【 lǐmiàn 】

6.

Phía sau

a)

前面

【 qiánmiàn 】

b)

外面

【 wàimiàn 】

c)

后面

【 hòumiàn 】

d)

中间

【 zhōngjiān 】

e)

旁边

【 pángbiān 】

7.

Phía trước

a)

前面

【 qiánmiàn 】

b)

外面

【 wàimiàn 】

c)

后面

【 hòumiàn 】

d)

中间

【 zhōngjiān 】

e)

旁边

【 pángbiān 】

8.

Bên cạnh

a)

前面

【 qiánmiàn 】

b)

外面

【 wàimiàn 】

c)

后面

【 hòumiàn 】

d)

中间

【 zhōngjiān 】

e)

旁边

【 pángbiān 】

9.

Ở giữa

a)

前面

【 qiánmiàn 】

b)

外面

【 wàimiàn 】

c)

后面

【 hòumiàn 】

d)

中间

【 zhōngjiān 】

e)

旁边

【 pángbiān 】

10.

Đối diện

a)

前面

【 qiánmiàn 】

b)

外面

【 wàimiàn 】

c)

后面

【 hòumiàn 】

d)

中间

【 zhōngjiān 】

e)

对面

【 duìmiàn 】

11.

Bên ngoài

a)

前面

【 qiánmiàn 】

b)

外面

【 wàimiàn 】

c)

后面

【 hòumiàn 】

d)

中间

【 zhōngjiān 】

e)

旁边

【 pángbiān 】

12.

Nối từ thích hợp.

13.

Quẹo, rẽ

a)

往前走

【 Wǎng qián zǒu 】

b)

【 guǎi 】

c)

红绿灯

【 hónglǜdēng 】

d)

丁字街

【 dīngzìjiē 】

e)

十字路口

【 shízìlùkǒu 】

14.

Ngã ba

a)

往前走

【 Wǎng qián zǒu 】

b)

【 guǎi 】

c)

红绿灯

【 hónglǜdēng 】

d)

丁字街

【 dīngzìjiē 】

e)

十字路口

【 shízìlùkǒu 】

15.

Đi thẳng về phía trước

a)

往前走

【 Wǎng qián zǒu 】

b)

【 guǎi 】

c)

红绿灯

【 hónglǜdēng 】

d)

丁字街

【 dīngzìjiē 】

e)

十字路口

【 shízìlùkǒu 】

16.

Ngã tư

a)

往前走

【 Wǎng qián zǒu 】

b)

【 guǎi 】

c)

红绿灯

【 hónglǜdēng 】

d)

丁字街

【 dīngzìjiē 】

e)

十字路口

【 shízìlùkǒu 】

17.

Cột đèn giao thông

a)

往前走

【 Wǎng qián zǒu 】

b)

【 guǎi 】

c)

红绿灯

【 hónglǜdēng 】

d)

丁字街

【 dīngzìjiē 】

e)

十字路口

【 shízìlùkǒu 】