Font size
Worksheets[HSK 2] BÀI 3 v.2 [TỪ VỰNG] [PHƯƠNG VỊ TỪ - CHỈ ĐƯỜNG]
Total questions: 17
Worksheet time: 18mins
Bên trái
上面
【 shàngmiàn 】
左边
【 zuǒbiān 】
下面
【 xiàmiàn 】
右边
【 yòubiān 】
里面
【 lǐmiàn 】
Bên trên
上面
【 shàngmiàn 】
左边
【 zuǒbiān 】
下面
【 xiàmiàn 】
右边
【 yòubiān 】
里面
【 lǐmiàn 】
Bên trong
上面
【 shàngmiàn 】
左边
【 zuǒbiān 】
下面
【 xiàmiàn 】
右边
【 yòubiān 】
里面
【 lǐmiàn 】
Bên dưới
上面
【 shàngmiàn 】
左边
【 zuǒbiān 】
下面
【 xiàmiàn 】
右边
【 yòubiān 】
里面
【 lǐmiàn 】
Bên phải
上面
【 shàngmiàn 】
左边
【 zuǒbiān 】
下面
【 xiàmiàn 】
右边
【 yòubiān 】
里面
【 lǐmiàn 】
Phía sau
前面
【 qiánmiàn 】
外面
【 wàimiàn 】
后面
【 hòumiàn 】
中间
【 zhōngjiān 】
旁边
【 pángbiān 】
Phía trước
前面
【 qiánmiàn 】
外面
【 wàimiàn 】
后面
【 hòumiàn 】
中间
【 zhōngjiān 】
旁边
【 pángbiān 】
Bên cạnh
前面
【 qiánmiàn 】
外面
【 wàimiàn 】
后面
【 hòumiàn 】
中间
【 zhōngjiān 】
旁边
【 pángbiān 】
Ở giữa
前面
【 qiánmiàn 】
外面
【 wàimiàn 】
后面
【 hòumiàn 】
中间
【 zhōngjiān 】
旁边
【 pángbiān 】
Đối diện
前面
【 qiánmiàn 】
外面
【 wàimiàn 】
后面
【 hòumiàn 】
中间
【 zhōngjiān 】
对面
【 duìmiàn 】
Bên ngoài
前面
【 qiánmiàn 】
外面
【 wàimiàn 】
后面
【 hòumiàn 】
中间
【 zhōngjiān 】
旁边
【 pángbiān 】
Nối từ thích hợp.
Quẹo, rẽ
往前走
【 Wǎng qián zǒu 】
拐
【 guǎi 】
红绿灯
【 hónglǜdēng 】
丁字街
【 dīngzìjiē 】
十字路口
【 shízìlùkǒu 】
Ngã ba
往前走
【 Wǎng qián zǒu 】
拐
【 guǎi 】
红绿灯
【 hónglǜdēng 】
丁字街
【 dīngzìjiē 】
十字路口
【 shízìlùkǒu 】
Đi thẳng về phía trước
往前走
【 Wǎng qián zǒu 】
拐
【 guǎi 】
红绿灯
【 hónglǜdēng 】
丁字街
【 dīngzìjiē 】
十字路口
【 shízìlùkǒu 】
Ngã tư
往前走
【 Wǎng qián zǒu 】
拐
【 guǎi 】
红绿灯
【 hónglǜdēng 】
丁字街
【 dīngzìjiē 】
十字路口
【 shízìlùkǒu 】
Cột đèn giao thông
往前走
【 Wǎng qián zǒu 】
拐
【 guǎi 】
红绿灯
【 hónglǜdēng 】
丁字街
【 dīngzìjiē 】
十字路口
【 shízìlùkǒu 】
